Web cá nhân Lê Vũ

Thống kê
Số lần xem
Đang xem
Toàn hệ thống
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  ĐIỂM THI MÔN KINH TẾ VI MÔ

 SINH VIÊN CÓ THẮC MẮC VỀ ĐIỂM CHUYÊN CẦN, ĐIỂM KIỂM TRA GIỮA KỲ, ĐIỂM THI XIN LIÊN HỆ VỚI GIẢNG VIÊN MÔN HỌC. THỜI GIAN KHIẾU NẠI, THẮC MẮC TỪ NGÀY 21 - 28 THÁNG 7, SAU THỜI GIAN NÀY MỌI THẮC MẮC VÀ KHIẾU NẠI VỀ ĐIỂM GIẢNG VIÊN KHÔNG GIẢI QUYẾT.

LƯU Ý: ĐIỂM TỔNG = ĐIỂM 1 + ĐIỂM 2

TRONG ĐÓ: ĐIỂM 1 (40%) = ĐIỂM CHUYÊN CẦN * (10%) + ĐIỂM KIỂM TRA GIỮA KỲ *(30%) 

ĐIỂM 2 = ĐIỂM THI *60%

STT Mã sinh viên Họ lót Tên Mã lớp Điểm 1 (40%) Điểm 2 (60%) TỔNG
1 13155047 Đoàn Trọng Như An DH13KN      
2 13155049 Lữ Thị Thúy An DH13KN 0.5 3.6 4.1
3 13155051 Trần Thị Xuân An DH13KN 3.9 3.2 7.1
4 13155052 Võ Thị Thanh An DH13KN 0.5 4.6 5.1
5 13155061 Nguyễn Khánh Thiên Ân DH13KN 3.6 2.8 6.4
6 13155054 Đào Nguyên Anh DH13KN 3.1 3.4 6.5
7 13155059 Võ Quốc Anh DH13KN 2.9 3 5.9
8 13155060 Lê Vương Nho ánh DH13KN 3.1 4 7.1
9 13155065 Nguyễn Thanh Bình DH13KN 2.8 3.8 6.6
10 13155066 Trần Thị Thúy Bình DH13KN 0.5 3.4 3.9
11 13155067 Huỳnh Thị Minh Châu DH13KN 3.5 3 6.5
12 13155001 Nguyễn Thị Bích Chi DH13KN 3.2 4.2 7.4
13 13155070 Nguyễn Tấn Thủy Chung DH13KN     V
14 13155080 Võ Trọng Đại DH13KN     V
15 13155081 Dương Văn Đạt DH13KN 3.6 3 6.6
16 13155082 Huỳnh Mẫn Đạt DH13KN 3.1 3.6 6.7
17 13155084 Nguyễn Tiến Đạt DH13KN 3.5 3.8 7.3
18 13155085 Phan Trọng Đạt DH13KN 3.4 4 7.4
19 13155072 Nguyễn Hồ Mỹ Diệp DH13KN 0.5 4 4.5
20 13155086 Nguyễn Thị Ngọc Điệp DH13KN     V
21 13155087 Nguyễn Thị Đông DH13KN 3.0 4.2 7.2
22 13155088 Lê Hải Đồng DH13KN 0.5 2.8 3.3
23 13155089 Thu Huỳnh Đức DH13KN     V
24 13155073 Cao Thị Phương Dung DH13KN 0.5 4 4.5
25 13155078 Nguyễn Tiến Dũng DH13KN 3.5 3 6.5
26 13155079 Hoàng Nam Dương DH13KN 3.1 2.6 5.7
27 13155003 Lê Phúc Duy DH13KN 3.9   V
28 13155092 Nguyễn Thị DH13KN 3.2 4.6 7.8
29 13155006 Đàm Thị Ngọc Hân DH13KN 3.3 3.6 6.9
30 13155005 Lê Thu Hằng DH13KN 3.0   V
31 13155093 Bùi Thanh Hằng DH13KN     V
32 13155094 Phan Thị Thu Hằng DH13KN     V
33 13155095 Trần Thị Hằng DH13KN 0.5 3.4 3.9
34 13155096 Trần Thị Thanh Hằng DH13KN 3.0 4 7.0
35 13155102 Trần Thị Bé Hiền DH13KN 3.6 3.6 7.2
36 13155008 Hồ Ngọc Hòa DH13KN 3.3 3.6 6.9
37 13155007 Lê Quang Nhất Hoàng DH13KN 3.3 4.2 7.5
38 13155110 Châu Nhật Hoàng DH13KN 3.5 3.8 7.3
39 13155111 Nguyễn Thị Kim Hoàng DH13KN 0.5 4 4.5
40 13155009 Bùi Thị ánh Hồng DH13KN 3.3 3.8 7.1
41 13155114 Nguyễn Thị Thanh Hồng DH13KN 3.1 4 7.1
42 13155010 Vũ Kim Ngọc Huê DH13KN 0.5 2.2 2.7
43 13120239 Trần Thị Hường DH13KT 3.6 4 7.6
44 10124081 Nguyễn Minh Khương DH10QL 0.5 2.8 3.3
45 13130211 Huỳnh Anh Kiệt DH13DT     V
46 13155013 Nguyễn Thị Kim Liên DH13KN 3.5 4.2 7.7
47 13155014 Huỳnh Đức Linh DH13KN 3.3 4 7.3
48 13155015 La Thị Khánh Linh DH13KN 3.3 4.2 7.5
49 13155017 Nguyễn Thị Mỹ Linh DH13KN 3.8 5.2 9.0
50 13155018 Nguyễn Thị Ngọc Linh DH13KN 3.7 3.6 7.3
51 13155021 Mạc Thị Mừng DH13KN 3.6 2.8 6.4
52 13155022 Dương Thị Thanh Nga DH13KN 3.1 3.6 6.7
53 13155023 Đặng Kim Nhung DH13KN 3.5 4 7.5
54 13155024 Lê Thị Oanh DH13KN     V
55 13155025 Trương Thị Phương DH13KN 3.0 4.8 7.8
56 13155026 Đặng Thị Ngọc Quý DH13KN 3.2 3.6 6.8
57 13155226 Nguyễn Thanh Sơn DH13KN 3.3 3.4 6.7
58 13155029 Nguyễn Minh Tân DH13KN 3.3 3.6 6.9
59 13155030 Nguyễn Quốc Thạch DH13KN 3.3 4.4 7.7
60 13155031 Võ Thị Thắm DH13KN 3.4 4 7.4
61 13155032 Nguyễn Mậu Anh Thiên DH13KN 3.3 2.6 5.9
62 13155320 Nguyễn Thị Thủy Tiên DH13KN 3.0 3.8 6.8
63 13155035 Nguyễn Trung Tín DH13KN 3.3 3.4 6.7
64 13155038 Nguyễn Thị Quỳnh Trâm DH13KN 3.4 4 7.4
65 13155036 Nguyễn Thị Thùy Trang DH13KN 3.0 5 8.0
66 13155037 Trần Thị Thùy Trang DH13KN 3.7 4.6 8.3
67 13155039 Phan Thị Tuyết Trinh DH13KN 3.5 5 8.5
68 13155297 Phạm Trần Anh DH13KN     V
69 13155041 Nguyễn Thanh Tuấn DH13KN 0.5 2.4 2.9
70 13155290 Nguyễn Minh Tuấn DH13KN 2.8 2.4 5.2
71 13155042 Nguyễn Mạnh Tường DH13KN 3.0 2.4 5.4
72 13155298 Nguyễn Quốc Tường DH13KN     V
73 13155296 Trần Thị ánh Tuyết DH13KN 3.5 4.4 7.9
74 13155299 Dụng Khắc Uy DH13KN     V
75 13155300 Lâm Phương Uyên DH13KN 3.4 3.2 6.6
76 13155301 Nguyễn Lê Ngọc Uyên DH13KN 2.3 3.8 6.1
77 13155302 Nguyễn Thị Xuân Uyên DH13KN 3.9 3.4 7.3
78 13155303 Nguyễn Thị Khánh Vân DH13KN 3.2 5.2 8.4
79 13155305 Trương Thị Vẹn DH13KN 3.3 3.2 6.5
80 13155306 Đỗ Ngọc Tường Vi DH13KN 3.9 4 7.9
81 13155308 Đặng Bích DH13KN 3.0 3.8 6.8
82 13155310 Nguyễn Lê Hoàng DH13KN     V
83 13155311 Nguyễn Hữu Vương DH13KN 2.6 2.4 5.0
84 13155044 Đoàn Lê Phương Vy DH13KN 3.3 3 6.3
85 13155045 Lê Thị Xuân DH13KN 3.2 3.8 7.0
86 13155319 Trương Đình Như ý DH13KN 3.3 5.4 8.7
87 13155316 Nguyễn Thị Hải Yến DH13KN 3.2 4 7.2
88 13155317 Nguyễn Thị Hãi Yến DH13KN 3.2 2.8 6.0
               
               
STT Mã sinh viên Họ lót Tên Mã lớp Điểm 1 (40%) Điểm 2 (60%) TỔNG
1 12125445 Nguyễn Tiến Đạt DH12BQ 3.7 3 6.7
2 13130155 Trịnh Tiến Đạt DH13DT     V
3 13155091 Nguyễn Thị DH13KN 3.6 3.8 7.4
4 13120222 Trần Thị Hồng DH13KM 3.1 2.2 5.3
5 13155125 Hoàng Thị Thu Hương DH13KN 3.1 3.2 6.3
6 13155126 Hứa Thị Mai Hương DH13KN 2.4 3.8 6.2
7 13155129 Trương Thị Thu Hương DH13KN 2.9 4.6 7.5
8 13155136 Phan Cao Thị Hướng DH13KN 3.0 4 7.0
9 13155130 Lê Thị Thu Hường DH13KN 3.0 3 6.0
10 13155134 Trần Thị Mỹ Hường DH13KN 2.6 3.8 6.4
11 13155116 Nguyễn Thị Xuân Huyên DH13KN     V
12 13155117 Bùi Thị Huyền DH13KN 2.8 3.6 6.4
13 13155120 Nguyễn Thị Huyền DH13KN 3.3 3.8 7.1
14 13155122 Nguyễn Thị Thúy Huỳnh DH13KN 2.3 4 6.3
15 13155012 Nguyễn Đăng Khoa DH13KN 2.9 3.2 6.1
16 13155138 Nguyễn Thị Minh Khôi DH13KN 2.6 3.6 6.2
17 13155139 Lê Thị Kiều DH13KN 2.5 4 6.5
18 13155144 Nguyễn Thị Hà Lan DH13KN 3.3 3.2 6.5
19 13120273 Nguyễn Thị Thùy Linh DH13KM 3.4 3.2 6.6
20 13155148 Lầu Phụng Linh DH13KN     V
21 13155149 Nguyễn Thị Ninh Linh DH13KN 3.0 3 6.0
22 13155150 Nguyễn Thị Phương Linh DH13KN 2.4 3.8 6.2
23 13155152 Lê Phước Lợi DH13KN 3.2 3.6 6.8
24 13155154 Trương Công Lợi DH13KN 3.2 3.6 6.8
25 13155155 Trác Duy Luân DH13KN 3.4 4.2 7.6
26 13155160 Nguyễn Thị Diễm Mai DH13KN 2.6 2.8 5.4
27 13155161 Nguyễn Thị Ngọc Mai DH13KN 2.7 3.6 6.3
28 13155165 Nguyễn Thị Thúy DH13KN 2.2 2.8 5.0
29 13155163 Lê Văn Mong DH13KN 3.1 4 7.1
30 13155166 Nguyễn Thị Diễm My DH13KN 3.0 3.8 6.8
31 13155169 Thái Uyển My DH13KN 3.0 3.4 6.4
32 13155171 Lê Thị Kiều Nga DH13KN     V
33 13155174 Trần Công Nghĩa DH13KN 3.3 4.4 7.7
34 13155178 Nguyễn Thị Ngọc DH13KN 2.4 3.6 6.0
35 13155179 Nguyễn Thị Như Ngọc DH13KN 3.2 2.8 6.0
36 13155180 Trần Thị Như Ngọc DH13KN 3.3 4 7.3
37 13155181 Quách Đình Nguyễn DH13KN 3.8 3.4 7.2
38 13155182 Nguyễn Thanh Nhàn DH13KN 3.1 3.2 6.3
39 13155184 Trần Thị Nhàn DH13KN 3.0 3.6 6.6
40 13155187 Huỳnh Lữ Nhi DH13KN 2.4 3.4 5.8
41 13155188 Lê Bảo Nhi DH13KN 3.1 4.2 7.3
42 13155189 Lê Thị Nhi DH13KN 3.1 4.2 7.3
43 13155192 Nguyễn Thị Tú Nhi DH13KN 3.2 3.4 6.6
44 13155194 Võ Thị Yến Nhi DH13KN 3.6 4.6 8.2
45 13155196 Trần Thị Mỹ Nhiên DH13KN 3.3 5.2 8.5
46 13155198 Hồ Minh Nhựt DH13KN 3.0 4 7.0
47 13155200 Nguyễn Thị Mỹ Nương DH13KN 3.1 4.4 7.5
48 13155202 Bùi Thị Hoàng Oanh DH13KN 3.0 4.2 7.2
49 13155204 Nguyễn Thị Kim Oanh DH13KN 3.2 3.2 6.4
50 13155206 Trương Huỳnh Phát DH13KN     V
51 13155209 Lê Minh Phúc DH13KN 3.3 4 7.3
52 13155214 Lê Thị Phụng DH13KN     V
53 13155218 Lê Thị Trúc Phương DH13KN 3.1 4.4 7.5
54 13155219 Ngô Minh Phương DH13KN 3.4 3.2 6.6
55 13155223 Dương Thị Quỳnh DH13KN 3.1 4.8 7.9
56 13155224 Nguyễn Thị Như Quỳnh DH13KN 2.5 5 7.5
57 13155225 Võ Thị Kim Sang DH13KN 3.3 3.4 6.7
58 13155228 Võ Tây Sơn DH13KN     V
59 12333434 Đào Duy Thái CD12CQ 3.1 4.2 7.3
60 13155255 Nguyễn Ngọc Thắm DH13KN 2.9 3.2 6.1
61 13155256 Nguyễn Thị Thẩm DH13KN 3.3 4.4 7.7
62 13155234 Kiều Thị Thanh Thanh DH13KN 3.3 4.8 8.1
63 13155235 Nguyễn Thanh Thanh DH13KN 3.7 4.2 7.9
64 13155237 Nguyễn Võ Thanh Thanh DH13KN     V
65 13155240 Nguyễn Xuân Thành DH13KN 2.6 4.2 6.8
66 13155246 Nguyễn Thị Thanh Thảo DH13KN 3.0 2.8 5.8
67 13155249 Nguyễn Thị Thu Thảo DH13KN 3.3 3.8 7.1
68 13155258 Tô Thị Kim Thoa DH13KN 2.4 2.6 5.0
69 13155265 Lê Thị Thương Thương DH13KN     V
70 13155266 Phùng Thị Hoài Thương DH13KN 3.0 3.8 6.8
71 13155267 Trần Hoài Thương DH13KN 3.1 4.2 7.3
72 13155264 Lê Thị Thúy DH13KN 2.7 3.2 5.9
73 13155263 Huỳnh Thị Thu Thủy DH13KN 2.7 4.6 7.3
74 13155274 Huỳnh Quỳnh Nữ Tố DH13KN 3.0 3.2 6.2
75 13155321 Vũ Văn Tòng DH13KN 2.7 3.2 5.9
76 13155278 Thái Ngọc Trâm DH13KN 2.9 3.4 6.3
77 13155280 Võ Thị Quỳnh Trâm DH13KN 2.7 2.8 5.5
78 13155282 Nguyễn Thị Mai Trân DH13KN 0.5 5.2 5.7
79 13155275 Đặng Thị Thu Trang DH13KN 2.7 3.6 6.3
80 13155276 Lê Thị Đoan Trang DH13KN 2.6 3 5.6
81 13155284 Lê Thị Trinh DH13KN 3.3 3.2 6.5
82 13155285 Lê Thị Mộng Trinh DH13KN 2.5 4.2 6.7
83 13155286 Nguyễn Thị Tuyết Trinh DH13KN 3.6 4 7.6
84 13155288 Lê Vũ Trường DH13KN 3.3 3.6 6.9
85 13155291 Nguyễn Minh Tuấn DH13KN     V
86 13155293 Trần Thanh Tuyền DH13KN 2.9 3.6 6.5
87 13155295 Nguyễn Thị Tuyết DH13KN 2.7 4.2 6.9
88 13155313 Bùi Trúc Xuân DH13KN 3.8 3 6.8
               
               
STT Mã sinh viên Họ lót Tên Mã lớp Điểm 1 (40%) Điểm 2 (60%) TỔNG
1 12155032 Phan Quốc Anh DH12KN 2.8 3.6 6.4
2 13121012 Lê Thị Tú Anh DH13PT 3.5 3.6 7.1
3 13121015 Trần Thị Ngọc ánh DH13PT 3.1 4.2 7.3
4 13121001 Bùi Thị Bảy DH13PT 2.5 3.8 6.3
5 13121002 Nguyễn Thị Bình DH13PT 2.9 3.4 6.3
6 13130005 Nguyễn Minh Chánh DH13DT 3.4 3.2 6.6
7 13121022 Trần Hải DH13PT     V
8 13121030 Cao Thị Kim Đang DH13PT 3.1 2.8 5.9
9 13121003 Cao Thị Diễm DH13PT 3.2 4.2 7.4
10 13121023 Nguyễn Thúy Diễm DH13PT 3.0 3.6 6.6
11 13121033 Đặng Thị Sinh Điều DH13PT 2.4 3.2 5.6
12 13121034 Hồ Huỳnh Thị Huyền Đon DH13PT     V
13 13121004 Nguyễn Thị Thanh Dung DH13PT 2.7 3.2 5.9
14 13121024 Hoàng Thị Thu Dung DH13PT 2.7 3.2 5.9
15 13121025 Nguyễn Thị Kim Dung DH13PT 3.0 3.8 6.8
16 13121028 Trần Thị Thùy Dung DH13PT 3.3 3.6 6.9
17 13121036 Nguyễn Hương Giang DH13PT 2.8 4.4 7.2
18 13121037 Trương Thị Hương Giang DH13PT 3.0 3.2 6.2
19 13121038 Nguyễn Thị Ngọc Giàu DH13PT 3.1 4.2 7.3
20 13121039 Đinh Thị Hồng DH13PT 3.7 3.4 7.1
21 12333381 Huỳnh Thị Ngọc Hiền CD12CQ     V
22 13121045 Đặng Thị Thúy Hiền DH13PT 2.7 4.0 6.7
23 13121046 Nguyễn Thị Thu Hiền DH13PT 3.6 2.8 6.4
24 13121047 Võ Thị Ngọc Hiền DH13PT 3.0 4.0 7.0
25 13121049 Nguyễn Ngọc Hiếu DH13PT 2.7 2.8 5.5
26 13121053 Trương Thị Hoài DH13PT 3.1 3.6 6.7
27 13121055 Thiều Thị Hồng DH13PT 3.1 3.0 6.1
28 13121067 Nguyễn Phan Lan Hương DH13PT 3.2 2.2 5.4
29 13121061 Trần Quang Huy DH13PT 3.3 3.8 7.1
30 13121064 Nguyễn Thị Ngọc Huyền DH13PT 3.6 2.8 6.4
31 13121073 Phạm Công Khánh DH13PT 3.3 3.0 6.3
32 13121075 Nguyễn Anh Kiệt DH13PT 3.0 2.4 5.4
33 13121076 Nguyễn Thị Bé Lan DH13PT 3.0 2.4 5.4
34 13121079 Phạm Thị Bé Liễu DH13PT 3.1 2.4 5.5
35 13121080 Trương Thị Bích Liễu DH13PT 3.1 3.4 6.5
36 12122166 Phạm Duy Linh DH12QT 3.9 3.6 7.5
37 13121005 Trần Thị Trúc Linh DH13PT 2.9 2.8 5.7
38 13121085 Quảng Thị Thùy Linh DH13PT 3.0 3.4 6.4
39 13121087 Trần Thùy Linh DH13PT 3.4 2.2 5.6
40 13121090 Tạ Thị Kim Lộc DH13PT 3.4 2.8 6.2
41 12155070 Nguyễn Vũ Bảo Long DH12KN 2.7 3.0 5.7
42 13121095 Phùng Thị Mai DH13PT 3.1 4.0 7.1
43 13121006 Phan Đức Mạnh DH13PT 2.9 4.2 7.1
44 13121100 Nguyễn Thị Hồng Nga DH13PT 3.0 3.2 6.2
45 13121101 Nguyễn Thị Hồng Ngân DH13PT 3.2 3.6 6.8
46 13121102 Nguyễn Thị Huyền Ngân DH13PT 3.2 4.6 7.8
47 13121103 Phùng Thị Ngân DH13PT 2.9 4.8 7.7
48 13121104 Hồ Thị Hồng Nghi DH13PT 2.9 3.6 6.5
49 13121105 Nguyễn Thị Hoàng Ngọc DH13PT     V
50 13155183 Nguyễn Thị Nhàn DH13KN 3.3 4.4 7.7
51 11150007 Đỗ Trọng Nhân DH11TM 3.3 3.8 7.1
52 12124247 Nguyễn Thành Nhân DH12QL     V
53 13121109 Nguyễn Thị Hồng Nhi DH13PT 3.3 4.2 7.5
54 13121112 Lê Thị Tuyết Như DH13PT 2.6 4.4 7.0
55 13121114 Nguyễn Phạm Minh Nhựt DH13PT 3.6 3.0 6.6
56 13121116 Tô Phương Oanh DH13PT 3.3 3.6 6.9
57 13121118 Nguyễn Thanh Phụng DH13PT 3.1 3.6 6.7
58 13121119 Lê Thị Hà Phương DH13PT 3.1 4.8 7.9
59 13121120 Nguyễn Hoài Phương DH13PT 3.0 3.6 6.6
60 13121123 Trần Thị Phương DH13PT 2.8 5.0 7.8
61 13130074 Trịnh Nhật Quân DH13DT 3.7 2.4 6.1
62 13121131 Nguyễn Thị Quý DH13PT 3.0 3.6 6.6
63 13121127 Bùi Thị Khánh Quyên DH13PT 3.0 2.4 5.4
64 13121128 Lê Thị Ngọc Quyền DH13PT 2.7 4.2 6.9
65 13121132 Nguyễn Tấn Sang DH13PT 2.6 5.0 7.6
66 13121135 Võ Ngọc Sel DH13PT 2.7 3.4 6.1
67 13121137 Phạm Minh Sơn DH13PT 2.7 2.6 5.3
68 13121138 Trịnh Minh Tài DH13PT 2.7 3.6 6.3
69 13121139 Lê Thị Tâm DH13PT 2.9 3.0 5.9
70 13121149 Lê Thị Hồng Thắm DH13PT 2.9 4.4 7.3
71 13121145 Nguyễn Thị Phương Thanh DH13PT 3.3 3.8 7.1
72 13121009 Nguyễn Phương Thảo DH13PT 2.9 3.4 6.3
73 13121148 Nguyễn Thị Thảo DH13PT 3.0 3.2 6.2
74 13121151 Hoàng Thị Thiện DH13PT 3.3 4.6 7.9
75 13121153 Trương Đông Thịnh DH13PT 3.1 3.6 6.7
76 13121154 Trần Thị Thanh Thỏa DH13PT 3.3 4.0 7.3
77 13121155 Nguyễn Thị Thoản DH13PT 3.3 3.2 6.5
78 13121158 Phạm Thị Hồng Thu DH13PT 3.3 3.4 6.7
79 13121159 Nguyễn Thị Hồng Thuận DH13PT     V
80 13121162 Đồng Thị Huyền Thương DH13PT 3.5 4.0 7.5
81 13121010 Huỳnh Thị Thanh Thúy DH13PT 3.2 2.6 5.8
82 13121160 Tạ Thị Thanh Thúy DH13PT 3.0 3.8 6.8
83 13130090 Huỳnh Thị Thu Thủy DH13DT 2.6 4.2 6.8
84 13121164 Phạm Nguyệt Kim Thy DH13PT 3.0 4.4 7.4
85 13121168 Lê Thị Cẩm Tiên DH13PT 3.1 3.6 6.7
86 13121170 Lê Thị Thủy Tiên DH13PT 3.4 2.6 6.0
87 13121171 Nguyễn Thị Thủy Tiên DH13PT     V
88 13121173 Nguyễn Hữu Tính DH13PT 3.3 5.2 8.5
89 12333259 Trần Xuân Tôn CD12CQ 3.4 2.8 6.2
90 13121174 Vũ Văn Tòng DH13PT     V
91 11123165 Tạ Thị Ngọc Trâm DH11KE 3.0 2.4 5.4
92 13121181 Nguyễn Thị Ngọc Trâm DH13PT 2.9 4.2 7.1
93 13121184 Đoàn Bích Trân DH13PT 3.3 4.4 7.7
94 13121175 Bùi Thu Trang DH13PT 3.4 3.8 7.2
95 13121176 Đinh Thị Thùy Trang DH13PT 2.8 3.0 5.8
96 13121177 Lê Nguyên Đài Trang DH13PT 3.0 3.2 6.2
97 13121178 Lê Nguyễn Xuân Trang DH13PT 2.7 3.8 6.5
98 13121179 Lê Thị Thùy Trang DH13PT 2.9 3.6 6.5
99 13121185 Hồng Thị Bích Trinh DH13PT 2.8 3.8 6.6
100 13121186 Lê Thị Ngọc Trinh DH13PT 3.3 4.4 7.7
101 13121187 Nguyễn Thị Lệ Trinh DH13PT 2.9 3.4 6.3
102 13121190 Lê Minh Trung DH13PT 0.5 2.0 2.5
103 13121201 Lê Thị Cẩm DH13PT 3.0 3.6 6.6
104 12333045 Tăng Thị Thanh Tuyền CD12CQ 2.6 3.2 5.8
105 13121200 Nguyễn Thị ánh Tuyết DH13PT 3.0 3.8 6.8
106 13121011 Võ Thị Hồng út DH13PT 2.6 4.0 6.6
107 13121203 Phùng Thị Cẩm Vân DH13PT 2.5 4.4 6.9
108 13121204 Chu Ngọc Vi DH13PT 3.5 4.0 7.5
109 13121205 Đào ái Vi DH13PT 2.7 3.2 5.9
110 13121207 Huỳnh Tấn DH13PT 2.7 4.2 6.9
111 13121209 Nguyễn Trần Hiền Vy DH13PT 2.7 5.0 7.7
112 12122275 Trần Thị Kim Xuân DH12QT 3.5 3.0 6.5
113 13121210 Đào Thanh Xuyên DH13PT 3.3 3.8 7.1
114 13121211 Lê Thị Bảo Yến DH13PT 2.6 4.4 7.0
115 13121212 Nguyễn Thị Yến DH13PT 2.9 3.6 6.5

Số lần xem trang : 1234
Nhập ngày : 21-07-2014
Điều chỉnh lần cuối :

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

  Điểm thi

  Điểm thi môn kinh tế Lâm Nghiệp(21-07-2014)

  (27-02-2014)

Họ tên: Lê Vũ Đc: Khoa Kinh Tế, ĐH Nông Lâm Tp.HCM Email: levu@hcmuaf.edu.vn

Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007