CHÀO MỪNG ĐÃ ĐẾN VỚI TRANG WEB
 

Trang Web cá nhân TRẦN HOÀI NAM

Thống kê
Số lần xem
Đang xem
Toàn hệ thống
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Đếm Web miễn phí

Chúc các bạn học tập vui vẻ

Liên kết Web

Bộ giáo dục - Đào tạo

Bộ khoa học - Công Nghệ

Bộ nông nghiệp & PTNT

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 

Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam

Bộ Tài chính Việt Nam

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Tổng cục thống  kê Việt Nam

Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright, Học liệu mở FETP OCW 

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 4.1- PV400B

 Điểm tổng kết

 

 

     
 
    Lớp TCTT - thứ 4.1 - PV400B          
STT Mã sinh viên Họ lót Tên Mã lớp Đqtrình Đthi Đtổngkết
1 14120079 Phạm Thị Diệu Ái DH14KM 3.6 5 8.6
2 15120010 Nguyễn Thị Vân Anh DH15KM 3.6 3.5 7.1
3 14116309 Nguyễn Thị Thu Ba DH14KS 3.6 3.5 7.1
5 15120015 Lê Thị Ngọc Diễm DH15KM 3.7 3.5 7.2
6 14120004 Mai Thị Hoài Diên DH14KT 3.7 4.3 8.0
7 15155012 Nguyễn Thị Quỳnh Dung DH15KN 3.6 5.5 9.1
8 15120026 Đặng Thị Tường Duy DH15KM 3.6 5.5 9.1
9 15120027 Nguyễn Nhựt Duy DH15KT 3.2 4.5 7.7
10 15120028 Nguyễn Thị Thúy Duy DH15KT 3.7 5.5 9.2
11 14120091 Phạm Anh Duy DH14KT 3.7 3 6.7
12 15120025 Trần Thị Thùy Dương DH15KT 3.6 5 8.6
13 15120013 Trần Thị Anh Đào DH15KM 3.6 5.5 9.1
14 15120021 Nguyễn Minh Đức DH15KT 3.7 4 7.7
15 15120022 Phạm Minh Đức DH15KT 0.0   0.0
16 15120035 Nguyễn Quốc Hải DH15KT 3.6 5.5 9.1
17 15120039 Huỳnh Ngọc Hằng DH15KT 3.6 5.4 9.0
18 15120040 Nguyễn Thị Hằng DH15KT 3.7 4.5 8.2
19 15120038 Nguyễn Thị Ngọc Hân DH15KM 3.7 5.5 9.2
20 15120049 Bùi Quang Hiếu DH15KT 0.0   0.0
21 15120050 Hoàng Văn Hiếu DH15KT 2.0 2 4.0
22 15120054 Trần Thanh Hoa DH15KT 3.6 4.5 8.1
23 13122297 Lê Phi Hùng DH13TC     0.0
24 15120061 Ngô Quốc Hùng DH15KT 3.6 4 7.6
25 15120062 Trần Ngọc Hùng DH15KT 3.7   3.7
26 15123033 Nguyễn Thị Kim Huyên DH15KE 3.6 5.5 9.1
27 14120119 Trần Kim Hưởng DH14KT 3.7 5.5 9.2
28 15120069 Trương Thị Ngọc Hướng DH15KT 3.8 5.2 9.0
29 15120080 Nguyễn Thị Thúy Kiều DH15KT 3.7 5.5 9.2
30 15120082 Bùi Huỳnh Thanh Lệ DH15KT 3.7 5.3 9.0
31 15120085 Lê Thị Thùy Linh DH15KT 2.6 3 5.6
32 15120087 Nguyễn Thị Hồng Loan DH15KT 3.6 5.5 9.1
33 15120088 Nguyễn Thị Hồng Ly DH15KM 3.6 5.5 9.1
34 15120089 Trương Công DH15KT 3.6 5 8.6
35 15120091 Nguyễn Thị Trà My DH15KT 3.7 5.5 9.2
36 15120092 Đỗ Thị Bích Nga DH15KT 3.7 5 8.7
37 15120098 Nguyễn Trọng Nghĩa DH15KT 3.6 5 8.6
38 15120099 Trịnh Thị Thu Ngoan DH15KT 3.6 5.5 9.1
39 13120314 Nguyễn Thị Thùy Nguyên DH13KM     0.0
40 15120104 Trần Phương Nguyên DH15KT 3.7 5.5 9.2
41 15120106 Trần Thị Thanh Nhã DH15KT 3.6 5 8.6
42 15120108 Đỗ Thị Yến Nhi DH15KT 3.6 5 8.6
43 15120111 Nguyễn Thị Thanh Nhi DH15KM 3.8 5.2 9.0
44 15120113 Nguyễn Yến Nhi DH15KM 3.7 5.5 9.2
45 15120116 Đinh Thùy Nhị DH15KT 3.7 5 8.7
46 15120117 Đặng Thị Nhơn DH15KM 3.8 5.5 9.3
47 15120118 Đặng Nguyễn Huỳnh Như DH15KM 3.7 5.5 9.2
48 15155047 Sử Thị Quỳnh Như DH15KN 3.6 5.4 9.0
49 15120123 Bùi Thị Kim Oanh DH15KM 3.7 5.5 9.2
50 15122163 Nguyễn Minh Phước DH15QT 1.0 1.5 2.5
51 15120133 Lê Văn Phương DH15KM 3.6 4.5 8.1
52 15120136 Phạm Thị Kiều Phương DH15KT 3.7 5.3 9.0
53 15120139 Nguyễn Thị Hồng Quế DH15KT 3.7 5.3 9.0
54 15120140 Nguyễn Thị Kim Quy DH15KT 3.7 5.5 9.2
55 14116190 Trần Thị Thúy Quyên DH14KS 3.6 5.5 9.1
56 15120148 Hoàng Văn Sao DH15KT 3.8 4.5 8.3
57 15120153 Trịnh Ngọc Thạch DH15KT 3.7 4.5 8.2
58 15120159 Nguyễn Thị Thu Thảo DH15KT 3.6 5.5 9.1
59 15120161 Phạm Thị Thu Thảo DH15KT 3.8 5.5 9.3
60 15120163 Nguyễn Thị Phương Thi DH15KT 3.7 5.3 9.0
61 12120413 Huỳnh Trúc Thiên DH12KM     0.0
62 15120166 Nguyễn Thị Thiêu DH15KM 3.8 5.5 9.3
63 15120168 Dương Thị Kim Thoa DH15KT 3.7 5 8.7
64 15120169 Đào Văn Thỏa DH15KT 3.6 5.5 9.1
65 15120170 Lê Thanh Thỏn DH15KT 3.6 5.5 9.1
66 15120171 Trần Thị Thu DH15KM 3.8 5.5 9.3
67 15120172 Vũ Thị Ngọc Thu DH15KT 3.7 5.3 9.0
68 15155063 Nguyễn Chí Thuận DH15KN 2.5 3.6 6.1
69 15120180 Nguyễn Thị Mỹ Thủy DH15KT 3.8 5.2 9.0
70 15120175 Nguyễn Quốc Thư DH15KT 3.6 5.5 9.1
71 15155064 Đỗ Thị Thương DH15KN 0.0 1.5 1.5
72 15123100 Phạm Thị Tiền DH15KE 3.4 5 8.4
73 15120189 Đinh Thị Trang DH15KT 3.6 4 7.6
74 15120193 Nguyễn Thiên Trang DH15KM 3.2 4.5 7.7
75 15120183 Huỳnh Ngọc Trâm DH15KT 3.1 2 5.1
76 15120184 Lý Mỹ Trâm DH15KM 3.6 5.5 9.1
77 13122193 Phạm Ngọc Thu Trâm DH13QT     0.0
78 15120196 Phan Hữu Trí DH15KM 3.8 5 8.8
79 15120197 Trần Thị Kim Trinh DH15KT 3.7 5.5 9.2
80 15120199 Nguyễn Kim Trọng DH15KT 2.6 4 6.6
81 15120201 Đặng Sầm Xuân Trung DH15KT 3.1 5.5 8.6
82 15120204 Cao Vũ Anh Tuấn DH15KT 2.1 4 6.1
83 15120205 Lê Anh Tuấn DH15KT 3.6 2.5 6.1
84 15120207 Trần Thị Ngọc Tuyền DH15KT 3.6 3.5 7.1
85 15120208 Đổ ánh Tuyết DH15KT 3.6 3 6.6
86 15120209 Thái Thị Tuyết DH15KT 3.8 3.5 7.3
87 13363368 Trần Kim Bạch Vân CD13CA 3.7 4 7.7
88 15120213 Nguyễn Thị Tường Vi DH15KT 3.7 4.5 8.2
89 15120215 Võ Thị Thanh Vi DH15KT 3.7 5.5 9.2
90 15120218 Trần Hồng Vinh DH15KT 3.7 5.5 9.2
91 13116787 Lê Văn Xin DH13KS     0.0
  13122366 Võ hoàng  Quân   3.6 4 7.6
  14120095 Lưu quang Đạt   3.9 3.5 7.4
  1320426 Phạm thị Ngọc Trang   3.6 3.5 7.1
  15120031 Mai An Gin   3.6 2 5.6
  13120328 Phạm lê cẩm  Nhung   2.6 2 4.6
  13122324 Bùi Thanh Luân   2.5 2 4.5
  13123009 Dương thiện  Châu   2.2 2 4.2
  13123011 Lê Kim  Chi   2.1 2 4.1
  13120008 Trần tấn  Bách   2.0 2 4.0
  15120166 Nguyễn thiị Thiêu   4.0   4.0
  15120116 Đinh thuỳ  Nhị   3.9   3.9
  15120163 Nguyễn thị phương  Thi   3.9   3.9
  15120123 Bùi Thị Kim Oanh   3.9   3.9
  15155063 Nguyễn Chí  Thuận   3.8   3.8
  13120314 nguyễn thị thuỳ Nguyên   0.0   0.0
 
     

 

Số lần xem trang : 1051
Nhập ngày : 09-03-2017
Điều chỉnh lần cuối : 12-06-2017

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

 

  Lớp kiến tập thống kê định lượng - DH15KN(15-03-2017)

  Lớp kiến tập chuyên ngành- DH14KN&DH14KT(15-03-2017)

  Lớp kiến tập thống kê định lượng - DH15KT(15-03-2017)

  Kinh tế sản xuất ứng dụng - thứ 7.5-RD102(09-03-2017)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 5.1- TV301(09-03-2017)

  Lớp kinh tế vĩ mô 2- thứ 4.2- PV337(09-03-2017)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 3.1- CT202(09-03-2017)

Họ tên: TRẦN HOÀI NAM Đc: Email: hoainam@hcmuaf.edu.vn Điện thoại: 0905.275.500

Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007