Web cá nhân Lê Vũ

Thống kê
Số lần xem
Đang xem
Toàn hệ thống
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Điểm thi môn kinh tế Lâm Nghiệp

 SINH VIÊN CÓ THẮC MẮC KHIẾU NẠI VỀ ĐIỂM BÀI TẬP, ĐIỂM VIÊT THEO CHỦ ĐỀ, ĐIỂM THI, LIÊN HỆ GIẢNG VIÊN MÔN HỌC. THỜI GIAN KHIẾU NẠI TÍNH TỪ NGÀY 21 - 28 THÁNG7. SAU THỜI GIAN NÀY MỌI THẮC MẮC GIÁO  VIÊN KHÔNG GIẢI QUYẾT.

LƯU Ý: ĐIỂM TỔNG = ĐIỂM BÀI TẬP*10% + ĐIỂM TIỂU LUẬN CHUYÊN ĐỀ*30% + ĐIỂM THI*60%.

CÓ MỘT NHÓM LÀM TIỂU LUẬN VÀ NỘP BẰNG VIDEO CLIP NHƯNG THẦY KHÔNG XEM ĐƯỢC. NHÓM LIÊN HỆ LẠI VỚI THẦY GẤP. THẦY XIN LỖI VÌ KHÔNG BÁO TRƯỚC CHO NHÓM, DO THẦY KHÔNG CÓ SỐ LIÊN LẠC VỚI NHÓM.

 

STT MÃ SV HỌ TÊN LỚP ĐiỂM BT ĐiỂM TL ĐiỂM THI TỔNG
1   THÁI THANH THÚY  AN DH12KT 8.5 8.3 5 6.3
2   NGUYỄN THỊ  ANH DH12KT 8.8 8.5 7 7.6
3   TRẦN NHỊT  BẨU DH12KT 8.3 8.5 5 6.4
4   NGUYỄN LƯU  BÌNH DH12KT 8.5 8.3 6 6.9
5   NGÔ VĂN  CHƯƠNG DH12KT 8.5 8.5 6 7.0
6   PHẠM THÚY  DÂNG DH12KT 8.5 8.5 7 7.6
7   MAI THỊ  DUNG DH13KT 8.5 8.5 7 7.6
8   HUỲNH THỊ MỸ  DUYÊN DH11KT 8.3 8.5 6.8 7.5
9   PHẠM MINH  DƯƠNG DH11KT 8.8   7.3 5.3
10   NGUYỄN VĂN  ĐỨC DH12KT 8.3 8.3 5 6.3
11   VÕ THỊ NGỌC  HẠNH DH12KT 8.5 8.5 7 7.6
12   HUỲNH THỊ LỆ  HẰNG DH11KT 8.8 8.5 8.5 8.5
13   NGUYỄN THỊ THANH  HẰNG DH11KT 8.8 9 7 7.8
14   NGUYỄN THÚY  HỒNG DH11KT 8.8 8.5 6 7.0
15   NGUYỄN VIỆT  HÙNG DH11KT 8.8   5.8 4.4
16   TRẦN VIÊT  HUY DH11KT 8.5 8.3 5 6.3
17   TRẦN VIỆT HÙNG  HUY DH11KT 8.8   5.8 4.4
18   TRẦN  HƯNG DH12KT 8.3 8.5 7 7.6
19   ĐẶNG THỊ MỸ  HƯƠNG DH12KT 8.5 8.3 6.8 7.4
20   KASĂHA  KHUY DH11KT 8.8 9 5 6.6
21   ĐOÀN THỊ KỲ  KỲ DH11KT 8.8 8.5 6 7.0
22   ĐINH VĂN  LÂM DH12KT 8.3 8.5 5.3 6.6
23   ĐINH VIỆT PHƯƠNG  LINH DH11KT 8.3 8.5 7 7.6
24   LƯƠNG THỊ  LINH DH11KT 8.8 8.5 6.3 7.2
25   PHẠM QUANG  LINH DH11KT     7 4.2
26   NGUYỄN THỊ KIM  LOAN DH12KT 8.5 8.5 7 7.6
27   LÊ ĐÌNH PHI  LONG DH12KT 8.5 8.5 6.3 7.2
28   NGUYỄN ĐÌNH  LONG DH11KT 8.3 8.5 7.5 7.9
29   ĐẶNG THỊ TUYẾT  NGÂN DH12KT 8.5 8.5 7 7.6
30   NGÔ THỊ THU  NGÂN DH11KT 8.8 8.5 6.5 7.3
31   NGUYỄN PHƯỚC NGUYÊN  NGỌC DH11KT     6.8 4.1
32   LÝ KIM  NGUYÊN DH12KT 8.5 8.5 7.3 7.8
33   NGUYỄN THỊ THANH  NHÃ DH12KT 9.5 9 7 7.9
34   HỒ PHẠM CẨM  NHUNG DH11KT 8.8 9.3 6.5 7.6
35   NGUYỄN THỊ KIM  PHỤNG DH12KT 8.5 8.5 6.5 7.3
36   BÙI THỊ THANH  PHƯƠNG DH11KT 8.3 8.5 6.8 7.5
37   NGUYỄN THỊ THU  PHƯƠNG DH11KT 8.8 8.5 7 7.6
38   PHẠM THỊ THU  PHƯƠNG DH11KT 8.8 8.5 7 7.6
39   ĐOÀN THỊ KIM  PHƯỢNG DH11KT 8.8 9.3 7 7.9
40   PHẠM THỊ KIM  PHƯỢNG DH12KT 8 8.8 6.5 7.3
41   LÊ THỊ KIM  QUÝ DH12KT 9.5 9 7 7.9
42   NGUYỄN THỊ THÙY  SANG DH12KT 8.5 8.5 7 7.6
43   BÙI VĂN  TÀI DH11KT 8.8   6.5 4.8
44   DƯƠNG THỊ THANH  TÂM DH12KT 8.5 8.5 8.5 8.5
45   LÊ CÔNG  THẠCH DH11KT 8.3 8.5 8 8.2
46   NGUYỄN THỊ  THẢO DH11KT 8.8 8.5 7.3 7.8
47   NGUYỄN THỊ THU  THẢO DH12KT 9.5 9 6 7.3
48   PHAN THỊ THANH  THẢO DH11KT 8.8 9.3 8 8.5
49   LÊ VĂN  THIẾT DH11KT     7 4.2
50   HUỲNH THỊ  THOẠI DH11KT   8.5 6 6.2
51   ĐẶNG THỊ  THU DH12KT 8.5 8.5 7 7.6
52   NGŨ NỮ YẾN  THU DH11KT 8.8 8.5 7 7.6
53   LÊ HỮU  THUẬN DH12KT 8.5 8.5 7 7.6
54   NGUYỄN THỊ  THÚY DH12KT 9.5 9 8 8.5
55   HUỲNH KIM  THƯ DH12KT 9.5 9 7 7.9
56   NGUYỄN THỊ MINH  THƯƠNG DH12KT 8.5 8.3 6.25 7.1
57   ĐỖ MINH  TIẾN DH11KT 8.8 9 8.25 8.5
58   NGUYỄN NGỌC  TÍN DH11KT 8.8 9 6.5 7.5
59   VÕ THỊ THU  TRANG DH11KT 8.8 8.5 8 8.2
60   TÔ THỊ TUYẾT  TRINH DH11KT 8.8 8.5 7 7.6
61   PHAN THANH  TRÚC DH11KT 8.8 9.3 7 7.9
62   NGUYỄN THỊ  VÂN DH12KT 8.5 8.5 7 7.6
63   NGUYỄN XUÂN  VIỆT DH11KT 8.8 9.3 8 8.5
64   TSẦN LÂM  YẾN DH12KT 8.5 8.5 7 7.6
                 
                 
STT MÃ SV HỌ TÊN LỚP ĐiỂM BT ĐiỂM TL ĐiỂM THI TỔNG
1   BÙI HỮU  ÁI DH11KT 8.5 8.5 7 7.6
2   HỒ THỊ  ÁNH DH12KT 8.3   7 5.0
3   NGÔ THỊ THANH  CẨM DH11KT 8.5 9 6 7.2
4   LÊ THỊ  CHUNG DH12KT 8.3   7 5.0
5   LÊ THỊ KIM  CƯƠNG DH12KT 8.3   8.5 5.9
6   NGUYỄN THỊ ÁI  DiỄM DH11KT 7.8 8.5 7 7.5
7   LÝ THANH  DUY DH12KT 8 8.5 7 7.6
8   NGUYỄN ĐÌNH  DUY DH11KT 8 8.5 6 7.0
9   NGUYỄN VIÊN THÁI  DƯƠNG DH12KT 8.5 8.5 7 7.6
10   HOÀNG THỊ THÚY  HẰNG DH12KT 8 8.5 7 7.6
11   NGUYỄN THỊ  HẰNG DH12KT 8 8.5 6 7.0
12   LÊ THỊ DiỆU  HẬU DH12KT 8 8.5 5 6.4
13   NGYỄN THỊ THU  HiỀN DH11KT 8.3 9 8.3 8.5
14   ĐẶNG NGỌC  HiỆP DH11KT 8 8.5 7 7.6
15   VÕ THỊ  HOA DH12KT 7.8 8 7.3 7.6
16   NGYỄN LƯU  HOÀNG DH11KT 8.5 8.5 7 7.6
17   ĐẶNG THỊ HỒNG  HuỆ DH12KT 8.3   5.3 4.0
18   LÊ THỊ MỸ  HUYỀN DH12KT 8.3   6 4.4
19   NGUYỄN THỊ NGỌC  HUYỀN DH11KT 8.3 9 8.3 8.5
20   NGUYỄN THỊ  HƯNG DH11KT 8.5 9 7 7.8
21   NGUYỄN THỊ LAN  HƯƠNG DH12KT 7.8 8 7.8 7.9
22   LÊ ANH  KHOA DH11KT 8.5 8.5 7.5 7.9
23   NGUYỄN THỊ NHƯ  KHUYẾN DH12KT 7.8 8 7.5 7.7
24   MAI VĂN  KỲ DH11KT 8.5 8.5 5 6.4
25   NGUYỄN TÙNG  LÂM DH12KT 7.8 8 6 6.8
26   ĐẶNG NGỌC  LỆ DH12KT 8.3   8.5 5.9
27   LÊ THỊ MỘNG  LINH DH12KT 8.3   7.3 5.2
28   NGUYỄN THỊ THU  LINH DH11KT 7.8 8.5 8 8.1
29   TRẦN THỊ ÁNH  LOAN DH11KT 8.3 9 7 7.7
30   DƯƠNG HUY HOÀNG  LỘC DH12KT 8.3 8.5 6 7.0
31   NGUYỄN THỊ ÁNH  NA DH11KT 7.8 8.5 7.3 7.7
32   THÁI THỊ  NA DH11KT 8.5 9 7 7.8
33   LÊ THỊ  NGA DH12KT 8.3   7 5.0
34   NGUYỄN THỊ THANH  NGA DH12KT 7.8 8 7 7.4
35   TRẦN THỊ  NGA DH12KT 8.3   8.5 5.9
36   CAO CHÍ  NGHĨA DH12KT 8.3 8.5 6.3 7.2
37   TRẦN THỊ MINH  NGỌC DH11KT 8.5 8.5 5.5 6.7
38   THỊ  NHÀNH DH12KT 8.5 8.5 7 7.6
39   NGUYỄN THỊ YẾN  NHI DH11KT 8.5 8.5 7 7.6
40   PHẠM THỊ TUYẾT  NHI DH12KT 8.3   7 5.0
41   NGUYỄN THỊ HỒNG  NHUNG DH11KT 8.5 8.3 7 7.5
42   HUỲNH THỊ THẢO  NHƯ DH11KT 8.5 8.3 7.3 7.7
43   NGUYỄN THỊ HUỲNH  NHƯ DH11KT 8.3 9 7.3 7.9
44   THÁI THỊ  OANH DH12KT 8 8.5 7 7.6
45   HOÀNG XUÂN  PHÚC DH11KT 8.5 8.5 5 6.4
46   TRẦN THỊ  PHƯỢNG DH11KT 8.5 8.5 6.5 7.3
47   ĐẶNG THỊ  QUÝ DH12KT 8.3   8 5.6
48   BÙI THỊ  QUYÊN DH11KT 8.5 8.3 8 8.1
49   LÊ THẢO  QUYÊN DH12KT 8.3   7 5.0
50   NGUYỄN THỊ KIM  SA DH12KT 8.3   8.3 5.8
51   PHAN THANH  SANG DH11KT 8.5 9 8.3 8.5
52   VÒNG ĐÌNH  SANG DH12KT 8.3 8.5 7 7.6
53   NINH THỊ  THẮM DH12KT 8.3   6.5 4.7
54   NGUYỄN THỊ  THÂN DH11KT 7.8 8.5 7.8 8.0
55   NGÔ THỊ  THÚY DH11KT 8.3 9 8.5 8.6
56   BÙI THỊ MINH  THƯ DH11KT 7.8 8.5 7.5 7.8
57   NGUYỄN THỊ THƯƠNG  THƯƠNG DH11KT 8.5 8.3 7 7.5
58   NGUYỄN HỮU  TIẾN DH11KT     6.8 4.1
59   NÔNG THỊ  TRANG DH12KT 8.5 8.5 6 7.0
60   ĐOÀN VIỆT  TRINH DH11KT 8.5 8.3 5.5 6.6
61   NGUYỄN THỊ THANH  TRÚC DH11KT 8.5 9 7.5 8.1
62   HUỲNH THẾ  TRUNG DH12KT 8.3 8.5 6 7.0
63   LÊ THANH  TRUNG DH12KT 8.3 8.5 6 7.0
64   LÊ XUÂN  VĂN DH12KT     8.5 5.1
65   TRỊNH BÍCH  VÂN DH12KT 8.3   6.5 4.7
66   LÂM THỊ  VĨNH DH11KT 8.5 8.3 6.5 7.2

Số lần xem trang : 966
Nhập ngày : 21-07-2014
Điều chỉnh lần cuối :

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

  Điểm thi

  ĐIỂM THI MÔN KINH TẾ VI MÔ(21-07-2014)

  (27-02-2014)

Họ tên: Lê Vũ Đc: Khoa Kinh Tế, ĐH Nông Lâm Tp.HCM Email: levu@hcmuaf.edu.vn

Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007