Văn Công Đức - Khoa Công Nghệ Thông Tin

Thống kê
Số lần xem
Đang xem
Toàn hệ thống
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  2014-2015-HK1-Lớp Hệ Thống Thông Tin Địa Lý- Điểm Tổng hợp

 

DANH SÁCH NHÓM HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ
    2014-2015-HK1     10% 40% 50% 100%
                 
STT Nhóm MSSV Họ và tên LastName Topic giữa kỳ Cuối kỳ Trung bình
01 G02 11130086 Huỳnh Ngọc Anh 8 5 3 4,3
02 G01 12130148 Nguyễn Thị Tú Anh 7 5 4 4,7
03   13124019 Vũ Mai Ngọc Anh 0     0,0
04 G01 12130049 Nguyễn Thanh Cảnh 7 7 4 5,5
05   08130020 Nguyễn Ngọc Phương Dzuy 0     0,0
06 G04 12130052 Hồ Văn Ngọc Đan 6 5 4 4,6
07 G03 12130054 Phạm Duy Đạt 5 2 4 3,3
08 G12 10130019 Nguyễn Tấn Đức 10 8 10 9,2
09   11329101 Nguyễn Văn Đường 0   1 0,5
10 G04 12130340 Hoàng Văn Hải 6 3 3 3,3
11 G06 12130228 Nguyễn Trung Hải 9 7 1 4,2
12 G10 12130009 Võ Thị Kim Hạnh 6 6 5 5,5
13 G07 11130007 Nguyễn Trung Hậu 5 9 5 6,6
14 G04 12130308 Lưu Hào Hiệp 6     0,6
16 G06 12130182 Nguyễn Thanh Hiệp 9 5 4 4,9
15 G09 10130025 Thái Minh Hiếu 7 5 1 3,2
18 G12 09130030 Đỗ Mạnh Hùng 10   0 1,0
17 G10 12130250 Đỗ Thị Thanh Hương 6 2 0 1,4
19 G11 10130105 Lý Thị Hương 5 8 2 4,7
20 G03 12130164 Đào Gia Kỳ 5 7 5 5,8
22 G10 12130319 Hồ Thị Lan 6 5 1 3,1
21 G02 12329068 Nguyễn Thanh Lâm 8 0 3 2,3
23 G11 12130013 Nguyễn Thị Bích Lệ 5 7 7 6,8
24 G02 12130276 Lê Thị Linh 8 7 4 5,6
25 G08 10130039 Đỗ Hoàng Long 9 8 7 7,6
26 G01 12130079 Lê Hữu Long 7 5 1 3,2
27 G06 11130013 Nguyễn Đình Lương 9 3 1 2,6
28 G07 12130178 Nguyễn Thị Trúc Ly 5 8 3 5,2
29 G05 12130081 Trần Thị Xuân Mến 7 8 3 5,4
31   11130015 Nguyễn Văn Nam 0 0 4 2,0
30 G05 12130135 Nguyễn Thành Nguyên 7 6 6 6,1
32 G08 10130054 Đoàn Ý Nhi 9 3 10 7,1
33 G02 11130077 Bùi Đình Nhu 8 5 9 7,3
34 G06 12130363 Đặng Thị Nhựt 9 4 2 3,5
35 G09 10130058 La Hiệp Phát 7 5 9 7,2
36   10329029 Lê Dương Thanh Phong 0     0,0
37 G05 12130244 Lê Quốc Phú 7 7 2 4,5
38 G09 10130063 Nguyễn Hồng Phúc 7 5 8 6,7
40 G07 11130020 Phan Hữu Phước 5 0 8 4,5
39 G09 10130065 Trần Hoàng Phương 7 5 8 6,7
41 G01 12130099 Gìn Đức Quân 7 9 4 6,3
42 G03 12130251 Lâm Quốc Quân 5 0 5 3,0
43 G08 10130066 Lê Minh Quân 9 7 10 8,7
44 G12 10130067 Nguyễn Trần Quí 10 5 7 6,5
46 G04 12130270 Hồ Xuân Quý 6 0 0 0,6
45 G03 12130025 Võ Hoàng Tâm 5 5 3 4,0
47 G12 10130082 Huỳnh Quốc Thạch 10 5 10 8,0
48 G04 12130042 Nguyễn Ngọc Thạch 6 1 1 1,5
49 G05 12130187 Nguyễn Kim Thịnh 7 2 3 3,0
50 G03 12130240 Trần Quốc Thịnh 5 7 6 6,3
51 G11 12130030 Phạm Thị Hồng Thơ 5 8 1 4,2
52 G12 10130086 Nguyễn Ngọc Thuận 10 5 10 8,0
53   10130087 Phạm Thị Phương Thùy 0 4 9 6,1
54 G06 12130298 Phạm Thị Ngọc Thư 9 6 1 3,8
55 G10 12130223 Thái Thị Cẩm Tiên 6 6 2 4,0
56 G07 12130115 Nguyễn Thanh Tòa 5 10 8 8,5
57 G10 12130316 Võ Thanh Trúc 6 6 7 6,5
58 G08 10130095 Tống Thanh Trung 9 2 1 2,2
59   10130097 Lê Thanh Tùng 0     0,0
60 G07 11130099 Nguyễn Xuân Tùng 5 0 0 0,5
61 G01 12130123 Lê Đình Văn 7 10 2 5,7
62 G09 10130099 Thái Quang Vinh 7 0 7 4,2
63 G05 12130297 Dương Tuấn 7 7 2 4,5
64   10329037 Nguyễn Thanh 0     0,0
65 G11 12130126 Lương Ngọc Xuân 5 10 3 6,0
66 G08 10130102 Võ Sang Xuân 9 9 3 6,0

Số lần xem trang : 718
Nhập ngày : 06-02-2015
Điều chỉnh lần cuối :

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

  Niên khoá 2014-2015-Học kỳ 1

   Lớp Tin học đại cương - Nhóm 01- học lý thuyết sáng T2 tiết 123 phòng TV201- Assignment 2,3,4(16-04-2014)

  Lớp Tin học đại cương - Nhóm 01- học lý thuyết sáng T2 tiết 123 phòng TV201- Assignment 1(02-04-2014)

Họ tên: Văn Công Đức Địa chỉ: Đại học Nông Lâm Tp.HCM Email: vcduc@hcmuaf.edu.vn

Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007