TRƯƠNG QUANG TRƯỜNG

Thống kê
Số lần xem
Đang xem
Toàn hệ thống
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

 

      THIẾT KẾ MÁY

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Điểm thi CƠ KỸ THUẬT - Học kỳ 2 - Năm học 2013-2014 - Nhóm 1

Môn học: Cơ kỹ thuật Lớp CD11CI
Mã MH 207104 Thứ  4
Nhóm 1 Phòng RD402
STT Mã sinh viên Tên sinh viên Mã lớp Bài tập (20%) Thi (80%) KQ
1 10344033 Dương Kỳ Ân CD10CI 0.7 3.3 4.0
2 11344001 Nguyễn Việt Anh CD11CI 0.0 v v
3 11158064 Hồ Thị Ngọc ánh DH11SK 1.3 4.5 5.8
4 11344055 Nguyễn Thanh Bình CD11CI 1.6 5.4 7.0
5 12344036 Nguyễn Thành Đạt CD12CI 0.0 v v
6 11344022 Nguyễn Hoàng Điệp CD11CI 1.0 6.5 7.5
7 12344079 Huỳnh Văn Điệp CD12CI 1.3 1.3 2.6
8 9158009 Trần Tú Dũng DH09SK 0.3 1.3 1.6
9 8158034 Trần Đại Dương DH08SK 0.0 v v
10 11158051 Huỳnh Thị Bích Hạnh DH11SK 1.5 6.5 8.0
11 11344013 Phan Nguyễn Phúc Hậu CD11CI 0.0 v v
12 11344021 Nguyễn Thị Hoa CD11CI 1.4 4.8 6.2
13 10344082 Nguyễn Hữu Hoàng CD10CI 1.5 4.0 5.5
14 10344063 Võ Thị Hớn CD10CI 1.5 7.3 8.8
15 10344008 Nguyễn Thanh Huy CD10CI 1.5 4.5 6.0
16 12344187 Hồ Trần Huy CD12CI 1.5 3.0 4.5
17 11344026 Quảng Đại Khẩm CD11CI 0.9 1.3 2.2
18 11344027 Nguyễn Hoàng Xuân Khang CD11CI 1.4 6.0 7.4
19 11158079 Nguyễn Minh Khương DH11SK 1.3 3.5 4.8
20 10344026 Trần Giang Linh CD10CI 1.8 2.8 4.6
21 12344158 Ngô Vũ Linh CD12CI 1.2 5.0 6.2
22 11344060 Nguyễn Xuân Thắng Lợi CD11CI 1.4 1.0 2.4
23 12344084 Nguyễn Như Luân CD12CI 1.4 6.0 7.4
24 11344063 Triều Cá Mủn CD11CI 1.5 4.0 5.5
25 10344047 Trần Đức Mỹ CD10CI 1.7 5.3 7.0
26 11344035 Nguyễn Khoa Nam CD11CI 1.6 4.5 6.1
27 11158102 Trần Ngọc Nghĩa DH11SK 1.7 5.0 6.7
28 11344048 Lê Văn Ngoãn CD11CI 1.3 6.0 7.3
29 11344030 Lê Minh Nhân CD11CI 1.8 5.0 6.8
30 12344100 Phạm Quỳnh Ninh CD12CI 1.0 0.0 1.0
31 11344066 Lê Tấn Phát CD11CI 1.6 7.0 8.6
32 12344103 Phạm Văn Phát CD12CI 1.7 7.5 9.2
33 12344155 Nguyễn Văn Phê CD12CI 1.4 3.5 4.9
34 12344185 Nguyễn Thanh Phong CD12CI 1.1 2.5 3.6
35 12344105 Bùi Văn Phú CD12CI 0.9 1.5 2.4
36 11344037 Võ Phi Phụng CD11CI 1.5 3.5 5.0
37 11344038 Lâm Tuấn Quang CD11CI 1.4 5.0 6.4
38 11344065 Phạm Quốc Sinh CD11CI 1.2 4.0 5.2
39 11344067 Nguyễn Tấn Tài CD11CI 1.6 6.0 7.6
40 12344046 Hoàng Xuân Tài CD12CI 0.8 5.0 5.8
41 11344036 Đỗ Văn Thắng CD11CI 1.2 2.5 3.7
42 12344116 Đỗ Văn Thanh CD12CI 1.2 1.0 2.2
43 11344041 Nguyễn Văn Thảo CD11CI 1.5 3.8 5.3
44 12344111 Võ Tấn Thiện CD12CI 1.0 2.0 3.0
45 12344192 Nguyễn Văn Thời CD12CI 0.8 1.0 1.8
46 12344128 Võ Minh Thuận CD12CI 1.1 3.5 4.6
47 10344071 Dương Vũ Minh Tiên CD10CI 0.0 v v
48 11158039 Nguyễn Thị Thủy Tiên DH11SK 1.2 1.0 2.2
49 12344181 Văn Đức Toàn CD12CI 0.7 0.0 0.7
50 12344183 Nguyễn Văn Trăm CD12CI 0.7 1.0 1.7
51 12344137 Lê Hiếu Trung CD12CI 0.9 0.5 1.4
52 11344059 Trần Quang Trưởng CD11CI 1.3 3.5 4.8
53 11344047 Nguyễn Minh Tuấn CD11CI 1.7 7.3 9.0
54 12344144 Loan Thanh Tuấn CD12CI 1.4 6.8 8.2
55 12344149 Hoàng Duy Linh Tuyến CD12CI 0.0 v v
56 11344051 Trần Thanh CD11CI 1.3 4.5 5.8
57 11344058 Nguyễn Minh Vượng CD11CI 1.4 8.0 9.4

Số lần xem trang : 993
Nhập ngày : 30-07-2014
Điều chỉnh lần cuối :

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

  Điểm thi môn CƠ HỌC KỸ THUẬT

   Điểm thi CƠ KỸ THUẬT - Học kỳ 2 - Năm học 2015-2016(02-08-2016)

  Điểm thi CƠ KỸ THUẬT - Học kỳ 2 - Năm học 2014-2015 - Nhóm 1(02-08-2015)

  Điểm thi CƠ HỌC KỸ THUẬT - Học kỳ 2 - Năm học 2012-2013 - Nhóm 3 - Tổ 002(22-07-2013)

  Điểm thi CƠ HỌC KỸ THUẬT - Học kỳ 2 - Năm học 2012-2013 - Nhóm 3 - Tổ 001(22-07-2013)

  Điểm thi CƠ HỌC KỸ THUẬT - Học kỳ 2 - Năm học 2012-2013 - Nhóm 1 + Học lại(22-07-2013)

Liên hệ: Trương Quang Trường. Địa chỉ: Bộ môn Kỹ thuật cơ sở - Khoa Cơ khí-Công Nghệ - Trường Đại học Nông Lâm TPHCM. Điện thoại: (084)093.345.9303 Email: tqtruong(a)hcmuaf.edu.vn

Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007