Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007

CHÀO MỪNG ĐÃ ĐẾN VỚI TRANG WEB
 

Trang Web cá nhân TRẦN HOÀI NAM

Thống kê
Số lần xem
Đang xem 2
Toàn hệ thống 1337
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Đếm Web miễn phí

Chúc các bạn học tập vui vẻ

Liên kết Web

Bộ giáo dục - Đào tạo

Bộ khoa học - Công Nghệ

Bộ nông nghiệp & PTNT

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 

Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam

Bộ Tài chính Việt Nam

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Tổng cục thống  kê Việt Nam

Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright, Học liệu mở FETP OCW 

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Trần Hoài Nam

Điểm tổng kết

     
 
  Học phần Logistic - quản trị chuỗi cung ứng            
  Thứ 3.1 RD405            
                 
                 
STT Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Qt10 Câuđúng Đthi Đtket
1 23155001 Nguyễn Trung An DH23KN 8.8 32 6.4 7.6
2 23120007 Nguyễn Thị Quỳnh Anh DH23KT 6.8 27 5.4 6.1
3 23120011 Trương Ngọc Ánh DH23KT 8.8 34 6.8 7.8
4 23120016 Nguyễn Quốc Bảo DH23KT 8.8 39 7.8 8.3
5 23155014 Nguyễn Văn Chánh DH23KN 8.8 36 7.2 8
6 23120019 Dương Thị Hải Châu DH23KT 9.4 39 7.8 8.6
7 23120020 Võ Phan Khánh Chi DH23KT 9.4 34 6.8 8.1
8 23155015 Nguyễn Đình DH23KN 8 32 6.4 7.2
9 23155019 Cao Ngọc Diễm DH23KN 9.2 46 9.2 9.2
10 23155020 Nguyễn Thị Mỹ Diệp DH23KN 9.8 32 6.4 8.1
11 23120033 Văn Ngọc Thùy Dương DH23KT 8.8 30 6 7.4
12 23155017 Huỳnh Đạt DH23KN       v
13 23155029 Cao Thị Minh Giang DH23KN 8.6 27 5.4 7
14 23155030 Lê Thị Thu DH23KN 9.2 30 6 7.6
15 23120039 Lê Thị Thúy DH23KT 9 38 7.6 8.3
16 23155031 Hà Thuỳ Hân DH23KN 8.6 35 7 7.8
17 23155035 Võ Đức Hiếu DH23KN 8.4 28 5.6 7
18 23155036 Nguyễn Thị Mỹ Hoa DH23KN 9.2 33 6.6 7.9
19 23155037 Nguyễn Lê Ái Hoà DH23KN 9.2 36 7.2 8.2
20 23155038 Ngô Đức Huy Hoàng DH23KN 9.2 30 6 7.6
21 23155045 Nguyễn Gia Huy DH23KN       v
22 23155046 Phạm Bá Huy DH23KN 8.8 36 7.2 8
23 23155047 Nguyễn Thị Thu Huyền DH23KN 9 35 7 8
24 23155050 Lê Vĩ Khang DH23KN 9.2 35 7 8.1
25 23155052 Nguyễn Tuấn Khôi DH23KN 8.4 30 6 7.2
26 23120076 Huỳnh Trung Kiên DH23KT 8 39 7.8 7.9
27 23155058 Điểu Thị Ngọc Linh DH23KN 9.2 35 7 8.1
28 23120081 Lâm Khánh Linh DH23KT 8.8 37 7.4 8.1
29 23155059 Lê Thị Ngọc Linh DH23KN 8.8 38 7.6 8.2
30 23155065 Phùng Thiên Long DH23KN 8.4 22 4.4 6.4
31 23120092 Nguyễn My Ly DH23KT 8.8 32 6.4 7.6
32 23155069 Nguyễn Ngọc Bình Minh DH23KN 8.8 34 6.8 7.8
33 23155070 Võ Ngọc Yến Minh DH23KN 9.2 31 6.2 7.7
34 23155072 Võ Hoàng My DH23KN 9.8 34 6.8 8.3
35 23155075 Nguyễn Trần Trung Nam DH23KN 8.6 29 5.8 7.2
36 23155076 Dương Thúy Nga DH23KN 9.2 34 6.8 8
37 23155077 Huỳnh Thị Mỹ Nga DH23KN 8.6 25 5 6.8
38 23155079 Lý Gia Nghi DH23KN 9.4 17 3.4 6.4
39 23155081 Mai Quỳnh Bảo Ngọc DH23KN 8.8 31 6.2 7.5
40 23155086 Phan Chấn Nguyên DH23KN 8.4 29 5.8 7.1
41 23155089 Lê Thị Bảo Nhi DH23KN 9.6 35 7 8.3
42 23155090 Nguyễn Ngọc Yến Nhi DH23KN 8.8 26 5.2 7
43 23120129 Nguyễn Thị Hồng Nhung DH23KT 9 31 6.2 7.6
44 23155093 Nguyễn Thị Quỳnh Như DH23KN 8.8 32 6.4 7.6
45 23120126 Võ Thị Quỳnh Như DH23KT 9 33 6.6 7.8
46 23155098 Nguyễn Tùng Phong DH23KN 7.4 27 5.4 6.4
47 23155097 Nguyễn Thị Bão Phôi DH23KN 9.4 31 6.2 7.8
48 23155101 Phan Thiên Phúc DH23KN 8.8 31 6.2 7.5
49 23155102 Đỗ Thị Kim Phụng DH23KN 9.4 38 7.6 8.5
50 23128146 Lê Trần Xuân Quỳnh DH23KN 9.4 41 8.2 8.8
51 23155110 Nguyễn Văn Sang DH23KN 8.4 29 5.8 7.1
52 23120155 Nguyễn Mỹ Tâm DH23KT 8.4 30 6 7.2
53 23155114 Nguyễn Thiên Thanh DH23KN 8.8 34 6.8 7.8
54 23155116 Lê Thị Ngọc Thảo DH23KN 8.8 28 5.6 7.2
55 23155119 Phạm Thị Phương Thảo DH23KN 8.6 26 5.2 6.9
56 23155123 Hoàng Nguyễn Quỳnh Thư DH23KN 9.2 20 4 6.6
57 23155126 Võ Hoàng Phương Thư DH23KN 9.2 30 6 7.6
58 23155129 Thái Hồng Tiến DH23KN 8.8 26 5.2 7
59 23155140 Hồ Thảo Trang DH23KN 9.4 38 7.6 8.5
60 23155132 Bùi Thị Huỳnh Trâm DH23KN 9.6 27 5.4 7.5
61 23155138 Võ Nguyễn Quỳnh Trân DH23KN 9.4 33 6.6 8
62 23155145 Trần Thị Cẩm DH23KN 8.8 27 5.4 7.1
63 23155150 Nguyễn Phan Đan Uyên DH23KN 8.8 30 6 7.4
64 23155154 Nguyễn Thị Kim Văn DH23KN 9.4 32 6.4 7.9
65 23155155 Nguyễn Trường Văn DH23KN 8.4 29 5.8 7.1
66 23155153 Nguyễn Thị Thanh Vân DH23KN 8.8 27 5.4 7.1
67 23155156 Lê Võ Tường Vi DH23KN 7 29 5.8 6.4
68 23120227 Nguyễn Thị Ái Vy DH23KT 8.8 28 5.6 7.2
69 23155159 Trần Thanh Xuân DH23KN 9.2 30 6 7.6
70 24155199 Thới Thị Như Ý DH24KNA 9.4 22 4.4 6.9
 
     
 
  Học phần Logistic - quản trị chuỗi cung ứng            
  Thứ 5.1 PV325            
                 
STT Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Qt10 Câuđúng Đthi Đtket
1 24155004 Trần Thị Thái An DH24KNB 8.6 32 6.4 7.5
2 23155004 Nguyễn Đức Anh DH23KN 7.4 32 6.4 6.9
3 23155005 Nguyễn Thị Lan Anh DH23KN 9.2 29 5.8 7.5
4 21155002 Trần Quốc Anh DH21KN 7.6 32 6.4 7
5 23155007 Võ Lan Anh DH23KN 9.2 33 6.6 7.9
6 23155010 Trần Gia Bảo DH23KN       v
7 23155012 Trần Lưu Quốc Bình DH23KN       v
8 23155013 Quách Hùng Bửu DH23KN 9 31 6.2 7.6
9 23120026 Nguyễn Thị Diệu DH23KT 9.8 36 7.2 8.5
10 23155023 Dương Thị Mỹ Dung DH23KN 8.6 37 7.4 8
11 23155028 Lê Thị Mỹ Duyên DH23KN 8.6 30 6 7.3
12 23155024 Huỳnh Thị Thùy Dương DH23KN   7 1.4 0.7
13 23155018 Nguyễn Thành Đạt DH23KN 7.8 26 5.2 6.5
14 24120022 Nguyễn Trường Đạt DH24KT 9 33 6.6 7.8
15 23155021 Cao Thụy Tâm Đoan DH23KN 0     v
16 23120047 Nguyễn Thị Thu Hằng DH23KT 9.8 31 6.2 8
17 23155032 Nguyễn Đặng Ngọc Hân DH23KN 8.2 32 6.4 7.3
18 23120044 Nguyễn Ngọc Gia Hân DH23KT 9 37 7.4 8.2
19 23155034 Lưu Thị Hiền DH23KN 8.8 24 4.8 6.8
20 23120053 Trương Mỹ Hoa DH23KT 8.6 30 6 7.3
21 23155039 Trần Huy Hoàng DH23KN 8.8 36 7.2 8
22 23155044 Đỗ Quang Huy DH23KN 8.6 24 4.8 6.7
23 23155051 Ngô Trường Khang DH23KN 9.6 25 5 7.3
24 23155054 Vũ Chí Kiệt DH23KN 8.6 36 7.2 7.9
25 23155056 Huỳnh Mai Trúc Liễu DH23KN 7.4 27 5.4 6.4
26 23155057 Mai Xuân Liễu DH23KN 8.4 43 8.6 8.5
27 23120082 Lê Bùi Điệp Linh DH23KT 9.8 30 6 7.9
28 22120081 Nguyễn Thị Mỹ Linh DH22KT 9 29 5.8 7.4
29 23120093 Trịnh Huỳnh Khánh Ly DH23KT 7.8 28 5.6 6.7
30 23120096 Ngô Thị Xuân Mai DH23KT 9.4 43 8.6 9
31 23155071 Nguyễn Thị Trà My DH23KN 10 39 7.8 8.9
32 23155073 Võ Ngọc Thảo My DH23KN 9.2 26 5.2 7.2
33 24155100 Trần Hoài Nam DH24KNB 8 20 4 6
34 24155101 Vương Ngọc Nam DH24KNB 9 27 5.4 7.2
35 23155078 Huỳnh Thanh Ngân DH23KN 7.8 24 4.8 6.3
36 24155107 Nguyễn Khánh Ngọc DH24KNB 8.6 31 6.2 7.4
37 23155083 Nguyễn Lê Bảo Ngọc DH23KN 9.6 34 6.8 8.2
38 23155087 Trần Ngọc Nguyên DH23KN 9.2 33 6.6 7.9
39 22155082 Lê Thị Mỹ Nhân DH22KN 8.8 23 4.6 6.7
40 23155091 Phạm Lê Thảo Nhi DH23KN 9.6 28 5.6 7.6
41 23155105 Ông Việt Phước DH23KN        
42 23155112 Dương Minh Tâm DH23KN 9.6 26 5.2 7.4
43 23155115 Võ Thị Hoài Thanh DH23KN 9.2 25 5 7.1
44 23120162 Nguyễn Phương Thảo DH23KT 8.6 31 6.2 7.4
45 23155117 Nguyễn Thanh Thảo DH23KN 8.6 36 7.2 7.9
46 23155120 Dương Tấn Thiên DH23KN 8.4 28 5.6 7
47 23155122 Phạm Thị Kim Thoa DH23KN 9.2 30 6 7.6
48 23120169 Lê Minh Thông DH23KT 9.2 24 4.8 7
49 22155115 Nguyễn Thị Hiền Thục DH22KN 9 31 6.2 7.6
50 23120183 Phạm Thị Bích Thùy DH23KT 8.2 33 6.6 7.4
51 23155127 Lê Ngọc Thương DH23KN 9.6 32 6.4 8
52 23155131 Nguyễn Ngọc Tiền DH23KN 8.2 23 4.6 6.4
53 21120544 Trương Đình Tín DH21KT 8.8 32 6.4 7.6
54 23155135 Nguyễn Ngọc Trân DH23KN 8.6 29 5.8 7.2
55 23120203 Nguyễn Minh Trí DH23KT 9.2 24 4.8 7
56 23120205 Nguyễn Thị Mỹ Trinh DH23KT 10 35 7 8.5
57 23155147 Nguyễn Thị Thanh Tuyền DH23KN 9.4 32 6.4 7.9
58 21120587 Lương Tố Uyên DH21KT 9.2 31 6.2 7.7
59 23155151 Phạm Gia Uyên DH23KN 8.2 25 5 6.6
60 23120222 Nguyễn Khánh Vi DH23KT 9.4 38 7.6 8.5
61 23120225 Lê Chí Vĩnh DH23KT 9.8 34 6.8 8.3
62 23155158 Huỳnh Ngọc Vy DH23KN 9 33 6.6 7.8
63 23120229 Kiều Thị Xin DH23KT 9.4 42 8.4 8.9
64 23120232 Trần Thị Ý DH23KT 9.6 43 8.6 9.1
65 23120233 Huỳnh Ngọc Yến DH23KT 9.8 30 6 7.9
 
     

 

 

 

     
 
  Học phần Logistic - quản trị chuỗi cung ứng                                  
  Thứ 3.1 RD405                                  
                                       
                                       
STT Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Nhóm Ghi chú ĐD Đ1 bcao1 Dbao Tkho bcao2 Vtri Pphoi Bcao3 C.nhân Đ2 (+/-) Đ.qtrinh
13 23155029 Cao Thị Minh Giang DH23KN 1   v6 1 9.5 9 9.5 9 9 0 8.5 0.2 3.3   4.3
14 23155030 Lê Thị Thu DH23KN 1     1 9.5 9 9.5 9 9 6 8.5 0.2 3.6   4.6
27 23155058 Điểu Thị Ngọc Linh DH23KN 1     1 9.5 9 9.5 9 9 6 8.5 0.2 3.6   4.6
33 23155070 Võ Ngọc Yến Minh DH23KN 1     1 9.5 9 9.5 9 9 6 8.5 0.2 3.6   4.6
36 23155076 Dương Thúy Nga DH23KN 1     1 9.5 9 9.5 9 9 6 8.5 0.2 3.6   4.6
41 23155089 Lê Thị Bảo Nhi DH23KN 1 nt   1 9.5 9 9.5 9 9 6 8.5 0.2 3.6 0.2 4.8
18 23155036 Nguyễn Thị Mỹ Hoa DH23KN 2 nt   1 8.5 9 9 8.5 8 6 8 0.2 3.4 0.2 4.6
29 23155059 Lê Thị Ngọc Linh DH23KN 2     1 8.5 9 9 8.5 8 6 8 0.2 3.4   4.4
42 23155090 Nguyễn Ngọc Yến Nhi DH23KN 2     1 8.5 9 9 8.5 8 6 8 0.2 3.4   4.4
66 23155153 Nguyễn Thị Thanh Vân DH23KN 2     1 8.5 9 9 8.5 8 6 8 0.2 3.4   4.4
5 23155014 Nguyễn Văn Chánh DH23KN 3   v7,v0 1 8.5 9 7 9 8 6 9 0.2 3.4   4.4
20 23155038 Ngô Đức Huy Hoàng DH23KN 3 NT   1 8.5 9 7 9 8 6 9 0.2 3.4 0.2 4.6
22 23155046 Phạm Bá Huy DH23KN 3   v0 1 8.5 9 7 9 8 6 9 0.2 3.4   4.4
44 23155093 Nguyễn Thị Quỳnh Như DH23KN 3     1 8.5 9 7 9 8 6 9 0.2 3.4   4.4
48 23155101 Phan Thiên Phúc DH23KN 3   v7,v0 1 8.5 9 7 9 8 6 9 0.2 3.4   4.4
53 23155114 Nguyễn Thiên Thanh DH23KN 3     1 8.5 9 7 9 8 6 9 0.2 3.4   4.4
9 23155019 Cao Ngọc Diễm DH23KN 4   v0 1 8.5 9 8.5 9.5 9 6 9 0.2 3.6   4.6
19 23155037 Nguyễn Lê Ái Hoà DH23KN 4     1 8.5 9 8.5 9.5 9 6 9 0.2 3.6   4.6
24 23155050 Lê Vĩ Khang DH23KN 4     1 8.5 9 8.5 9.5 9 6 9 0.2 3.6   4.6
57 23155126 Võ Hoàng Phương Thư DH23KN 4     1 8.5 9 8.5 9.5 9 6 9 0.2 3.6   4.6
60 23155132 Bùi Thị Huỳnh Trâm DH23KN 4 nt   1 8.5 9 8.5 9.5 9 6 9 0.2 3.6 0.2 4.8
69 23155159 Trần Thanh Xuân DH23KN 4     1 8.5 9 8.5 9.5 9 6 9 0.2 3.6   4.6
34 23155072 Võ Hoàng My DH23KN 5 nt   1 8.5 9 9.5 8 8 6 8.5 0.2 3.5 0.4 4.9
47 23155097 Nguyễn Thị Bão Phôi DH23KN 5     1 8.5 9 9.5 8 8 6 8.5 0.2 3.5 0.2 4.7
49 23155102 Đỗ Thị Kim Phụng DH23KN 5     1 8.5 9 9.5 8 8 6 8.5 0.2 3.5 0.2 4.7
59 23155140 Hồ Thảo Trang DH23KN 5     1 8.5 9 9.5 8 8 6 8.5 0.2 3.5 0.2 4.7
61 23155138 Võ Nguyễn Quỳnh Trân DH23KN 5     1 8.5 9 9.5 8 8 6 8.5 0.2 3.5 0.2 4.7
70 24155199 Thới Thị Như Ý DH24KNA 5     1 8.5 9 9.5 8 8 6 8.5 0.2 3.5 0.2 4.7
6 23120019 Dương Thị Hải Châu DH23KT 6   v0 1 8.5 9 9 8 9 6 8.5 0.2 3.5 0.2 4.7
7 23120020 Võ Phan Khánh Chi DH23KT 6 NT v0 1 8.5 9 9 8 9 6 8.5 0.2 3.5 0.2 4.7
15 23120039 Lê Thị Thúy DH23KT 6   v0 1 8.5 9 9 8 9 6 8.5 0.2 3.5   4.5
43 23120129 Nguyễn Thị Hồng Nhung DH23KT 6     1 8.5 9 9 8 9 6 8.5 0.2 3.5   4.5
45 23120126 Võ Thị Quỳnh Như DH23KT 6     1 8.5 9 9 8 9 6 8.5 0.2 3.5   4.5
52 23120155 Nguyễn Mỹ Tâm DH23KT 6   v0,v6 1 8.5 9 9 8 9 0 8.5 0.2 3.2   4.2
2 23120007 Nguyễn Thị Quỳnh Anh DH23KT 7   v3,v6 1 5 9 0 9 8 0 8 0.2 2.4   3.4
16 23155031 Hà Thuỳ Hân DH23KN 7     1 5 9 9 9 8 6 8 0.2 3.3   4.3
23 23155047 Nguyễn Thị Thu Huyền DH23KN 7 nt   1 5 9 9 9 8 6 8 0.2 3.3 0.2 4.5
35 23155075 Nguyễn Trần Trung Nam DH23KN 7     1 5 9 9 9 8 6 8 0.2 3.3   4.3
37 23155077 Huỳnh Thị Mỹ Nga DH23KN 7     1 5 9 9 9 8 6 8 0.2 3.3   4.3
55 23155119 Phạm Thị Phương Thảo DH23KN 7     1 5 9 9 9 8 6 8 0.2 3.3   4.3
3 23120011 Trương Ngọc Ánh DH23KT 8     1 8.5 8 8.5 8 9 6 8 0.2 3.4   4.4
4 23120016 Nguyễn Quốc Bảo DH23KT 8     1 8.5 8 8.5 8 9 6 8 0.2 3.4   4.4
11 23120033 Văn Ngọc Thùy Dương DH23KT 8     1 8.5 8 8.5 8 9 6 8 0.2 3.4   4.4
39 23155081 Mai Quỳnh Bảo Ngọc DH23KN 8   v0 1 8.5 8 8.5 8 9 6 8 0.2 3.4   4.4
54 23155116 Lê Thị Ngọc Thảo DH23KN 8     1 8.5 8 8.5 8 9 6 8 0.2 3.4   4.4
56 23155123 Hoàng Nguyễn Quỳnh Thư DH23KN 8 nt   1 8.5 8 8.5 8 9 6 8 0.2 3.4 0.2 4.6
1 23155001 Nguyễn Trung An DH23KN 9 nt   1 7 5 9 9 9 6 8 0.2 3.2 0.2 4.4
17 23155035 Võ Đức Hiếu DH23KN 9     1 7 5 9 9 9 6 8 0.2 3.2   4.2
25 23155052 Nguyễn Tuấn Khôi DH23KN 9   v0,v01 1 7 5 9 9 9 6 8 0.2 3.2   4.2
30 23155065 Phùng Thiên Long DH23KN 9     1 7 5 9 9 9 6 8 0.2 3.2   4.2
40 23155086 Phan Chấn Nguyên DH23KN 9   v0,v01 1 7 5 9 9 9 6 8 0.2 3.2   4.2
46 23155098 Nguyễn Tùng Phong DH23KN 9   v0,v3 1 7 5 0 9 9 6 8 0.2 2.7   3.7
8 23155015 Nguyễn Đình DH23KN 10   v0,klv2,v01 1 9 0 8 9 8 6 8.5 0.2 3.0   4.0
26 23120076 Huỳnh Trung Kiên DH23KT 10   v0,v5 1 9 8.5 8 9 0 6 8.5 0.2 3.0   4.0
28 23120081 Lâm Khánh Linh DH23KT 10   v0 1 9 8.5 8 9 8 6 8.5 0.2 3.4   4.4
32 23155069 Nguyễn Ngọc Bình Minh DH23KN 10   v0,v01 1 9 8.5 8 9 8 6 8.5 0.2 3.4   4.4
65 23155155 Nguyễn Trường Văn DH23KN 10 NT v5 1 9 8.5 8 9 0 6 8.5 0.2 3.0 0.2 4.2
67 23155156 Lê Võ Tường Vi DH23KN 10   v2,v3 1 9 0 0 9 8 6 8.5 0.2 2.5   3.5
10 23155020 Nguyễn Thị Mỹ Diệp DH23KN 11 nt   1 9.5 9 9 9.5 9 6 9.5 0.2 3.7 0.2 4.9
38 23155079 Lý Gia Nghi DH23KN 11     1 9.5 9 9 9.5 9 6 9.5 0.2 3.7   4.7
50 23128146 Lê Trần Xuân Quỳnh DH23KN 11     1 9.5 9 9 9.5 9 6 9.5 0.2 3.7   4.7
51 23155110 Nguyễn Văn Sang DH23KN 11   klv2 1 9.5 0 9 9.5 9 6 9.5 0.2 3.2   4.2
64 23155154 Nguyễn Thị Kim Văn DH23KN 11     1 9.5 9 9 9.5 9 6 9.5 0.2 3.7   4.7
31 23120092 Nguyễn My Ly DH23KT 12 BS   1 9 8 9 8.5 8 6 8 0.2 3.4   4.4
58 23155129 Thái Hồng Tiến DH23KN 12 BS   1 9 8 9 8.5 8 6 8 0.2 3.4   4.4
62 23155145 Trần Thị Cẩm DH23KN 12 BS v0 1 9 8 9 8.5 8 6 8 0.2 3.4   4.4
63 23155150 Nguyễn Phan Đan Uyên DH23KN 12 BS v0 1 9 8 9 8.5 8 6 8 0.2 3.4   4.4
68 23120227 Nguyễn Thị Ái Vy DH23KT 12 BS   1 9 8 9 8.5 8 6 8 0.2 3.4   4.4
12 23155017 Huỳnh Đạt DH23KN   bỏ  môn                          
21 23155045 Nguyễn Gia Huy DH23KN   bỏ  môn                          
 
     
 
  Học phần Logistic - quản trị chuỗi cung ứng                                  
  Thứ 5.1 PV325                                  
                                       
STT Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Nhóm Ghi chú ĐD Đ1 bcao1 Dbao Tkho bcao2 Vtri Pphoi Bcao3 C.nhân Đ2 (+/-) Đ.qtrinh
28 22120081 Nguyễn Thị Mỹ Linh DH22KT 1     1 8.5 8.5 9 9 9 6 8 0.2 3.5   4.5
33 24155100 Trần Hoài Nam DH24KNB 1   v0,v5 1 8.5 8.5 9 9 0 6 8 0.2 3.0   4.0
34 24155101 Vương Ngọc Nam DH24KNB 1     1 8.5 8.5 9 9 9 6 8 0.2 3.5   4.5
49 22155115 Nguyễn Thị Hiền Thục DH22KN 1     1 8.5 8.5 9 9 9 6 8 0.2 3.5   4.5
57 23155147 Nguyễn Thị Thanh Tuyền DH23KN 1 nt   1 8.5 8.5 9 9 9 6 8 0.2 3.5 0.2 4.7
3 23155005 Nguyễn Thị Lan Anh DH23KN 2     1 9 9.5 9 8.5 9 6 8.5 0.2 3.6   4.6
5 23155007 Võ Lan Anh DH23KN 2   v0 1 9 9.5 9 8.5 9 6 8.5 0.2 3.6   4.6
48 23120169 Lê Minh Thông DH23KT 2     1 9 9.5 9 8.5 9 6 8.5 0.2 3.6   4.6
50 23120183 Phạm Thị Bích Thùy DH23KT 2   v3 1 9 9.5 0 8.5 9 6 8.5 0.2 3.1   4.1
64 23120232 Trần Thị Ý DH23KT 2 nt   1 9 9.5 9 8.5 9 6 8.5 0.2 3.6 0.2 4.8
14 24120022 Nguyễn Trường Đạt DH24KT 3     1 9 9.5 9 8.5 9 6 9 0.1 3.5   4.5
30 23120096 Ngô Thị Xuân Mai DH23KT 3     1 9 9.5 9 9 9 7 9 0.2 3.7   4.7
60 23120222 Nguyễn Khánh Vi DH23KT 3     1 9 9.5 9 9 9 7 9 0.2 3.7   4.7
63 23120229 Kiều Thị Xin DH23KT 3     1 9 9.5 9 9 9 7 9 0.2 3.7   4.7
65 23120233 Huỳnh Ngọc Yến DH23KT 3 nt v0,v01 1 9 9.5 9 9 9 7 9 0.2 3.7 0.2 4.9
1 24155004 Trần Thị Thái An DH24KNB 4     1 9.5 9 7 9 5 6 8.5 0.2 3.3   4.3
10 23155023 Dương Thị Mỹ Dung DH23KN 4     1 9.5 9 7 9 5 6 8.5 0.2 3.3   4.3
11 23155028 Lê Thị Mỹ Duyên DH23KN 4     1 9.5 9 7 9 5 6 8.5 0.2 3.3   4.3
45 23155117 Nguyễn Thanh Thảo DH23KN 4   v0 1 9.5 9 7 9 5 6 8.5 0.2 3.3   4.3
62 23155158 Huỳnh Ngọc Vy DH23KN 4 nt   1 9.5 9 7 9 5 6 8.5 0.2 3.3 0.2 4.5
23 23155051 Ngô Trường Khang DH23KN 5     1 9 9 9 9.5 9 9 8.5 0.2 3.8   4.8
31 23155071 Nguyễn Thị Trà My DH23KN 5 nt   1 9 9 9 9.5 9 9 8.5 0.2 3.8   4.8
40 23155091 Phạm Lê Thảo Nhi DH23KN 5     1 9 9 9 9.5 9 9 8.5 0.2 3.8   4.8
42 23155112 Dương Minh Tâm DH23KN 5   v0 1 9 9 9 9.5 9 9 8.5 0.2 3.8   4.8
51 23155127 Lê Ngọc Thương DH23KN 5     1 9 9 9 9.5 9 9 8.5 0.2 3.8   4.8
32 23155073 Võ Ngọc Thảo My DH23KN 6     1 9 9.5 9 9.5 9 6 8.5 0.2 3.6   4.6
37 23155083 Nguyễn Lê Bảo Ngọc DH23KN 6 nt   1 9 9.5 9 9.5 9 6 8.5 0.2 3.6   4.6
38 23155087 Trần Ngọc Nguyên DH23KN 6   v0 1 9 9.5 9 9.5 9 6 8.5 0.2 3.6   4.6
43 23155115 Võ Thị Hoài Thanh DH23KN 6   v0 1 9 9.5 9 9.5 9 6 8.5 0.2 3.6   4.6
47 23155122 Phạm Thị Kim Thoa DH23KN 6   v0 1 9 9.5 9 9.5 9 6 8.5 0.2 3.6   4.6
9 23120026 Nguyễn Thị Diệu DH23KT 7     1 8.5 9.5 9 9 9 8 8.5 0.2 3.7 0.2 4.9
16 23120047 Nguyễn Thị Thu Hằng DH23KT 7     1 8.5 9.5 9 9 9 8 8.5 0.2 3.7 0.2 4.9
27 23120082 Lê Bùi Điệp Linh DH23KT 7     1 8.5 9.5 9 9 9 8 8.5 0.2 3.7 0.2 4.9
56 23120205 Nguyễn Thị Mỹ Trinh DH23KT 7 nt   1 8.5 9.5 9 9 9 8 8.5 0.2 3.7 0.4 5.0
61 23120225 Lê Chí Vĩnh DH23KT 7     1 8.5 9.5 9 9 9 8 8.5 0.2 3.7 0.2 4.9
2 23155004 Nguyễn Đức Anh DH23KN 8   v3 1 8 8.5 0 8 5 6 8.5 0.2 2.7   3.7
12 23155024 Huỳnh Thị Thùy Dương DH23KN 8   v3 1 8 8.5 0 8 5 6 8.5 0.2 2.7   3.7
13 23155018 Nguyễn Thành Đạt DH23KN 8   v5 1 8 8.5 9 8 0 6 8.5 0.2 2.9   3.9
21 23155039 Trần Huy Hoàng DH23KN 8 nt   1 8 8.5 9 8 5 6 8.5 0.2 3.2 0.2 4.4
26 23155057 Mai Xuân Liễu DH23KN 8   v0,v01 1 8 8.5 9 8 5 6 8.5 0.2 3.2   4.2
46 23155120 Dương Tấn Thiên DH23KN 8     1 8 8.5 9 8 5 6 8.5 0.2 3.2   4.2
29 23120093 Trịnh Huỳnh Khánh Ly DH23KT 9   v0,v5 1 8 9 7.5 8.5 0 6 8 0.2 2.9   3.9
52 23155131 Nguyễn Ngọc Tiền DH23KN 9   v6 1 8 9 7.5 8.5 9 0 8 0.2 3.1   4.1
53 21120544 Trương Đình Tín DH21KT 9     1 8 9 7.5 8.5 9 6 8 0.2 3.4   4.4
55 23120203 Nguyễn Minh Trí DH23KT 9 nt   1 8 9 7.5 8.5 9 6 8 0.2 3.4 0.2 4.6
59 23155151 Phạm Gia Uyên DH23KN 9   v6 1 8 9 7.5 8.5 9 0 8 0.2 3.1   4.1
8 23155013 Quách Hùng Bửu DH23KN 10 nt   1 9 6 7.5 8.5 9 6 9 0.2 3.3 0.2 4.5
22 23155044 Đỗ Quang Huy DH23KN 10     1 9 6 7.5 8.5 9 6 9 0.2 3.3   4.3
24 23155054 Vũ Chí Kiệt DH23KN 10   v0 1 9 6 7.5 8.5 9 6 9 0.2 3.3   4.3
36 24155107 Nguyễn Khánh Ngọc DH24KNB 10     1 9 6 7.5 8.5 9 6 9 0.2 3.3   4.3
54 23155135 Nguyễn Ngọc Trân DH23KN 10     1 9 6 7.5 8.5 9 6 9 0.2 3.3   4.3
15 23155021 Cao Thụy Tâm Đoan DH23KN 10 BS-klbcn Cấm thi                        
17 23155032 Nguyễn Đặng Ngọc Hân DH23KN 11   v0,v2 1 9.5 0 9 8 9 6 8.5 0.2 3.1   4.1
19 23155034 Lưu Thị Hiền DH23KN 11   v0 1 9.5 6 9 8 9 6 8.5 0.2 3.4   4.4
25 23155056 Huỳnh Mai Trúc Liễu DH23KN 11   v2,v6 1 9.5 0 9 8 9 0 8.5 0.2 2.7   3.7
35 23155078 Huỳnh Thanh Ngân DH23KN 11   v0,v3 1 9.5 6 0 8 9 6 8.5 0.2 2.9   3.9
39 22155082 Lê Thị Mỹ Nhân DH22KN 11     1 9.5 6 9 8 9 6 8.5 0.2 3.4   4.4
58 21120587 Lương Tố Uyên DH21KT 11 nt v0,v01 1 9.5 6 9 8 9 6 8.5 0.2 3.4 0.2 4.6
18 23120044 Nguyễn Ngọc Gia Hân DH23KT 12 nt   1 8.5 9.5 9 8 5 6 8.5 0.2 3.3 0.2 4.5
20 23120053 Trương Mỹ Hoa DH23KT 12     1 8.5 9.5 9 8 5 6 8.5 0.2 3.3   4.3
44 23120162 Nguyễn Phương Thảo DH23KT 12     1 8.5 9.5 9 8 5 6 8.5 0.2 3.3   4.3
4 21155002 Trần Quốc Anh DH21KN 12 BS v3 1 8.5 9.5 0 8 5 6 8.5 0.2 2.8   3.8
6 23155010 Trần Gia Bảo DH23KN 12 BS                          
7 23155012 Trần Lưu Quốc Bình DH23KN                              
41 23155105 Ông Việt Phước DH23KN                              
 
     

 

Số lần xem trang : 1893
Nhập ngày : 16-09-2025
Điều chỉnh lần cuối : 21-01-2026

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

 

  Quản trị trang trại(18-09-2025)

  Quản trị chuỗi cung ứng (18-09-2025)

  Tài chính tiền tệ(18-09-2025)

Họ tên: TRẦN HOÀI NAM Đc:Khoa Kinh tế - Trường ĐH Nông Lâm TPHCM Email: hoainam@hcmuaf.edu.vn