CHÀO MỪNG ĐÃ ĐẾN VỚI TRANG WEB
 

Trang Web cá nhân TRẦN HOÀI NAM

Thống kê
Số lần xem
Đang xem
Toàn hệ thống
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Đếm Web miễn phí

Chúc các bạn học tập vui vẻ

Liên kết Web

Bộ giáo dục - Đào tạo

Bộ khoa học - Công Nghệ

Bộ nông nghiệp & PTNT

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 

Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam

Bộ Tài chính Việt Nam

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Tổng cục thống  kê Việt Nam

Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright, Học liệu mở FETP OCW 

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Lý thuyết tài chính tiền tệ(Thnam)

Các bạn xem điểm môn tài chính tiền tệ, nếu có thắc mắc về điểm thì liên hệ gặp thầy trước ngày 06/07. Sau thời gian trên thầy sẽ không giải quyết điểm.

 
Điểm tổng kết môn tài chính tiền tệ 
STT
Mã sv
Tên sinh
viên
Mã lp
Nhóm
Đ1
Đ2
Đqtr
Đthi
ĐtKet
47
11121011
Bùi Hu
ái
DH11KT
1
1
2.3
3.3
3.5
6.8
109
11363177
Nguyn Th Ngc
Anh
CD11CA
10
1
2.7
3.7
5
8.7
95
11143184
Hoàng Th Ngc
Anh
DH11KM
11
1
2.1
3.1
5
8.1
77
11143001
Huỳnh Nht
Anh
DH11KM v
 
 
 
 
 
0.0
39
11120103
Ngô Th Thanh
Cm
DH11KT
14
1
2.5
3.5
5.5
9.0
122
12123101
Nguyn Th Ngc
Cm
DH12KE
3
1
2.6
3.6
3.5
7.1
52
11122057
Trnh Đc
Châu
DH11QT
15
1
2.6
3.6
5
8.6
94
11143181
Phan Th
Châu
DH11KM
 
 
 
 
3.5
3.5
127
12155075
Ngc Triu
Cường
DH12KN
16
0.5
2.5
3.0
3
6.0
53
11122066
Nguyn Th Anh
Đào
DH11QT
7
1
2.5
3.5
5
8.5
38
11120099
Phm Thành
Đt
DH11KT v
17
0.5
1.7
2.2
4
6.2
17
11120020
Nguyn Phúc
Đnh
DH11KT
17
0
1.2
1.2
4
5.2
123
12123114
Hoàng Th Kim
Giác
DH12KE
3
1
2.6
3.6
4.5
8.1
6
10150010
Nguyn Th
DH10TM
4
1
2.2
3.2
5
8.2
54
11122070
Phm Th Thúy
Hng
DH11QT
16
0.5
2.5
3.0
5
8.0
133
12363164
Nguyn Th Thúy
Hng
CD12CA
 
 
 
 
3.5
3.5
36
11120096
Phan Th Bích
Hnh
DH11KT
1
1
2.3
3.3
5.5
8.8
104
11155005
Nguyn Th
Hnh
DH11KN
10
0.5
2.1
2.6
4.5
7.1
1
10122046
Bùi Th M
Hnh
DH10QT
4
0.5
2.2
2.7
4
6.7
132
12363132
Đng Hoàng Thái
Hin
CD12CA
14
1
2.5
3.5
5.5
9.0
80
11143052
Bùi Ngc
Hin
DH11KM
11
1
2.1
3.1
5.5
8.6
102
11150085
Võ Th
Hin
DH11TM
3
0.5
2.0
2.5
4.5
7.0
78
11143009
Đinh Thế
Hòa
DH11KM
 
 
 
 
 
0.0
28
11120062
Nguyn Lưu
Hoàng
DH11KT
1
1
2.3
3.3
4
7.3
44
11121002
Nguyn Thúy
Hng
DH11KT
13
1
2.6
3.6
5.5
9.1
128
12363035
Lê Th Thúy
Hng
CD12CA
5
1
2.4
3.4
5.5
8.9
93
11143178
Trn Th Minh
Hng
DH11KM
6
1
2.8
3.8
5
8.8
81
11143057
Hoàng Th
Hng
DH11KM
11
1
2.1
3.1
5.5
8.6
130
12363100
Đ Xuân
Hun
CD12CA
 
 
 
 
 
0.0
68
11122130
Đng Hng
Huế
DH11QT
10
1
2.7
3.7
5
8.7
138
12363316
Đng Th
Hu
CD12CA
9
1
2.5
3.5
5
8.5
34
11120084
Nguyn Vit
Hùng
DH11KT
13
1
2.6
3.6
5
8.6
29
11120065
Nguyn Th
Hưng
DH11KT
14
0.5
2.1
2.6
5
7.6
129
12363072
Vũ Th Lan
Hương
CD12CA
4
1
2.7
3.7
5
8.7
12
11120005
Dương Th M
Hương
DH11KT
12
1
2.6
3.6
5
8.6
110
11363185
Lê Th
Huyn
CD11CA
15
1
2.6
3.6
6
9.6
90
11143155
Trn Th
Huyn
DH11KM
6
1
2.8
3.8
5.5
9.3
135
12363273
Hoàng Th
Huyn
CD12CA
 
 
 
 
 
0.0
37
11120098
Lê Hoàng
Khi
DH11KT
13
1
2.6
3.6
5
8.6
74
11123115
Lê Th Hng
Khánh
DH11KE
10
1
2.7
3.7
5
8.7
20
11120032
Lê Anh
Khoa
DH11KT
2
1
2.5
3.5
5
8.5
13
11120007
Ka Să Ha
Khuy
DH11KT
17
1
1.7
2.7
5.5
8.2
32
11120081
Mai Văn
Kỳ
DH11KT
1
1
2.3
3.3
4
7.3
98
11150045
Nguyn Th Ngc
Lan
DH11TM
3
1
2.6
3.6
4.5
8.1
2
10123086
Nguyn Thành
Lân
DH10KE
8
1
2.6
3.6
5
8.6
75
11123120
Nguyn Th Kim
Liên
DH11KE
10
1
2.7
3.7
5.5
9.2
48
11121018
Phm Quang
Linh
DH11KT
2
1
2.5
3.5
3
6.5
106
11164020
Hoàng Nguyn Khánh
Linh
DH11TC
16
0
2.1
2.1
2.5
4.6
35
11120088
Trn Th ánh
Loan
DH11KT
12
1
2.6
3.6
4.5
8.1
79
11143013
Lương Th Kim
Loan
DH11KM
6
0.5
2.2
2.7
4
6.7
21
11120036
Nguyn Đình
Long
DH11KT
13
1
2.6
3.6
5
8.6
55
11122083
Phm Nguyn Phi
Long
DH11QT
1
1
2.3
3.3
3
6.3
31
11120076
Trn Sc
Lưu
DH11KT
1
0.5
1.8
2.3
5
7.3
99
11150049
Đu Hoàng Ly
Ly
DH11TM
5
1
2.4
3.4
5.2
8.6
73
11123025
Phan Th
Mai
DH11KE
10
1
2.7
3.7
5.5
9.2
56
11122084
Ngô Th Kim
Mai
DH11QT
7
1
2.5
3.5
4.5
8.0
22
11120037
Võ Th Ngc
M
DH11KT
12
1
2.6
3.6
5
8.6
14
11120010
Nguyn Văn
Nam
DH11KT
 
 
 
 
2.5
2.5
108
11363066
Huỳnh Th Thanh
Nga
CD11CA
15
1
2.6
3.6
6
9.6
111
12120212
Nguyn Th
Nga
DH12KT
8
1
2.6
3.6
4
7.6
57
11122086
Nguyn Th Ngc
Ngân
DH11QT
15
1
2.6
3.6
5
8.6
18
11120022
Ngô Th Thu
Ngân
DH11KT
13
1
2.6
3.6
5
8.6
105
11159007
Hoàng Hi
Ngân
DH11TC
16
0.5
2.5
3.0
4.5
7.5
124
12123150
Nguyn Th Kim
Ngân
DH12KE
14
1
2.5
3.5
3.5
7.0
82
11143076
Trn Th Hng
Ngc
DH11KM
11
1
2.1
3.1
5.5
8.6
134
12363219
Lê Th Sinh
Ng
CD12CA
9
1
2.5
3.5
5
8.5
33
11120083
Nguyn Th Tho
Nguyên
DH11KT
2
1
2.5
3.5
5.5
9.0
71
11122138
Tăng Th
Nguyên
DH11QT
5
1
2.4
3.4
5.2
8.6
119
12122303
Nguyn Th Tho
Nguyên
DH12QT
9
1
2.5
3.5
5
8.5
125
12123152
Đoàn Th Thanh
Nguyên
DH12KE
8
0.5
1.9
2.4
5
7.4
58
11122091
Phm Hng
Nht
DH11QT
17
0.5
1.7
2.2
3.5
5.7
83
11143082
Kha Minh
Nht
DH11KM
 
 
 
 
3
3.0
72
11122139
Huỳnh Nguyn Quỳnh
Như
DH11QT
7
1
2.5
3.5
6
9.5
40
11120109
Nguyn Th Huỳnh
Như
DH11KT
12
1
2.6
3.6
5.5
9.1
41
11120111
Huỳnh Th Tho
Như
DH11KT
14
0.5
2.1
2.6
5.5
8.1
115
12122195
Đng Th Huỳnh
Như
DH12QT
8
0.5
2.1
2.6
5
7.6
84
11143084
Nguyn So
Ni
DH11KM
17
0
1.2
1.2
4
5.2
69
11122131
Nguyn Th Ngc
N
DH11QT
7
1
2.5
3.5
5
8.5
30
11120072
Nguyn Th Thu
Phương
DH11KT
12
1
2.6
3.6
5.5
9.1
23
11120040
Bùi Th Thanh
Phương
DH11KT
2
1
2.5
3.5
4.5
8.0
3
10123146
Phm Th Bích
Phương
DH10KE
8
1
2.6
3.6
4
7.6
100
11150063
Bùi Lê Bích
Phượng
DH11TM
5
1
2.4
3.4
5.2
8.6
85
11143087
Mai Th
Phượng
DH11KM
11
1
2.1
3.1
5
8.1
116
12122215
Nguyn Bo
Quỳnh
DH12QT
9
1
2.5
3.5
4
7.5
121
12123091
H Như
Quỳnh
DH12KE
5
1
2.4
3.4
4
7.4
126
12123281
Đàng Phú N
Saman
DH12KE
4
1
2.7
3.7
5
8.7
136
12363293
Võ Th
Sang
CD12CA
15
1
2.6
3.6
5.5
9.1
19
11120024
Trương Th Thúy
Sang
DH11KT
2
1
2.5
3.5
5
8.5
43
11120117
Phan Thanh
Sang
DH11KT
14
0.5
2.1
2.6
5
7.6
27
11120060
Trn Duy
Sơn
DH11KT
1
0.5
1.8
2.3
4.5
6.8
86
11143090
Nguyn Th Minh
Tâm
DH11KM
11
1
2.1
3.1
5
8.1
10
10171045
Lê Thanh
Tân
DH10KS
 
 
 
 
 
0.0
97
11150008
Huỳnh Th Hng
Thm
DH11TM
3
1
2.6
3.6
5.5
9.1
118
12122228
Phm Th Ngc
Thm
DH12QT
9
1
2.5
3.5
5
8.5
59
11122107
Tng Ngc Hng
Thanh
DH11QT
15
1
2.6
3.6
4.5
8.1
60
11122109
Nguyn Ngc Phương
Tho
DH11QT
15
1
2.6
3.6
6
9.6
11
10363095
Đinh Hiếu
Tho
CD10CA
5
1
2.4
3.4
5.2
8.6
15
11120014
Lường Thanh
Tho
DH11KT
14
1
2.5
3.5
5
8.5
88
11143129
Lê Phương
Tho
DH11KM
6
0.5
2.2
2.7
3.5
6.2
91
11143173
Huỳnh Th Bích
Tho
DH11KM
16
0
2.1
2.1
3
5.1
117
12122221
Đoàn Th Xuân
Tho
DH12QT
4
0.5
2.2
2.7
2
4.7
4
10123176
Nguyn Th Uyên
Thơ
DH10KE
8
1
2.6
3.6
4.5
8.1
61
11122114
Đng Th Ngc
Thi
DH11QT
17
0.5
1.7
2.2
4
6.2
24
11120046
Trương Th
Thu
DH11KT
2
1
2.5
3.5
5.5
9.0
16
11120016
Ngũ N Yến
Thu
DH11KT
2
1
2.5
3.5
5
8.5
45
11121006
Phm Th
Thư
DH11KT
13
1
2.6
3.6
5.5
9.1
46
11121010
Nguyn Th Thương
Thương
DH11KT
13
1
2.6
3.6
4.5
8.1
112
12122057
Hoàng Th Minh
Thuỳ
DH12QT
5
0.5
1.9
2.4
 
2.4
49
11122036
Phm Th Thu
Thúy
DH11QT
7
1
2.5
3.5
5.5
9.0
 
 
Hoàng thị Minh
Thùy
 
9
1
2.5
3.5
5
8.5
62
11122116
Hà Th Thanh
Thùy
DH11QT
15
0.5
2.0
2.5
5.5
8.0
7
10150085
Vũ Th Thanh
Thy
DH10TM
3
1
2.6
3.6
5
8.6
131
12363118
Bùi Th
Thy
CD12CA
9
1
2.5
3.5
4
7.5
25
11120047
Huỳnh Ngc Mai
Thy
DH11KT
12
1
2.6
3.6
3.5
7.1
101
11150073
Phm Giang Thy
Tiên
DH11TM
4
1
2.7
3.7
5.5
9.2
51
11122046
Lê Thanh
Tnh
DH11QT
7
1
2.5
3.5
3.5
7.0
113
12122062
Trn Minh
Toàn
DH12QT v
4
1
2.7
3.7
4.5
8.2
114
12122064
Thái Dương Huỳnh
Trân
DH12QT
9
0.5
2.1
2.6
5.5
8.1
5
10143084
Lê Thn
Trang
DH10KM
8
1
2.6
3.6
6
9.6
89
11143131
H Kiu
Trang
DH11KM
11
1
2.1
3.1
6
9.1
96
11143211
Vũ Th Minh
Trang
DH11KM
6
1
2.8
3.8
5
8.8
76
11123162
Trn Th Huyn
Trang
DH11KE
4
1
2.7
3.7
5
8.7
139
12363333
Lê Th
Trang
CD12CA
2
1
2.5
3.5
4.5
8.0
137
12363302
Lê Th Yến
Trang
CD12CA
16
0.5
2.5
3.0
4.5
7.5
63
11122118
Trn Th Tho
Trang
DH11QT
10
0.5
2.1
2.6
3.5
6.1
92
11143174
Lê Th Minh
Trí
DH11KM
6
1
2.8
3.8
6
9.8
8
10150089
Nguyn Th Thùy
Trinh
DH10TM
3
1
2.6
3.6
5
8.6
70
11122132
Võ Th Dim
Trinh
DH11QT
7
1
2.5
3.5
4.5
8.0
42
11120113
Nguyn Th Thanh
Trúc
DH11KT
14
0.5
2.1
2.6
5.5
8.1
65
11122123
Lê Th
DH11QT
5
1
2.4
3.4
5.1
8.5
64
11122121
Nguyn Duy
Tun
DH12QT v
6
0
 
0.0
1.5
1.5
87
11143114
Nguyn Th Thu
Tuyn
DH11KM
6
1
2.8
3.8
4.7
8.5
107
11164037
Nguyn Th ánh
Tuyết
DH11TC
11
1
2.1
3.1
5.5
8.6
66
11122126
Điu Th Tường
Vi
DH11QT
10
0.5
2.1
2.6
4.5
7.1
26
11120055
Lâm Th
Vĩnh
DH11KT
12
1
2.6
3.6
3
6.6
50
11122039
La Hoàng
DH11QT
7
1
2.5
3.5
4.5
8.0
120
12123065
Trương Kim
Xuân
DH12KE
8
1
2.6
3.6
4
7.6
103
11150098
Trn Thy Như
ý
DH11TM
16
0.5
2.5
3.0
5
8.0
67
11122129
Nguyn Hàm
Yên
DH11QT
16
0.5
2.5
3.0
3
6.0
9
10150104
Bùi Th Hoàng
Yến
DH10TM
3
1
2.6
3.6
5
8.6

Đ 1: Điểm chuyên cần
Đ 2: Điểm bài tập
Điểm chuyên cần (40%)= Đ 1+Đ 2
Điểm Tkết = Điểm thi(60%) +Điềm Chuyên cần

Số lần xem trang : 553
Nhập ngày : 26-06-2013
Điều chỉnh lần cuối :

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

 

  Thông tin cá nhân(11-04-2013)

Họ tên: TRẦN HOÀI NAM Đc: Email: hoainam@hcmuaf.edu.vn Điện thoại: 0905.275.500

Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007