|
Trần Hoài Nam
Điểm tổng kết
| |
|
|
| |
| |
|
Quản trị CCU - thứ 7.3 - CT202 |
|
|
|
|
|
| STT |
Mã sinh viên |
Họ lót |
Tên |
Mã lớp |
Đqtrình |
Đ.thi |
Đ.tkết |
| 1 |
15120002 |
Lê Bình |
An |
DH15KT |
3.5 |
2 |
5.5 |
| 2 |
16122053 |
Vũ Thị Kim |
Dung |
DH16TM |
3.7 |
5.3 |
9.0 |
| 3 |
15120027 |
Nguyễn Nhựt |
Duy |
DH15KT |
1.0 |
0.5 |
1.5 |
| 4 |
15122036 |
Hồ Như Bảo |
Duyên |
DH15TM |
3.7 |
3.3 |
7.0 |
| 5 |
14122226 |
Phạm Thành |
Đại |
DH14TM |
3.6 |
4 |
7.6 |
| 6 |
15122020 |
Võ Kim |
Đạo |
DH15TM |
3.7 |
5 |
8.7 |
| 7 |
15122021 |
Đặng Văn |
Đạt |
DH15TM |
3.6 |
5 |
8.6 |
| 8 |
15122025 |
Phạm Quốc |
Đạt |
DH15TM |
3.9 |
4.5 |
8.4 |
| 9 |
16155016 |
Bùi Thị Thu |
Hằng |
DH16KN |
3.6 |
5 |
8.6 |
| 10 |
15155017 |
Phạm Hoàng Phương |
Hằng |
DH15KN |
3.9 |
4.1 |
8.0 |
| 11 |
15122045 |
Trương Thị Phượng |
Hằng |
DH15QT |
3.5 |
5 |
8.5 |
| 12 |
15122049 |
Bùi Thị Thu |
Hiền |
DH15TM |
4.0 |
3 |
7.0 |
| 13 |
15122056 |
Bùi Quang |
Hiếu |
DH15QT |
1.3 |
1 |
2.3 |
| 14 |
14155014 |
Nguyễn Quốc |
Hiếu |
DH15KN |
2.9 |
4.5 |
7.4 |
| 15 |
15122095 |
Đỗ Văn |
Lâm |
DH15QT |
2.9 |
3.5 |
6.4 |
| 16 |
15122099 |
Nguyễn Thị |
Len |
DH15TM |
3.5 |
5 |
8.5 |
| 17 |
16122153 |
Đào Lê Hoài |
Linh |
DH16TM |
|
|
0.0 |
| 18 |
15120087 |
Nguyễn Thị Hồng |
Loan |
DH15KT |
3.5 |
5.5 |
9.0 |
| 19 |
15122114 |
Nguyễn Thị Kim |
Mến |
DH15TM |
2.7 |
3.5 |
6.2 |
| 20 |
15122127 |
Lê Thị Kim |
Ngân |
DH15TM |
3.2 |
2 |
5.2 |
| 21 |
15122128 |
Nguyễn Hoàng |
Ngân |
DH15TM |
3.6 |
2 |
5.6 |
| 22 |
15122131 |
Phạm Thị Thanh |
Ngọc |
DH15TM |
3.8 |
5.2 |
9.0 |
| 23 |
15122144 |
Nguyễn Thị Bình |
Nhi |
DH15TM |
3.3 |
4.7 |
8.0 |
| 24 |
15122154 |
Hồ Thị Tuyết |
Nhung |
DH15TM |
3.2 |
5.5 |
8.7 |
| 25 |
15120122 |
Dương Thị Ngọc |
Nữ |
DH15KT |
3.8 |
3 |
6.8 |
| 26 |
15122161 |
Nguyễn Thị |
Phụng |
DH15TM |
3.5 |
5 |
8.5 |
| 27 |
15122170 |
Trần Thị Hà |
Phương |
DH15TM |
3.6 |
3 |
6.6 |
| 28 |
15122177 |
Phan Thị Ngọc |
Quyên |
DH15TM |
3.6 |
2 |
5.6 |
| 29 |
13120361 |
Lê Hoàn |
Sinh |
DH13KT |
|
|
0.0 |
| 30 |
15122185 |
Tạ Ngọc |
Sơn |
DH15TM |
3.6 |
3.5 |
7.1 |
| 31 |
15122192 |
Trần Lê Công |
Thành |
DH15TM |
3.9 |
4.5 |
8.4 |
| 32 |
15122187 |
Trương Thị Kim |
Thấm |
DH15QT |
3.5 |
5 |
8.5 |
| 33 |
15122208 |
Trần Thị Lệ |
Thuy |
DH15TM |
3.9 |
|
3.9 |
| 34 |
16155072 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thuý |
DH16KN |
3.6 |
3 |
6.6 |
| 35 |
15122205 |
Vũ Đỗ Anh |
Thư |
DH15TM |
3.6 |
3.5 |
7.1 |
| 36 |
15122217 |
Đặng Thị Thủy |
Tiên |
DH15TM |
3.5 |
4.5 |
8.0 |
| 37 |
16155077 |
Võ Thị Thủy |
Tiên |
DH16KN |
3.6 |
5.5 |
9.1 |
| 38 |
14122139 |
Đặng Trần |
Tín |
DH14QT |
3.2 |
3 |
6.2 |
| 39 |
15122225 |
Nguyễn Lê Chí |
Toàn |
DH15TM |
2.8 |
4 |
6.8 |
| 40 |
15122233 |
Bùi Hoàng Quỳnh |
Trang |
DH15TM |
3.2 |
5 |
8.2 |
| 41 |
15122226 |
Lê Thị Vương |
Trâm |
DH15TM |
3.6 |
4 |
7.6 |
| 42 |
15122229 |
Tạ Thị Bích |
Trâm |
DH15TM |
3.2 |
2.5 |
5.7 |
| 43 |
15122232 |
Nguyễn Đổ Thiên |
Trân |
DH15TM |
3.5 |
2.5 |
6.0 |
| 44 |
15122238 |
Bùi Quốc |
Trí |
DH15TM |
3.6 |
3 |
6.6 |
| 45 |
15122246 |
Trần Việt |
Trinh |
DH15QT |
3.5 |
3.5 |
7.0 |
| 46 |
15122249 |
Nguyễn Thị Nhật |
Trúc |
DH15TM |
3.9 |
5.1 |
9.0 |
| 47 |
16155086 |
Lê Thị Ngọc |
Tú |
DH16KN |
3.6 |
3.5 |
7.1 |
| 48 |
15122257 |
Nguyễn Trương Anh |
Tuấn |
DH15TM |
3.2 |
4 |
7.2 |
| 49 |
15122258 |
Hà Công |
Tuyến |
DH15TM |
3.6 |
4.5 |
8.1 |
| 50 |
15122263 |
Lê Huỳnh Minh |
Uyên |
DH15TM |
3.5 |
4.5 |
8.0 |
| 51 |
15122265 |
Trần Nguyễn Hạ |
Uyên |
DH15QT |
3.5 |
5 |
8.5 |
| 52 |
15122271 |
Trần Thị Nhật |
Vi |
DH15TM |
3.7 |
5 |
8.7 |
| 53 |
15122275 |
Bùi Tuấn |
Vũ |
DH15TM |
3.6 |
5 |
8.6 |
| 54 |
15122280 |
Nguyễn Thị Hải |
Yến |
DH15TM |
3.6 |
4.5 |
8.1 |
| 55 |
15120222 |
Phạm Thị Như |
Yến |
DH15KT |
3.5 |
2 |
5.5 |
| |
11120020 |
Nguyễn Phúc |
Định |
dh11kt |
2.7 |
4.5 |
7.2 |
|
|
| |
|
|
Số lần xem trang : 14840 Nhập ngày : 23-09-2017 Điều chỉnh lần cuối : 11-02-2018 Ý kiến của bạn về bài viết này
Lớp tài chính tiền tệ - thứ 7.4- PV335(24-09-2017)
Lớp tài chính tiền tệ - thứ 7.1- PV335(23-09-2017)
Lớp quản trị chuỗi cung ứng - thứ 5.1 - TV302(21-09-2017)
Lớp tài chính tiền tệ - thứ 4.2- PV323(20-09-2017)
Lớp tài chính tiền tệ - thứ 3.3- PV335(20-09-2017)
Lớp quản trị chuỗi cung ứng - thứ 2.1 - HD301(18-09-2017)
|