CHÀO MỪNG ĐÃ ĐẾN VỚI TRANG WEB
 

Trang Web cá nhân TRẦN HOÀI NAM

Thống kê
Số lần xem
Đang xem
Toàn hệ thống
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Đếm Web miễn phí

Chúc các bạn học tập vui vẻ

Liên kết Web

Bộ giáo dục - Đào tạo

Bộ khoa học - Công Nghệ

Bộ nông nghiệp & PTNT

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 

Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam

Bộ Tài chính Việt Nam

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Tổng cục thống  kê Việt Nam

Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright, Học liệu mở FETP OCW 

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Lớp kinh tế vĩ mô 2 - thứ 82 - RD104

Điểm tổng kết

 

     
 
    Kinh tế vĩ mô 2- RD104            
STT Mã sinh viên Họ lót Tên Mã lớp Đ2 Đqtrình Đ.thi Đtkết
44 12120558 Nguyễn Tất Nhiên DH12KM 2.8 3.8 5.5 9.3
1 13120001 Phan Thị An DH13KM 2.8 3.8 5.5 9.3
11 13120006 Nguyễn Quốc Bảo DH13KT 2.7 3.7 4.5 8.2
9 13120008 Trần Tấn Bách DH13KM 0.0 1.0 1 2.0
12 13120013 Nguyễn Thị Dung DH13KT 2.8 3.8 3.5 7.3
13 13120016 Trần Thị Thanh Duyên DH13KM 2.8 3.8 4.2 8.0
19 13120030 Huỳnh Thị Hiền DH13KM 2.8 3.8 4.5 8.3
20 13120031 Nguyễn Ngọc Hiền DH13KM 2.8 3.8 5.5 9.3
21 13120032 Nguyễn Thị Thu Hiền DH13KT 2.8 3.8 4.5 8.3
29 13120054 Đào Thị Liên DH13KM 2.8 3.8 5.5 9.3
38 13120063 Nguyễn Đoàn Hồng Ngọc DH13KM 2.8 3.8 5 8.8
43 13120066 Đặng Minh Nguyệt DH13KM 2.8 3.8 3 6.8
45 13120070 Nguyễn Thị Hồng Nhiên DH13KM 2.8 3.3 5.5 8.8
59 13120090 Lê Ngọc Thiên Thanh DH13KM 2.8 3.8 5.5 9.3
61 13120096 Nguyễn Đức Thi DH13KT 0.9 0.9 3.5 4.4
64 13120097 Trương Thị Hải Thơ DH13KT 2.8 3.8 5.5 9.3
2 13120136 Đặng Thị Trâm Anh DH13KM 2.7 3.7 3 6.7
3 13120140 Nguyễn Hoàng Anh DH13KT 1.9 1.9 3.5 5.4
4 13120141 Nguyễn Hữu Hoàng Anh DH13KM 2.4 3.4 4 7.4
5 13120144 Nguyễn Thị Kim Anh DH13KT 2.8 3.8 5 8.8
6 13120145 Phùng Thế Anh DH13KT 1.9 1.9 2.5 4.4
18 13120208 Nguyễn Thị Hằng DH13KM 2.8 3.8 5 8.8
17 13120211 Phạm Thị Ngọc Hân DH13KM     2 2.0
24 13120219 Nguyễn Huy Hoàng DH13KT        
25 13120220 Trần Văn Hoành DH13KM        
27 13120225 Nguyễn Thị Ngọc Huyền DH13KM 2.8 3.8 3.5 7.3
28 13120226 Phan Thị Hồng Huyền DH13KM 2.8 3.8 5.2 9.0
30 13120266 Lê Thị Mỹ Linh DH13KT 2.7 3.7 5.5 9.2
31 13120270 Nguyễn Phạm Hoàng Linh DH13KM 2.8 3.8 5.2 9.0
32 13120273 Nguyễn Thị Thùy Linh DH13KM 2.7 3.7 5.5 9.2
36 13120296 Đoàn Nguyên Phi Ngân DH13KT 2.8 3.8 5.5 9.3
41 13120312 Ngô Thảo Nguyên DH13KT 2.7 3.7 3 6.7
42 13120317 Võ Hoàng Nguyên DH13KT 2.8 3.8 5.5 9.3
46 13120327 Nguyễn Thị Nhung DH13KM 2.8 3.3 5 8.3
47 13120328 Phạm Lê Cẩm Nhung DH13KM 0.0 0.0 1.5 1.5
49 13120339 Phạm Thị ái Phí DH13KM 1.8 1.8 4.5 6.3
56 13120353 Phạm Trần Thu Quyên DH13KM 1.0 1.0 1 2.0
58 13120364 Nguyễn Văn Sơn DH13KM        
60 13120371 Đinh Thị Thiên Thanh DH13KT 2.8 3.8 5.5 9.3
  13120428 Đỗ Thị Bích Trâm DH13KM 2.7 3.7   3.7
69 13120432 Nguyễn Lê Ngọc Trâm DH13KM 2.7 3.7 5.5 9.2
73 13120453 Phạm Minh Tuyên DH13KM 0.9 0.9 2.5 3.4
77 13120467 Đoàn Thị Tường Vi DH13KT 2.7 3.7 5.5 9.2
78 13120472 Nguyễn Văn DH13KT 0.0 0.0   0.0
79 13120475 Cao Thị Thảo Vy DH13KT 2.8 3.8 5.5 9.3
80 13120502 Lê Thị Hồng Yến DH13KM 2.7 3.7 2 5.7
51 13120505 Trần Thị Thu Phương DH13KM 2.7 3.7 3.5 7.2
35 13121100 Nguyễn Thị Hồng Nga DH13PT 2.8 3.8 5.5 9.3
62 13121151 Hoàng Thị Thiện DH13PT 0.0 0.0   0.0
16 14120012 Võ Thị Kim Giàu DH14KM 2.8 3.8 5 8.8
23 14120018 Mai Xuân Hoài DH14KM 2.8 3.8 5.2 9.0
37 14120032 Nguyễn Kim Ngân DH14KM 2.8 3.8 4.2 8.0
48 14120038 Huỳnh Nguyễn Phú Nông DH14KM 2.8 3.8 5.5 9.3
52 14120039 Cao Thị Minh Phương DH14KM 2.8 3.8 4 7.8
53 14120040 Mai Thu Phương DH14KM 2.8 3.8 3.5 7.3
57 14120044 Võ Khánh Quỳnh DH14KM 2.7 3.7 5.5 9.2
68 14120055 Nguyễn Thị Cẩm Tiên DH14KM 2.8 3.8 5.5 9.3
72 14120057 Lê Thị Trang DH14KM 2.8 3.8 5.5 9.3
70 14120059 Lê Thùy Trâm DH14KM 1.8 1.8 5 6.8
74 14120065 Lê Thị Tố Uyên DH14KT 2.8 3.3 4 7.3
75 14120067 Nguyễn Thị Cẩm Vân DH14KM 2.8 3.8 4 7.8
76 14120068 Nguyễn Thị Thanh Vân DH14KM 2.8 3.8 5.2 9.0
7 14120074 Đỗ Ngọc Phương Anh DH14KM 2.8 3.8 4.2 8.0
8 14120075 Hoàng Anh DH14KM 0.0 1.0 1 2.0
14 14120093 Trần Phạm Quỳnh Duyên DH14KM 2.8 3.8 5.2 9.0
15 14120099 Nguyễn Thị Khánh Giang DH14KM 2.8 3.8 4.5 8.3
22 14120108 Võ Thị Xuân Hiếu DH14KM 2.7 3.7 4 7.7
26 14120116 Nguyễn Minh Huy DH14KM 2.8 3.8 5 8.8
33 14120128 Nguyễn Thị Tú Linh DH14KM 2.8 3.8 3 6.8
34 14120134 Lê Nam Lộc DH14KM 2.7 3.7   3.7
39 14120143 Đinh Nguyễn Bích Ngọc DH14KM 1.8 2.3 3 5.3
40 14120145 Lê Thị Mỹ Ngọc DH14KM 2.8 3.8 5 8.8
54 14120155 Trương Nữ Quyền Phương DH14KT 0.0 1.0 1.5 2.5
50 14120156 Bùi Thị Kim Phụng DH14KM 2.8 3.8 3 6.8
55 14120162 Vũ Mạnh Quân DH14KM 2.7 3.7 4.5 8.2
66 14120178 Phạm Hoàng Thu DH14KM 2.8 3.8 5.5 9.3
67 14120179 Bồ Thụy Ngọc Thuận DH14KM 2.8 3.8 5.5 9.3
71 14120197 Nguyễn Thị Hoàng Trâm DH14KM 2.8 3.8 4.2 8.0
10 14120900 Nguyễn Lý Bằng DH14KM 0.0 1.0 1.5 2.5
63 14121020 Nguyễn Văn Thiện DH14PT 0.0 0.0   0.0
65 14121088 Diệp Kim Thơ DH14PT 2.8 3.8 5.5 9.3
 
     

Số lần xem trang : 890
Nhập ngày : 29-02-2016
Điều chỉnh lần cuối : 04-07-2016

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

 

  Danh sách kiến tập thống kê chuyên ngành lớp DH13KN(24-03-2016)

  Danh sách kiến tập thống kê định lượng lớp DH14KT&14KN(21-03-2016)

  Lớp kinh tế sản xuất ứng dụng - thứ 83 - TV101(29-02-2016)

  Lớp kinh tế vĩ mô 2 - thứ 8 - RD104(28-02-2016)

  Lớp kinh tế vĩ mô 1 - thứ 72 - RD204(28-02-2016)

  Lớp kinh tế vĩ mô 1 - thứ 71 - RD204(28-02-2016)

  Lớp quản trị chuỗi cung ứng - thứ 3 - PV223(24-02-2016)

  Lớp quản trị chuỗi cung ứng - thứ 3 - RD201(24-02-2016)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 3- RD201(24-02-2016)

Trang kế tiếp ...

Họ tên: TRẦN HOÀI NAM Đc: Email: hoainam@hcmuaf.edu.vn Điện thoại: 0905.275.500

Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007