CHÀO MỪNG ĐÃ ĐẾN VỚI TRANG WEB
 

Trang Web cá nhân TRẦN HOÀI NAM

Thống kê
Số lần xem
Đang xem
Toàn hệ thống
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Đếm Web miễn phí

Chúc các bạn học tập vui vẻ

Liên kết Web

Bộ giáo dục - Đào tạo

Bộ khoa học - Công Nghệ

Bộ nông nghiệp & PTNT

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 

Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam

Bộ Tài chính Việt Nam

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Tổng cục thống  kê Việt Nam

Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright, Học liệu mở FETP OCW 

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Lớp tài chính tiền tệ - Thứ 84- TV202

 Điểm tổng kết

 

 

     
 
STT Mã sinh viên Họ lót Tên Đ1 Đ2 Đ.qtrình Đ.thi Đ.tkết
67 14122178 Hồ Thị Thùy An 1 2.7 3.7 5.5 9.2
69 14122183 Lê Hoàng Anh 0 2.0 2.0 3 5.0
68 14122182 Hứa Kiều Anh 1 2.5 3.5 3 6.5
70 14122189 Nguyễn Tuấn Anh 0 1.2 1.2 2 3.2
111 14123002 Võ Thị Vân Anh 1 2.6 3.6 3.5 7.1
71 14122197 Phạm Lê Bằng 1 2.5 3.5 3.5 7.0
2 10130901 Lê Văn Bình 1 0.0 1.0 1 2.0
112 14123003 Trần Thị Mộng Bình 1 2.6 3.6 4 7.6
72 14122205 Văn Thị Châu 1 2.6 3.6 5.5 9.1
23 13122013 Lê Phương Quế Chi 1 2.7 3.7 6 9.7
73 14122206 Nguyễn Thái Thư Chi 1 1.9 3.2 4.5 7.7
33 13123012 Trần Thị Kim Chi     3.7 5 8.7
77 14122226 Phạm Thành Đại 1 2.6 3.9 4.1 8.0
115 14123014 Trương Thị Đào 1 2.6 3.6 3 6.6
20 12155129 Hồ Thị Cẩm Dung 1 2.6 3.6 4.5 8.1
76 14122224 Nguyễn Quách Trí Dũng 1 2.5 3.5 5.5 9.0
114 14123013 Hoàng Thị Thùy Dương 1 2.6 3.9 5.1 9.0
3 10143012 Trần Vĩnh Duy       4 4.0
74 14122222 Bùi Nhật Mỹ Duyên 1 2.6 3.6 4.5 8.1
113 14123011 Trương Thị Kim Duyên 1 2.6 3.6 5.5 9.1
75 14122223 Châu Đoàn Khánh Duyên 1 1.8 2.8 2.5 5.3
78 14122240 Võ Thị Kim 1 2.4 3.4 5.6 9.0
116 14123020 Lê Thị Thu 1 2.6 3.6 2 5.6
39 14122025 Nguyễn Thị Hồng     3.6 4.5 8.1
80 14122247 Nguyễn Thị Bích Hân 1 2.5 3.5 4.5 8.0
40 14122029 Nguyễn Cẩm Hằng 1 2.6 3.6 6 9.6
117 14123024 Nguyễn Thúy Hằng 1 2.6 3.6 5 8.6
118 14123025 Vũ Thị Thúy Hằng 1 2.5 3.8 5.2 9.0
135 14123142 Bùi Thị Thúy Hằng 1 2.5 3.5 3 6.5
79 14122245 Vòng Dịn Bích Hằng 1 2.7 3.7 5.5 9.2
5 11155005 Nguyễn Thị Hạnh         0.0
13 12120592 Đặng Công Hậu 1 2.4 3.4 5 8.4
28 13122278 Nguyễn Thị Hiền 1 2.7 3.7 3 6.7
41 14122035 Nguyễn Thị Thu Hiền 1 2.4 3.4 4 7.4
22 13120031 Nguyễn Ngọc Hiền     3.8 5.5 9.3
43 14122039 Bùi Thị Mỹ Hòa 1 2.4 3.4 3 6.4
81 14122254 Nguyễn Thị Thu Hoài 1 2.6 3.6 3 6.6
42 14122037 Phạm Ngọc Xuân Hoàng 1 2.4 3.4 5 8.4
24 13122057 Hồ Thị Huệ 1 2.7 3.7 5.5 9.2
46 14122048 Nguyễn Quỳnh Hương 1 2.6 3.6 3 6.6
82 14122265 Trần Lê Thiên Hương 1 2.7 3.7 5 8.7
44 14122042 Hồ Nguyễn Quang Huy     2 5 7.0
45 14122044 Đỗ Thị Bích Huyền 1 2.4 3.4 4 7.4
11 12120532 Trần Hoàng Khang 0 0.0 0.0 1.5 1.5
1 9222044 Nguyễn Như Khoa         0.0
47 14122052 Nguyễn Tiến Khoa     3 2.5 5.5
48 14122058 Bùi Thị Lành 1 2.6 3.6 5 8.6
83 14122276 Nguyễn Thị Hà 1 2.6 3.6 3 6.6
84 14122277 Nguyễn Thị Bích Liên 1 2.6 3.6 5.5 9.1
29 13122319 Hồ Sỹ Linh 1 2.7 3.7 5.3 9.0
86 14122286 Trần Thị Lộc 0 2.6 2.6 2 4.6
19 12155070 Nguyễn Vũ Bảo Long 0 1.3 1.3 4.5 5.8
85 14122285 Phạm Duy Long 1 2.6 3.6 5.5 9.1
30 13122327 Phan Thị Ly Ly 1 2.7 3.7 4.5 8.2
49 14122067 Lê Thị Hoa 1 2.5 3.5 2 5.5
119 14123041 Hồ Thị Mai 1 2.6 3.6 3 6.6
120 14123042 Lê Thị Mai 1 2.5 3.5 5.5 9.0
87 14122294 Dương Thị Thanh Mai 1 2.7 4.0 5.5 9.5
121 14123045 Lê Thị Mận 1 2.5 3.5 5 8.5
88 14122297 Bùi Thị Mến 1 2.6 3.6 3 6.6
7 12116076 Trần Thị Vân Minh 0 1.9 1.9 4 5.9
90 14122300 Phạm Lê Minh 1 1.8 2.8 2 4.8
89 14122298 Nguyễn Hoàng Minh 1 2.6 3.6 5.5 9.1
91 14122302 Nguyễn Thị Du Mỹ 1 2.6 3.6 4.5 8.1
50 14122073 Nguyễn Hoàng Nam 1 2.6 3.6 3.5 7.1
122 14123049 Đinh Thị Nấm 1 2.6 3.6 4 7.6
37 13363169 Phan Thị Yến Nên     3.8 5.2 9.0
92 14122308 Hồ Thị Tuyết Ngân 0 1.9 1.9 5 6.9
51 14122081 Lê Thị Bích Ngân 1 2.6 3.6 3.5 7.1
93 14122309 Nguyễn Thị Kim Ngân 1 2.7 3.7 2 5.7
18 12155019 Võ Trọng Nghĩa 0 0.7 0.7 2.5 3.2
94 14122319 Trần Thị Hồng Ngọc 0 0.0 0.0 1 1.0
25 13122109 Lê Thái Nguyên 1 2.7 3.7 3 6.7
26 13122110 Nguyễn Thị Kim Nguyên 1 2.7 3.7 5.3 9.0
52 14122091 Nguyễn Thảo Nguyên     4 3 7.0
53 14122093 Nguyễn Thị ánh Nguyệt 1 2.5 3.5 3 6.5
95 14122329 Nguyễn Thị ánh Nguyệt 1 2.6 3.6 6 9.6
96 14122330 Nguyễn Thị Thu Nhàn 1 2.5 3.5 3 6.5
123 14123060 Võ Thị Yến Nhi 1 2.6 3.6 3.5 7.1
97 14122333 Trang Thị Yến Nhi 1 2.5 3.5 4 7.5
14 12120620 Trương Hồng Như 1 2.4 3.7 5.5 9.2
54 14122101 Nguyễn Quỳnh Như 1 2.6 3.1 3 6.1
99 14122339 Nguyễn Quỳnh Như 1 2.5 3.5 3.5 7.0
124 14123062 Nguyễn Thị Ngọc Như 1 2.6 3.6 5 8.6
55 14122104 Võ Huỳnh Như 1 2.7 3.7 3.5 7.2
98 14122338 Huỳnh ý Như 1 2.0 3.0 2.5 5.5
136 14123162 Hoàng Thị Hồng Nhung 1 2.6 3.6 5.5 9.1
137 14123163 Lữ Thị Hồng Nhung 1 2.0 3.3 5 8.3
56 14122105 Lê Thị Kim Oanh 1 2.6 3.6 2 5.6
34 13123113 Nguyễn Thị Kim Oanh 0 1.9 1.7 4.5 6.2
57 14122107 Phạm Tấn Phát 1 2.5 3.5 3.5 7.0
100 14122349 Bạch Nguyên Phúc 0 1.2 1.2 2.5 3.7
101 14122350 Hà Minh Phúc 0 1.9 1.9 2 3.9
102 14122351 Nguyễn Thị ái Phụng     3.4 3 6.4
125 14123068 Võ Thị Lam Phương 1 2.6 3.6 5 8.6
103 14122353 Nguyễn Lệ Kiều Phương 1 2.6 3.6 3.5 7.1
4 11143086 Trương Thị Liên Phương 1 0.0 1.0 1.5 2.5
126 14123069 Dương Thị Thu Phượng 1 2.6 3.6 5.5 9.1
104 14122357 Lê Tuấn Quang 1 0.0 1.0 1 2.0
8 12120018 Vòng Đình Sang 1 2.4 3.4 5 8.4
58 14122119 Hà Thanh Tài 0 0.0 0.0 1.5 1.5
105 14122371 Nguyễn Thị Thu Tâm 1 2.6 3.6 5 8.6
6 11155047 Nguyễn Minh Tâm 1 2.5 3.5 5.5 9.0
27 13122155 Dương Ngọc Thạch 1 2.7 3.7 5 8.7
35 13123144 Hoàng Thị Thắm 0 1.9 1.9 5 6.9
127 14123079 Dương Thị Thẫm 1 2.6 3.6 5.5 9.1
17 12123172 Nguyễn Chiến Thắng 1 2.5 3.5 5 8.5
138 14123175 Tôn Ngọc Thanh Thanh 1 2.6 3.6 4.5 8.1
106 14122375 Nguyễn Kiều Thanh 1 2.7 3.7 5 8.7
21 12363141 Đỗ Hoàng Nhật Thành 1 2.6 3.6 3 6.6
9 12120021 Phạm Thị Thảo 0 1.8 1.8 4 5.8
38 13363266 Nguyễn Ngọc Như Thảo 1 2.6 3.6 4 7.6
16 12122054 Lưu Hữu Thiện 0 1.3 1.3   1.3
59 14122131 Võ Thị Ngọc Thơm 1 2.5 3.8 5.2 9.0
60 14122135 Võ Thị Thường 1 2.4 3.4 5.6 9.0
128 14123084 Nguyễn Thị Hồng Thủy 1 2.0 3.0 5.5 8.5
139 14123181 Trịnh Trần Bích Thủy 1 2.6 3.6 5.5 9.1
129 14123088 Trần Ngọc Tiến 1 2.6 3.6 5.5 9.1
12 12120576 Nguyễn Hoàng Trâm 0 1.3 1.3 2 3.3
62 14122149 Phạm Thị Bảo Trâm 1 2.5 3.5 5 8.5
61 14122147 Đinh Thị Thu Trâm 1 2.4 3.4 3.6 7.0
63 14122150 Trần Ngọc Bảo Trâm 1 2.4 3.4   3.4
31 13122427 Trần Thế Ngọc Trầm 1 2.0 2.8 3.5 6.3
32 13122430 Ngô Thị Tuyết Trinh 1 2.6 3.6 2 5.6
36 13123902 Huỳnh Thị Kim Trinh 1 2.6 3.6 5.5 9.1
107 14122427 Trần Thị Trinh 1 2.5 3.5 2.5 6.0
64 14122156 Nghiêm Thị Thanh Trúc 1 2.4 3.4 4 7.4
130 14123095 Trần Thị Thiện Trúc 1 2.6 3.6 5.5 9.1
131 14123099 Đinh Thị Thu Tươi 1 2.6 3.6 5.5 9.1
108 14122431 Nguyễn Thị Ngọc Tuyền 1 2.5 3.5 3.5 7.0
65 14122161 Nguyễn Thị Ngọc Tuyết 1 2.4 3.4 3 6.4
109 14122440 Lê Thị út 1 2.6 3.6 4 7.6
132 14123101 Trần Thị Uyên 1 2.6 3.6 4.5 8.1
15 12120628 Nguyễn Thị Hải Vân 1 1.9 2.9 4.5 7.4
110 14122445 Huỳnh Phước Việt 1 2.6 3.6 5.5 9.1
133 14123106 Nguyễn Văn Việt 1 2.6 3.1 3 6.1
10 12120453 Huỳnh Thái Nhật 1 0.0 1.0 1 2.0
66 14122168 Đặng Thị Thanh Xuân     3.6 5 8.6
134 14123109 Nguyễn Ngọc Hải Yến 1 2.6 3.6 5.5 9.1
140 14123200 Huỳnh Thị Ngọc Yến 1 2.6 3.6 5.5 9.1
 
     

Số lần xem trang : 1594
Nhập ngày : 21-09-2015
Điều chỉnh lần cuối : 01-02-2016

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

 

  Danh sách nhóm kiến tập lớp DH13KT(24-10-2015)

  Lớp quản trị chuỗi cung ứng - thứ 83 - TV202(21-09-2015)

  Lớp tài chính tiền tệ - Thứ 82- PV335(21-09-2015)

  Lớp tài chính tiền tệ - Thứ 81- PV335(20-09-2015)

  Lớp kinh tế lượng căn bản - thứ 7 - PV223 (20-09-2015)

  Lớp tài chính tiền tệ - tối thứ 4- RD104(16-09-2015)

  Lớp tài chính tiền tệ - sáng thứ 4 - TTLT.2 (16-09-2015)

Họ tên: TRẦN HOÀI NAM Đc: Email: hoainam@hcmuaf.edu.vn Điện thoại: 0905.275.500

Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007