CHÀO MỪNG ĐÃ ĐẾN VỚI TRANG WEB
 

Trang Web cá nhân TRẦN HOÀI NAM

Thống kê
Số lần xem
Đang xem
Toàn hệ thống
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Đếm Web miễn phí

Chúc các bạn học tập vui vẻ

Liên kết Web

Bộ giáo dục - Đào tạo

Bộ khoa học - Công Nghệ

Bộ nông nghiệp & PTNT

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 

Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam

Bộ Tài chính Việt Nam

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Tổng cục thống  kê Việt Nam

Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright, Học liệu mở FETP OCW 

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 7.1- RD104

Điểm tổng kết

     
 
Mã sinh viên Họ lót Tên Mã lớp Nhóm Đ.qtrình Đthi Đtkết
13155051 Trần Thị Xuân An DH13KN 7 3.3 5 8.3
16123901 Ngô thị Kim  Anh   7 3.6 3 6.6
13120145 Phùng Thế Anh DH13KT 10 3.2 2.5 5.7
13116299 Đặng Nguyên Bình DH13KS 9 3.6 6 9.6
13155066 Trần Thị Thúy Bình DH13KN 11 3.0 5 8.0
13116305 Đỗ Ngọc Châu DH13KS 3 3.8 5.5 9.3
13116308 Trần Khả Châu DH13KS 9 3.6 4 7.6
13116314 Đoàn Minh Chiến DH13KS 4 3.7 4 7.7
13120180 Vũ Quảng Đại DH13KM 2 1.7 3 4.7
13120021 Đỗ Văn Đông DH13KM 2 3.7 5.3 9.0
13155088 Lê Hải Đồng DH13KN c.thu 5 3.1 3 6.1
13116030 Lê Thị DH13KS 8 3.7 5.5 9.2
13116025 Nguyễn Thị Hoài Dung DH13KS 8 3.7 5.5 9.2
13120175 Phạm Khương Duy DH13KM 2 3.7 4 7.7
12123112 Nguyễn Thị Trường Giang DH13KE 1 1.8 4 5.8
13116364 Tô Hoàng Giang DH13KS 3 3.8 5.2 9.0
13122039 Từ Võ Hương Giang DH13TC 10 2.7 4 6.7
13116043 Lê Thị Mỹ DH13KS 3 4.0 5.5 9.5
13122042 Phú Văn Hải DH13QT b.môn     0.0
13116055 Nguyễn Lâm Ngọc Hân DH13KS 8 3.7 4.5 8.2
13120034 Dương Thị Thanh Hiếu DH13KM b.môn     0.0
13155007 Lê Quang Nhất Hoàng DH13KN 11 1.4 3 4.4
13120222 Trần Thị Hồng DH13KM 2 2.7 3 5.7
13116066 Hoàng Thị Tuyết Hồng DH13KS 8 3.9 5.5 9.4
14116099 Lý Thị Diễm Hương DH14KS 5 3.6 2.5 6.1
13155134 Trần Thị Mỹ Hường DH13KN 6 3.6 3 6.6
13116436 Lê Thị Mộng Kha DH13KS 4 3.7 4.3 8.0
14116104 Lê Thị Nhật Khánh DH14KS 5 3.6 5 8.6
13116101 Nguyễn Ngô Kiên DH13KS 3 4.1 5.5 9.6
13116448 Lê Diễm Kiều DH13KS 4 2.3 5.5 7.8
13120259 Lê Gia Lên DH13KM 1 3.6 5 8.6
13116470 Phạm Thị Phương Linh DH13KS 4 3.7 5.5 9.2
13122079 Trần Gia Linh DH13TM 4 3.1 5 8.1
13155147 Lầu Phụng Linh DH13KN 6 3.8 4.2 8.0
13155149 Nguyễn Thị Ninh Linh DH13KN 9 3.6 4.5 8.1
13120267 Lê Thị Trúc Linh DH13KT 10 3.7 4.5 8.2
13155154 Trương Công Lợi DH13KN 6 3.1 2 5.1
13116474 Đào Văn Lợi DH13KS 8 3.7 5.5 9.2
13116112 Trương Thị Luyến DH13KS 8 4.0 5.5 9.5
13116485 Phan Thị Trúc Mai DH13KS 8 3.7 2 5.7
13116484 Ngô Thị Mai DH13KS 9 3.6 5.4 9.0
14120029 Phạm Nhật Minh DH14KT 12 1.2 1.5 2.7
13116492 Trần Thị Mỹ DH13KS 4 3.7 4.5 8.2
13120292 Trần Cao Thu Nga DH13KT 12 0.0 1 1.0
13116497 Lê Nguyễn Thảo Ngân DH13KS 3 3.8 4 7.8
13155178 Nguyễn Thị Ngọc DH13KN 6 3.6 3 6.6
13122107 Bùi Tố Nguyên DH13TM 4 3.2 3.5 6.7
14155029 Nguyễn Tuyền Nguyên DH14KN 7 3.6 3 6.6
13120068 Lê Trọng Nhân DH13KM 2 2.7 2 4.7
13155187 Huỳnh Lữ Nhi DH13KN 6 2.6 4 6.6
14155030 Nguyễn Thị ý Nhi DH14KN 7 3.6 3 6.6
13120333 Nguyễn Thị ý Như DH13KM 2 3.9 4.1 8.0
14116182 Phạm Thị Cẩm Phương DH14KS 5 3.6 2 5.6
13120505 Trần Thị Thu Phương DH13KM 11 3.4 2 5.4
13120353 Phạm Trần Thu Quyên DH13KM 11 1.2 1.5 2.7
14120043 Trần Lê Diễm Quyên DH14KT 12 2.5 4 6.5
14122362 Trần Thị Diễm Quỳnh DH14QT 10 3.7 5.5 9.2
14154048 Nguyễn Văn Sự DH14QT 10 3.7 5.3 9.0
13120365 Đặng Trí Tài DH13KM 2 0.5 1 1.5
13116617 Nguyễn Ngọc Tài DH13KS 9 3.8 5.5 9.3
13120368 Trần Thị Tâm DH13KM 2 2.7 4 6.7
13155030 Nguyễn Quốc Thạch DH13KN 11 1.4 3 4.4
14124499 Hoàng Cảnh Thắng DH14KT 12 0.0 0.5 0.5
14123078 Trần Thị Thu Thảo DH14KE 8 3.7 3.5 7.2
13116642 Võ Thị Thanh Thảo DH13KS 9 3.6 3.5 7.1
13155032 Nguyễn Mậu Anh Thiên DH13KN 6 3.6 5.5 9.1
13363285 Nguyễn Thị Cẩm Thu CD13CA 12 1.0   1.0
13120408 Phan Trần Anh Thư DH13KM 1 3.6 3.5 7.1
14122398 Đỗ Đăng Thương DH14QT 10 2.9 4.1 7.0
13120405 Trương Ngọc Bích Thủy DH13KM 1 3.6 5.4 9.0
13116697 Phan Thị Mỹ Tiên DH13KS 3 3.8 5.5 9.3
13122409 Tạ Thị Thủy Tiên DH13TC 10 2.7 2.5 5.2
14116251 Trần Thị Bảo Trâm DH14KS 5 3.1 2 5.1
13120106 Lê Thị Huyền Trân DH13KM 11 1.0 1.5 2.5
13120417 Hoàng Thị Thùy Trang DH13KM 1 3.6 4.5 8.1
13120426 Phạm Thị Ngọc Trang DH13KM 1 0.5 1 1.5
13122188 Võ Ngọc Trang DH13TM 4 3.7 5.5 9.2
14116437 Lê Đinh Bảo Trí DH14KS 5 1.0 0.5 1.5
14155123 Hà Thị Triển DH14KN 7 3.6 2 5.6
13116731 Nguyễn Mai Trinh DH13KS 9 3.6 4.5 8.1
14120062 Hoàng Quốc Trọng DH14KT 12 1.0 1.5 2.5
13116764 Trần Thanh Tùng DH13KS 9 2.6 3.5 6.1
13116768 Trần Thị Tươi DH13KS 3 3.8 5.2 9.0
13155296 Trần Thị ánh Tuyết DH13KN 6 2.6 4 6.6
13120461 Bùi Thị Hồng Vân DH13KM 1 2.6 5.4 8.0
13116778 Hồ Thị Việt DH13KS 3 3.8 5.5 9.3
13120472 Nguyễn Văn DH13KT 10 3.7 3.5 7.2
13120479 Lê Bảo Vy DH13KM 1 3.6 4.5 8.1
13363393 Trần Thị Như ý CD13CA 5 3.6 3 6.6
13155319 Trương Đình Như ý DH13KN 6 1.0 0.5 1.5
14155137 Cao Thị Mỹ Yến DH14KN 7 2.6 3 5.6
13120502 Lê Thị Hồng Yến DH13KM 11 3.4 4 7.4
 
     


 

Số lần xem trang : 974
Nhập ngày : 17-09-2016
Điều chỉnh lần cuối : 04-01-2017

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

 

  Lớp quản trị chuỗi cung ứng - thứ 8.4 - CT202(15-01-2017)

  Lớp quản trị chuỗi cung ứng - thứ 7.4 - PV400A(18-09-2016)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 6.1 - TV201(17-09-2016)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 5.4- PV325(17-09-2016)

  Lớp kinh tế lượng căn bản - thứ 5.1 - PV315(17-09-2016)

  Lớp quản trị chuỗi cung ứng - thứ 4.3 - TV303(14-09-2016)

  Lớp quản trị chuỗi cung ứng - thứ 4.2 - TV201(14-09-2016)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 4.1 - RD504(14-09-2016)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 3 - PV337(14-09-2016)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 2 - PV225(14-09-2016)

Trang kế tiếp ...

Họ tên: TRẦN HOÀI NAM Đc: Email: hoainam@hcmuaf.edu.vn Điện thoại: 0905.275.500

Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007