Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007

CHÀO MỪNG ĐÃ ĐẾN VỚI TRANG WEB
 

Trang Web cá nhân TRẦN HOÀI NAM

Thống kê
Số lần xem
Đang xem 4
Toàn hệ thống 1909
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Đếm Web miễn phí

Chúc các bạn học tập vui vẻ

Liên kết Web

Bộ giáo dục - Đào tạo

Bộ khoa học - Công Nghệ

Bộ nông nghiệp & PTNT

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 

Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam

Bộ Tài chính Việt Nam

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Tổng cục thống  kê Việt Nam

Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright, Học liệu mở FETP OCW 

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Trần Hoài Nam

Điểm tổng kết

     
 
    Logistics-QTCCU-4.2-RD100              
Stt Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Đqt10 Câu sai Câu đúng Đthi Đtkết
1 22155002 Lê Thị Việt Anh DH22KN 9.0   36 7.2 8.1
2 22120010 Nguyễn Thị Phương Anh DH22KT 8.8   38 7.6 8.2
3 22155004 Phạm Tuấn Anh DH22KN 8.8   33 6.6 7.7
4 22155008 Huỳnh Quốc Bảo DH22KN 9.2   34 6.8 8
5 22155009 Nguyễn Quốc Bảo DH22KN 9.6   39 7.8 8.7
6 22120014 Trần Hoàng Gia Bảo DH22KT 9.0   33 6.6 7.8
7 22155010 Trần Thanh Bình DH22KN 9.2   38 7.6 8.4
8 22155012 Nguyễn Thế Châu DH22KN 9.0   40 8 8.5
9 21155068 Bùi Trần Huy Cương DH21KN 9.6   37 7.4 8.5
10 21155077 Nguyễn Lê Hoàng Dung DH21KN 9.6   33 6.6 8.1
11 22155022 Huỳnh Thị Thúy Duy DH22KN          
12 22120033 Trần Ngọc Duy DH22KT 9.0   36 7.2 8.1
13 22155023 Lê Thị Mỹ Duyên DH22KN 9.0   31 6.2 7.6
14 22155024 Nguyễn Thị Trúc Duyên DH22KN 8.8   32 6.4 7.6
15 22120039 Trần Thị Ngọc Duyên DH22KT 9.4   38 7.6 8.5
16 22155020 Đào Thùy Dương DH22KN 9.2   40 8 8.6
17 22155014 Trần Tấn Đạt DH22KN 9.2   32 6.4 7.8
18 22155015 Lê Tiểu Đình DH22KN 9.2   37 7.4 8.3
19 22155017 Nguyễn Trịnh Khánh Đoan DH22KN 7.6   25 5 6.3
20 22155016 Võ Văn Đô DH22KN 8.8   34 6.8 7.8
21 22155026 Nguyễn Minh Hải DH22KN 9.2   35 7 8.1
22 22120048 Lê Thị Diệu Hảo DH22KT 9.4   34 6.8 8.1
23 22155032 Ngô Thị Hằng DH22KN 9.4   33 6.6 8
24 22155027 Nguyễn Huỳnh Bảo Hân DH22KN 8.8   23 4.6 6.7
25 22155028 Phan Hồ Mỹ Hân DH22KN 9.6   43 8.6 9.1
26 22155030 Trương Mỹ Hân DH22KN 9.2   47 9.4 9.3
27 21155091 Phạm Trung Hậu DH21KN 9.6   35 7 8.3
28 22155035 Châu Thị Thái Hiền DH22KN 8.6   34 6.8 7.7
29 22120049 Bùi Nguyễn Duy Hiếu DH22KT 9.4   33 6.6 8
30 22155037 Đặng Thị Hoa DH22KN 8.6   31 6.2 7.4
31 22155038 Nguyễn Như Hoa DH22KN 9.0   34 6.8 7.9
32 22155039 Dương Hóa DH22KN 9.0   34 6.8 7.9
33 22155040 Triệu Thị Thu Hoài DH22KN 9.0   46 9.2 9.1
34 22120064 Nguyễn Thị Thanh Huyền DH22KT 8.8   24 4.8 6.8
35 22155044 Trần Ngọc Huyền DH22KN 8.8   33 6.6 7.7
36 22120066 Trương Thị Minh Huyền DH22KT 8.8   26 5.2 7
37 22155041 Đỗ Thị Thu Hương DH22KN 9.2   30 6 7.6
38 22155042 Nguyễn Ngọc Lan Hương DH22KN 9.0   27 5.4 7.2
39 22155043 Nguyễn Thị Diễm Hương DH22KN 9.2   24 4.8 7
40 22120061 Trần Thị Thu Hương DH22KT 9.0   27 5.4 7.2
41 22155045 Phan Kim Kha DH22KN 8.8   24 4.8 6.8
42 21155101 Trương Vinh Khải DH21KN 8.2   27 5.4 6.8
43 22155046 Nguyễn Nhật Khang DH22KN 9.4   36 7.2 8.3
44 22155049 Phan Anh Kiệt DH22KN 9.4   41 8.2 8.8
45 22120072 Khổng Thị Lệ DH22KT 8.6   29 5.8 7.2
46 18155045 Lại Thị Mỹ Linh DH19KN 9.0   43 8.6 8.8
47 22155053 Lê Thị Trúc Linh DH22KN 9.2   27 5.4 7.3
48 22120080 Nguyễn Diệu Linh DH22KT 8.8   29 5.8 7.3
49 22120083 Nguyễn Thị Tuyết Linh DH22KT 8.6   28 5.6 7.1
50 20155108 Trần Thị Ngọc Linh DH20KN 4.6   18 3.6 4.1
51 22155054 Lưu Nguyễn Phi Long DH22KN 9.0   40 8 8.5
52 22155056 Tống Thị Long DH22KN 8.8   31 6.2 7.5
53 22120088 Trần Văn Lợi DH22KT 9.4   34 6.8 8.1
54 22155057 Bùi Trúc Ly DH22KN 8.8   27 5.4 7.1
55 22155058 Nguyễn Ngọc Ly DH22KN 9.0   37 7.4 8.2
56 22120092 Đinh Thị Thanh Mai DH22KT 9.8   38 7.6 8.7
57 22120093 Huỳnh Nguyễn Xuân Mai DH22KT 9.4   34 6.8 8.1
58 22155060 Dương Lê Chánh Minh DH22KN 7.8   35 7 7.4
59 22155063 Nguyễn Thị Tuyết Minh DH22KN 9.0   31 6.2 7.6
60 22155064 Đinh Thảo My DH22KN 9.6   38 7.6 8.6
61 22155067 Đặng Hoàn Mỹ DH22KN 10.0   33 6.6 8.3
62 22155068 Tạ Thị Hoàn Mỹ DH22KN 8.8   38 7.6 8.2
63 22155070 Võ Thị Hoa Mỹ DH22KN 8.8   32 6.4 7.6
64 22155071 Dương Huỳnh Nam DH22KN 8.8   27 5.4 7.1
65 22155073 Phạm Ngọc Nga DH22KN 8.8   37 7.4 8.1
66 22155075 Nguyễn Hoàng Kim Ngân DH22KN 8.6   45 9 8.8
67 21155120 Nguyễn Thị Ngân DH21KN 9.6   37 7.4 8.5
68 22155077 Phan Thị Thanh Ngân DH22KN 8.8   30 6 7.4
69 22120105 Lê Thảo Ngọc DH22KT 8.8   36 7.2 8
70 22120107 Nguyễn Hồng Ngọc DH22KT 8.8   27 5.4 7.1
71 22155078 Nguyễn Hồng Ngọc DH22KN 9.2   36 7.2 8.2
72 22155080 Đặng Nguyễn Minh Nguyệt DH22KN 9.2   31 6.2 7.7
73 22155082 Lê Thị Mỹ Nhân DH22KN 0.0   50 10 5
74 22120114 Nguyễn Đức Nhân DH22KT 9.0   28 5.6 7.3
75 22155084 Đặng Thị Linh Nhi DH22KN 8.8   36 7.2 8
76 22155086 Bùi Thị Nhung DH22KN 9.4   32 6.4 7.9
77 22155088 Nguyễn Thị Cẩm Nhung DH22KN 9.2   37 7.4 8.3
78 22120129 Lê Thị Quỳnh Như DH22KT 8.8   35 7 7.9
79 22120138 Nguyễn Kiều Oanh DH22KT 9.2   32 6.4 7.8
80 23155103 Võ Lê Kim Phụng DH23KN 9.0   36 7.2 8.1
81 21155136 Nguyễn Hoàng Mai Phương DH21KN 9.6   32 6.4 8
82 22155092 Nguyễn Thị Phương DH22KN 8.8   32 6.4 7.6
83 22120144 Cao Thị Kim Phượng DH22KT 9.4   30 6 7.7
84 23155106 Đặng Ngọc Quân DH23KN 9.0   37 7.4 8.2
85 22120148 Lê Đông Phương Quyên DH22KT 8.8   26 5.2 7
86 22155095 Trần Bích Quyên DH22KN 9.2   43 8.6 8.9
87 21155145 Võ Trúc Quỳnh DH21KN 9.6   36 7.2 8.4
88 22155096 Huỳnh Ngọc Sang DH22KN 9.2   31 6.2 7.7
89 22155097 Phạm Tuấn Sang DH22KN 8.8   37 7.4 8.1
90 22155098 Huỳnh Tấn Tài DH22KN 9.2   31 6.2 7.7
91 22120157 Nguyễn Thị Tâm DH22KT 8.6   37 7.4 8
92 22155099 Lê Nguyễn Hoàng Tân DH22KN 8.8   32 6.4 7.6
93 22120166 Nguyễn Hoàng Yến Thanh DH22KT 8.8   30 6 7.4
94 22155102 Nguyễn Lê Băng Thanh DH22KN 9.2   31 6.2 7.7
95 22155103 Nguyễn Xuân Thành DH22KN 9.0   35 7 8
96 22155104 Lưu Thị Ngọc Thảo DH22KN 9.2   34 6.8 8
97 22120172 Nguyễn Thạch Thảo DH22KT 9.0   38 7.6 8.3
98 22155105 Nguyễn Thanh Thảo DH22KN 9.2   32 6.4 7.8
99 22155106 Phan Thị Thu Thảo DH22KN 9.0   31 6.2 7.6
100 22155100 Hồ Anh Thắng DH22KN 9.2   40 8 8.6
101 22120163 Phan Quốc Anh Thân DH22KT          
102 22155107 Võ Ngọc Thiện DH22KN 9.0   32 6.4 7.7
103 22155108 Nguyễn Thành Thịnh DH22KN 8.8   38 7.6 8.2
104 22155114 Đoàn Duy Thuận DH22KN 9.2   38 7.6 8.4
105 22155115 Nguyễn Thị Hiền Thục DH22KN 2.0   14 2.8 2.4
106 22120180 Hoàng Thị Thu Thủy DH22KT 8.2   36 7.2 7.7
107 22155116 Nguyễn Thị Thanh Thúy DH22KN 9.6   32 6.4 8
108 22155110 Lê Anh Thư DH22KN 9.0   35 7 8
109 22120176 Nguyễn Thị Anh Thư DH22KT 9.0   40 8 8.5
110 22155113 Nguyễn Hữu Thừa DH22KN 9.0   35 7 8
111 21155156 Phạm Minh Tiến DH21KN 9.6   34 6.8 8.2
112 22155119 Trương Thành Tín DH22KN 9.6   29 5.8 7.7
113 21155159 Phạm Thị Thanh Trà DH21KN 10.0   37 7.4 8.7
114 22155124 Trần Thị Huyền Trang DH22KN 9.2   15 3 6.1
115 22120187 Hà Thị Bích Trâm DH22KT 8.8   22 4.4 6.6
116 22155120 Huỳnh Thị Ngọc Trâm DH22KN 8.8   35 7 7.9
117 22155121 Trần Ngọc Trân DH22KN 8.8   29 5.8 7.3
118 22155122 Võ Quyền Trân DH22KN 9.6   34 6.8 8.2
119 22120193 Lê Hoàng Triết DH22KT 8.8   31 6.2 7.5
120 22155127 Bùi Văn Trung DH22KN 8.8   31 6.2 7.5
121 21155048 Phan Thị Diệu Tuyền DH21KN 9.2   31 6.2 7.7
122 22155130 Trần Lê Khánh Văn DH22KN 9.6   31 6.2 7.9
123 22120216 Huỳnh Thị Thảo Vân DH22KT 9.0   38 7.6 8.3
124 22135139 Nguyễn Thị Vân DH22KT 9.0   27 5.4 7.2
125 22155131 Nguyễn Lan Vi DH22KN 9.6   40 8 8.8
126 22155132 Phạm Thị Tường Vi DH22KN 9.2   40 8 8.6
127 22155133 Đàm Thị Thu Viên DH22KN 9.6   31 6.2 7.9
128 22155137 Hoàng Thị Hải Yến DH22KN 9.6   34 6.8 8.2
  21155063 Nguyễn Dương  Bình DH21KN 8.8   33 6.6 7.7
  21155114 Trần Minh  Mẫn DH21KN 9.2   31 6.2 7.7
  21155142 Nguyễn Lý Như Quỳnh DH21KN 7.6   30 6 6.8
  21155093 Trần Huỳnh Bảo Hoàng DH21KN 5.6   25 5 5.3
 
     

 

Số lần xem trang : 1257
Nhập ngày : 12-09-2024
Điều chỉnh lần cuối : 10-01-2025

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

 

  Lớp Quản Trị Chuỗi Cung Ứng(13-09-2024)

  Lớp Tài Chính Tiền Tệ(13-09-2024)

  Lớp Tài Chính Nông Nghiệp(12-09-2024)

  Lớp Quản Trị Kinh Doanh Nông Nghiệp(12-09-2024)

Họ tên: TRẦN HOÀI NAM Đc:Khoa Kinh tế - Trường ĐH Nông Lâm TPHCM Email: hoainam@hcmuaf.edu.vn