Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007

CHÀO MỪNG ĐÃ ĐẾN VỚI TRANG WEB
 

Trang Web cá nhân TRẦN HOÀI NAM

Thống kê
Số lần xem
Đang xem 8
Toàn hệ thống 2807
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Đếm Web miễn phí

Chúc các bạn học tập vui vẻ

Liên kết Web

Bộ giáo dục - Đào tạo

Bộ khoa học - Công Nghệ

Bộ nông nghiệp & PTNT

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 

Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam

Bộ Tài chính Việt Nam

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Tổng cục thống  kê Việt Nam

Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright, Học liệu mở FETP OCW 

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Trần Hoài Nam

Điểm tổng kết

     
 
    Học phần Tài chính tiền tệ          
    Thứ 4.1 HD305          
                 
STT Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Qt10 Câu đúng Điểm thi Đtkết
1 23155001 Nguyễn Trung An DH23KN 9 24 4.8 6.5
2 23120003 Đào Quốc Anh DH23KT 9 32 6.4 7.4
3 23120019 Dương Thị Hải Châu DH23KT 8.8 26 5.2 6.6
4 23120026 Nguyễn Thị Diệu DH23KT 8.8 24 4.8 6.4
5 23120028 Võ Thị Xuân Dung DH23TM 3 38 7.6 5.8
6 24122032 Trần Nhựt Linh Đan DH24TMA 6.8 28 5.6 6.1
7 22122038 Phan Thị Anh Đào DH22TM 7.5 31 6.2 6.7
8 23155018 Nguyễn Thành Đạt DH23KN 7.5 33 6.6 7
9 24122038 Nguyễn Tiến Đạt DH24TMA 9 24 4.8 6.5
10 23120041 Nguyễn Thị Thanh Hải DH23KT 9 24 4.8 6.5
11 24122050 Lâm Nguyễn Ngọc Hân DH24TMA 8.8 25 5 6.5
12 23120052 Vũ Minh Hiếu DH23KT 9 27 5.4 6.8
13 23155039 Trần Huy Hoàng DH23KN 9 25 5 6.6
14 23122094 Lưu Gia Huy DH23QT 9 32 6.4 7.4
15 23122096 Nguyễn Hoàng Huy DH23QT 4.3 23 4.6 4.5
16 22120058 Dương Vương Hưng DH22KT 9 26 5.2 6.7
17 23122090 Kiều Quốc Hưởng DH23TC       v
18 23155053 Trần Thị Kim Kiểng DH23KN 9.5 25 5 6.8
19 22155049 Phan Anh Kiệt DH22KN 9.3 28 5.6 7.1
20 23155054 Vũ Chí Kiệt DH23KN 8.8 24 4.8 6.4
21 24122085 Lê Nguyễn Huyền Lam DH24TMA 8.8 18 3.6 5.7
22 24122089 Huỳnh Thị Trúc Linh DH24TMA 8.8 27 5.4 6.8
23 23120085 Phạm Ngọc Đăng Linh DH23KT 9.3 28 5.6 7.1
24 23155067 Trần Huỳnh Thanh Mai DH23KN 9 30 6 7.2
25 23120099 Nguyễn Tính Mẩn DH23KT 9 21 4.2 6.1
26 24155100 Trần Hoài Nam DH24KNB 9 28 5.6 7
27 23120110 Nguyễn Thị Bé Ngoan DH23KT 8.8 23 4.6 6.3
28 23120111 Chau Nguyễn Hoài Ngọc DH23KT 8 23 4.6 6
29 24122127 Ngô Huỳnh Bích Ngọc DH24TMB 9 26 5.2 6.7
30 23155087 Trần Ngọc Nguyên DH23KN 6.3 33 6.6 6.5
31 24122151 Trịnh Tuyết Nhi DH24TMA 8.8 22 4.4 6.2
32 23155096 Trương Vinh Phát DH23KN 7.5 26 5.2 6.1
33 23120143 Nguyễn Trần Uyên Phương DH23KT 9.8 28 5.6 7.3
34 24122178 Lê Trương Phương Quỳnh DH24TMA 9 22 4.4 6.2
35 24122180 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh DH24TMA 8.8 25 5 6.5
36 23122231 Phạm Quốc Sang DH23TM       v
37 23120153 Nguyễn Phát Tài DH23KM 8.8 21 4.2 6
38 23122238 Lê Đức Tân DH23QT 5.5 25 5 5.2
39 24122184 Nguyễn Quyết Thắng DH24TMA 8.8 25 5 6.5
40 24122194 Tô Hải Bảo Thi DH24TMA 7.8     v
41 23120169 Lê Minh Thông DH23KT 9.3  27  5.4 7
42 24120143 Ngô Thị Xuân Thời DH24KT 7.5 25 5 6
43 23120183 Phạm Thị Bích Thùy DH23KT 9.5 32 6.4 7.6
44 24122214 Lê Thị Thuý DH24TMA 8.8 32 6.4 7.4
45 24122208 Nguyễn Thị Anh Thư DH24TMA 7.8 24 4.8 6
46 23122265 Phạm Thị Ánh Thư DH23TM 8.3 27 5.4 6.6
47 24122211 Vũ Ngọc Anh Thư DH24TMB 7.5 22 4.4 5.6
48 21120544 Trương Đình Tín DH21KT 9 31 6.2 7.3
49 24122222 Huỳnh Thị Quỳnh Trâm DH24TMA 8.8 30 6 7.1
50 23120205 Nguyễn Thị Mỹ Trinh DH23KT 9 29 5.8 7.1
51 23120207 Hồ Thanh Trúc DH23KT 8.8 17 3.4 5.6
52 23120221 Ngô Tường Vi DH23KT 9 21 4.2 6.1
53 23120223 Nguyễn Thị Thảo Vi DH23KT 8.8 25 5 6.5
54 23120235 Phùng Thị Ngọc Yến DH23KT 7.5 31 6.2 6.7
 
     
 
    Học phần Tài chính tiền tệ          
    Thứ 5.3 RD202          
                 
                 
STT Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Qt10 Câu đúng Điểm thi Đtkết
1 23122001 Mai Văn An DH23QT 9 30 6 7.2
2 23120022 Nguyễn Thành Công DH23KT 9 28 5.6 7
3 23120025 Ngô Thị Thanh Diệp DH23KT 6.5 15 3 4.4
4 23120038 Triệu Mỹ Duyên DH23KT 9.3 35 7 7.9
5 23155016 Phạm Nguyễn Đức Đại DH23KN 8.8 23 4.6 6.3
6 23122047 Phạm Trương Thị Thu Giang DH23TM 8.8 23 4.6 6.3
7 23122048 Phan Thị Trà Giang DH23TM 5.3 29 5.8 5.6
8 23122051 Lê Trần Ngân DH23TM 5 20 4 4.4
9 23120040 Bùi Thị Thanh Hải DH23KT 9 42 8.4 8.6
10 23120045 Nguyễn Ngọc Hằng DH23KT 4 28 5.6 5
11 24122049 Hồ Thị Ngọc Hân DH24TMA 9 28 5.6 7
12 24122054 Lê Thị Tú Hiên DH24QT 8.8 39 7.8 8.2
13 24122057 Nguyễn Thị Ngọc Hiền DH24QT 8.8 35 7 7.7
14 23122068 Nguyễn Thị Thu Hiền DH23TM 9 29 5.8 7.1
15 24122062 Cao Thị Kim Hoa DH24QT 8.8 30 6 7.1
16 23122073 Phan Thị Thanh Hòa DH23TM 7.8 25 5 6.1
17 23155044 Đỗ Quang Huy DH23KN 8.8 23 4.6 6.3
18 23120066 Nguyễn Thị Huyền DH23KT 7.8 23 4.6 5.9
19 24122069 Lê Nguyễn Bảo Hưng DH24TMB 9 29 5.8 7.1
20 24123060 Nguyễn Anh Kiệt DH24KEB 7 30 6 6.4
21 23120077 Lê Thị Diễm Kiều DH23KT 9 37 7.4 8
22 24122091 Lê Thị My Linh DH24QT 7.5 26 5.2 6.1
23 23122127 Thái Thùy Linh DH23TM 9 40 8 8.4
24 22155055 Nguyễn Thanh Long DH22KN 5 29 5.8 5.5
25 22120088 Trần Văn Lợi DH22KT 8.8 32 6.4 7.4
26 23155064 Võ Minh Lợi DH23KN 9 27 5.4 6.8
27 23122137 Nguyễn Văn Lưu DH23QT 5 25 5 5
28 22122195 Nguyễn Lê Minh DH22QT 9 25 5 6.6
29 22115095 Nguyễn Ngọc Trà My DH22QT 9     v
30 22155065 Phạm Yến My DH22KN 0     v
31 24120089 Phạm Thảo Ngân DH24KT 9 33 6.6 7.6
32 23120108 Trần Thanh Ngân DH23KT 9.3 34 6.8 7.8
33 23155082 Nguyễn Bích Ngọc DH23KN 8.8 32 6.4 7.4
34 23155086 Phan Chấn Nguyên DH23KN 9 30 6 7.2
35 23120123 Nguyễn Quỳnh Như DH23KT       v
36 23120125 Thái Nguyễn Quỳnh Như DH23KT 6.5 29 5.8 6.1
37 22122272 Lê Hoàng Oanh DH22TM 9 34 6.8 7.7
38 24122165 Phan Thành Phát DH24TMB 9.3 38 7.6 8.3
39 23120137 Nguyễn Hồng Phúc DH23KT 9 37 7.4 8
40 23155101 Phan Thiên Phúc DH23KN 6 35 7 6.6
41 24120118 Nguyễn Thị Kim Phụng DH24KT 9.3 34 6.8 7.8
42 23122222 Nguyễn Thị Út Quyên DH23TM 8.8 24 4.8 6.4
43 24120139 Phạm Ngọc Thảo DH24KT 9.3 37 7.4 8.2
44 24120141 Trần Thị Thanh Thảo DH24KT 9.3 35 7 7.9
45 23123095 Võ Thị Thanh Thảo DH23KE 9 27 5.4 6.8
46 23120156 Lê Thị Hồng Thắm DH23KT 3.8 29 5.8 5
47 24120142 Lê Anh Thi DH24KT 9.5 34 6.8 7.9
48 23122253 Phạm Gia Thiên DH23QT 7.5 30 6 6.6
49 23120168 Trần Hoàng Thịnh DH23KT       v
50 24122203 Đỗ Lương Minh Thư DH24TMA 9 21 4.2 6.1
51 24123155 Ngô Hoàng Minh Thư DH24KEC 9 31 6.2 7.3
52 23122276 Nguyễn Thị Nhã Thy DH23QT 6.8 28 5.6 6.1
53 22123150 Huỳnh Thị Hà Tiên DH22KE 9 33 6.6 7.6
54 23155131 Nguyễn Ngọc Tiền DH23KN 5 23 4.6 4.8
55 22122408 Long Thùy Trang DH22QT 7.5 30 6 6.6
56 23120204 Nguyễn Hồng Tú Trinh DH23KT 7.5 38 7.6 7.6
57 22122427 Trần Thị Phước DH22TM 9.3 34 6.8 7.8
58 24120181 Nguyễn Ngọc Uyên DH24KT 9.3 35 7 7.9
59 22122468 Trương Nguyễn Quang Vinh DH22QT 9.3 21 4.2 6.2
60 23130395 Đào Trọng Vỹ DH23KE 8.8 32 6.4 7.4
 
     

 

 

     
 
    Học phần Tài chính tiền tệ                          
    Thứ 4.1 HD305                          
                                 
STT Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Nhóm Ghi chú Đdanh Đ1 TC TT TCCP TCDN Bcao Đ2 (+/-) Đqtrình
3 23120019 Dương Thị Hải Châu DH23KT 1     1 9 8.5 6 9 9 2.5   3.5
4 23120026 Nguyễn Thị Diệu DH23KT 1     1 9 8.5 6 9 9 2.5   3.5
50 23120205 Nguyễn Thị Mỹ Trinh DH23KT 1 NT v0 1 9 8.5 6 9 9 2.5 0.1 3.6
21 24122085 Lê Nguyễn Huyền Lam DH24TMA 2     1 9 8.5 7 8.5 8.5 2.5   3.5
31 24122151 Trịnh Tuyết Nhi DH24TMA 2     1 9 8.5 7 8.5 8.5 2.5   3.5
35 24122180 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh DH24TMA 2   v0 1 9 8.5 7 8.5 8.5 2.5   3.5
40 24122194 Tô Hải Bảo Thi DH24TMA 2 NT v2 1 9 0 7 8.5 8.5 2.0 0.1 3.1
14 23122094 Lưu Gia Huy DH23QT 3     1 9 9 7 9 9.5 2.6   3.6
25 23120099 Nguyễn Tính Mẩn DH23KT 3   v0 1 9 9 7 9 9.5 2.6   3.6
28 23120111 Chau Nguyễn Hoài Ngọc DH23KT 3 NT v2 1 9 0 7 9 9.5 2.1 0.1 3.2
52 23120221 Ngô Tường Vi DH23KT 3   v0 1 9 9 7 9 9.5 2.6   3.6
11 24122050 Lâm Nguyễn Ngọc Hân DH24TMA 4     1 8.5 9 7 9 8.5 2.5   3.5
16 22120058 Dương Vương Hưng DH22KT 4 NT   1 8.5 9 7 9 8.5 2.5 0.1 3.6
22 24122089 Huỳnh Thị Trúc Linh DH24TMA 4     1 8.5 9 7 9 8.5 2.5   3.5
27 23120110 Nguyễn Thị Bé Ngoan DH23KT 4     1 8.5 9 7 9 8.5 2.5   3.5
19 22155049 Phan Anh Kiệt DH22KN 5 NT   1 8.5 8.5 8 8.5 9 2.6 0.1 3.7
26 24155100 Trần Hoài Nam DH24KNB 5   v0 1 8.5 8.5 8 8.5 9 2.6   3.6
29 24122127 Ngô Huỳnh Bích Ngọc DH24TMB 5   v0 1 8.5 8.5 8 8.5 9 2.6   3.6
47 24122211 Vũ Ngọc Anh Thư DH24TMB 5   v2 1 8.5 0 8 8.5 9 2.0   3.0
5 23120028 Võ Thị Xuân Dung DH23TM 6   v0,v2 0 8.5 0 7.5 5 8 1.7 -0.5 1.2
15 23122096 Nguyễn Hoàng Huy DH23QT 6   v0,v2 0 8.5 0 7.5 5 8 1.7   1.7
46 23122265 Phạm Thị Ánh Thư DH23TM 6 NT v0 1 8.5 8 7.5 5 8 2.2 0.1 3.3
38 23122238 Lê Đức Tân DH23QT 6 bs v0,v01 0 8.5 8 7.5 5 8 2.2   2.2
1 23155001 Nguyễn Trung An DH23KN 7     1 9 9 7 8 7 2.4 0.2 3.6
2 23120003 Đào Quốc Anh DH23KT 7     1 9 9 7 8 7 2.4 0.2 3.6
12 23120052 Vũ Minh Hiếu DH23KT 7     1 9 9 7 8 7 2.4 0.2 3.6
41 23120169 Lê Minh Thông DH23KT 7 NT   1 9 9 7 8 7 2.4 0.3 3.7
42 24120143 Ngô Thị Xuân Thời DH24KT 8   v2 1 9 0 7.5 8.5 8.5 2.0   3.0
51 23120207 Hồ Thanh Trúc DH23KT 8   v0 1 9 8.5 7.5 8.5 8.5 2.5   3.5
53 23120223 Nguyễn Thị Thảo Vi DH23KT 8   v0 1 9 8.5 7.5 8.5 8.5 2.5   3.5
54 23120235 Phùng Thị Ngọc Yến DH23KT 8   v2 1 9 0 7.5 8.5 8.5 2.0   3.0
10 23120041 Nguyễn Thị Thanh Hải DH23KT 9   v0 1 8.5 9 7.5 9 8.5 2.6   3.6
23 23120085 Phạm Ngọc Đăng Linh DH23KT 9 NT   1 8.5 9 7.5 9 8.5 2.6 0.1 3.7
34 24122178 Lê Trương Phương Quỳnh DH24TMA 9     1 8.5 9 7.5 9 8.5 2.6   3.6
48 21120544 Trương Đình Tín DH21KT 9     1 8.5 9 7.5 9 8.5 2.6   3.6
39 24122184 Nguyễn Quyết Thắng DH24TMA 10     1 8.5 8.5 6 9 9 2.5   3.5
44 24122214 Lê Thị Thuý DH24TMA 10     1 8.5 8.5 6 9 9 2.5   3.5
45 24122208 Nguyễn Thị Anh Thư DH24TMA 10 NT v2 1 8.5 0 6 9 9 2.0 0.1 3.1
49 24122222 Huỳnh Thị Quỳnh Trâm DH24TMA 10     1 8.5 8.5 6 9 9 2.5   3.5
8 23155018 Nguyễn Thành Đạt DH23KN 11   v2 1 8 0 7.5 8.5 9 2.0   3.0
13 23155039 Trần Huy Hoàng DH23KN 11 NT v0 1 8 8 7.5 8.5 9 2.5 0.1 3.6
20 23155054 Vũ Chí Kiệt DH23KN 11     1 8 8 7.5 8.5 9 2.5   3.5
30 23155087 Trần Ngọc Nguyên DH23KN 11   v0,v01 0 8 8 7.5 8.5 9 2.5   2.5
32 23155096 Trương Vinh Phát DH23KN 11   v1 1 0 8 7.5 8.5 9 2.0   3.0
37 23120153 Nguyễn Phát Tài DH23KM 11 BSS2   1 8 8 7.5 8.5 9 2.5   3.5
18 23155053 Trần Thị Kim Kiểng DH23KN 12     1 8.5 8.5 8 8.5 9 2.6 0.2 3.8
33 23120143 Nguyễn Trần Uyên Phương DH23KT 12 NT   1 8.5 8.5 8 8.5 9 2.6 0.3 3.9
43 23120183 Phạm Thị Bích Thùy DH23KT 12     1 8.5 8.5 8 8.5 9 2.6 0.2 3.8
24 23155067 Trần Huỳnh Thanh Mai DH23KN 12 bs   1 8.5 8.5 8 8.5 9 2.6   3.6
6 24122032 Trần Nhựt Linh Đan DH24TMA 13 NT v0,v01 0 8 8.5 7.5 9 9.5 2.6 0.1 2.7
7 22122038 Phan Thị Anh Đào DH22TM 13   v2 1 8 0 7.5 9 9.5 2.0   3.0
9 24122038 Nguyễn Tiến Đạt DH24TMA 13     1 8 8.5 7.5 9 9.5 2.6   3.6
17 23122090 Kiều Quốc Hưởng DH23TC Cấm thi                      
36 23122231 Phạm Quốc Sang DH23TM Bỏ môn                      
 
     
 
    Học phần Tài chính tiền tệ                          
    Thứ 5.3 RD202                          
                                 
                                 
STT Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Nhóm Ghi chú Đdanh Đ1 TC TT TCCP TCDN Bcao Đ2 (+/-) Đqtrình
9 23120040 Bùi Thị Thanh Hải DH23KT 1     1 8.5 8.5 9 8.5 9 2.6   3.6
10 23120045 Nguyễn Ngọc Hằng DH23KT 1   v0,v2,v3                  
38 24122165 Phan Thành Phát DH24TMB 1 NT   1 8.5 8.5 9 8.5 9 2.6 0.1 3.7
40 23155101 Phan Thiên Phúc DH23KN 1   v0,v01 0 8.5 8.5 5 8.5 9 2.4   2.4
50 24122203 Đỗ Lương Minh Thư DH24TMA 1     1 8.5 8.5 9 8.5 9 2.6   3.6
4 23120038 Triệu Mỹ Duyên DH23KT 2 NT   1 8 9 8 8.5 9 2.6 0.1 3.7
18 23120066 Nguyễn Thị Huyền DH23KT 2   v1 1 0 9 8 8.5 9 2.1   3.1
21 23120077 Lê Thị Diễm Kiều DH23KT 2     1 8 9 8 8.5 9 2.6   3.6
39 23120137 Nguyễn Hồng Phúc DH23KT 2     1 8 9 8 8.5 9 2.6   3.6
56 23120204 Nguyễn Hồng Tú Trinh DH23KT 2   v4 1 8 9 8 0 9 2.0   3.0
7 23122048 Phan Thị Trà Giang DH23TM 3   v4,v0 0 8 9 9 0 9 2.1   2.1
11 24122049 Hồ Thị Ngọc Hân DH24TMA 3     1 8 9 9 8 9 2.6   3.6
16 23122073 Phan Thị Thanh Hòa DH23TM 3   v4 1 8 9 9 0 9 2.1   3.1
55 22122408 Long Thùy Trang DH22QT 3   v3 1 8 9 0 8 9 2.0   3.0
58 24120181 Nguyễn Ngọc Uyên DH24KT 3 NT   1 8 9 9 8 9 2.6 0.1 3.7
3 23120025 Ngô Thị Thanh Diệp DH23KT 4 NT v0,v01 0 8 8.5 8 9 8.5 2.5 0.1 2.6
6 23122047 Phạm Trương Thị Thu Giang DH23TM 4     1 8 8.5 8 9 8.5 2.5   3.5
8 23122051 Lê Trần Ngân DH23TM 4   v1,v0 0 0 8.5 8 9 8.5 2.0   2.0
42 23122222 Nguyễn Thị Út Quyên DH23TM 4   v0 1 8 8.5 8 9 8.5 2.5   3.5
46 23120156 Lê Thị Hồng Thắm DH23KT 4   v2,v4 0 8 0 8 0 8.5 1.5   1.5
14 23122068 Nguyễn Thị Thu Hiền DH23TM 5     1 8.5 8 8 9 9 2.6   3.6
19 24122069 Lê Nguyễn Bảo Hưng DH24TMB 5     1 8.5 8 8 9 9 2.6   3.6
37 22122272 Lê Hoàng Oanh DH22TM 5     1 8.5 8 8 9 9 2.6   3.6
51 24123155 Ngô Hoàng Minh Thư DH24KEC 5   v0 1 8.5 8 8 9 9 2.6   3.6
52 23122276 Nguyễn Thị Nhã Thy DH23QT 5 NT v0,v01 0 8.5 8 8 9 9 2.6 0.1 2.7
12 24122054 Lê Thị Tú Hiên DH24QT 6     1 8 8.5 8 8 9 2.5   3.5
13 24122057 Nguyễn Thị Ngọc Hiền DH24QT 6     1 8 8.5 8 8 9 2.5   3.5
15 24122062 Cao Thị Kim Hoa DH24QT 6     1 8 8.5 8 8 9 2.5   3.5
22 24122091 Lê Thị My Linh DH24QT 6   v4 1 8 8.5 8 0 9 2.0   3.0
45 23123095 Võ Thị Thanh Thảo DH23KE 6 NT v0 1 8 8.5 8 8 9 2.5 0.1 3.6
23 23122127 Thái Thùy Linh DH23TM 7     1 8.5 8.5 8 8.5 9 2.6   3.6
31 24120089 Phạm Thảo Ngân DH24KT 7     1 8.5 8.5 8 8.5 9 2.6   3.6
32 23120108 Trần Thanh Ngân DH23KT 7 NT   1 8.5 8.5 8 8.5 9 2.6 0.1 3.7
36 23120125 Thái Nguyễn Quỳnh Như DH23KT 7   v0,v01 0 8.5 8.5 8 8.5 9 2.6   2.6
53 22123150 Huỳnh Thị Hà Tiên DH22KE 7     1 8.5 8.5 8 8.5 9 2.6   3.6
26 23155064 Võ Minh Lợi DH23KN 8     1 9 8.5 8 9 8.5 2.6   3.6
28 22122195 Nguyễn Lê Minh DH22QT 8   v0 1 9 8.5 8 9 8.5 2.6   3.6
29 22115095 Nguyễn Ngọc Trà My DH22QT 8   v0 1 9 8.5 8 9 8.5 2.6   3.6
34 23155086 Phan Chấn Nguyên DH23KN 8     1 9 8.5 8 9 8.5 2.6   3.6
59 22122468 Trương Nguyễn Quang Vinh DH22QT 8 NT   1 9 8.5 8 9 8.5 2.6 0.1 3.7
41 24120118 Nguyễn Thị Kim Phụng DH24KT 9     1 8 8.5 8 8.5 9 2.5 0.2 3.7
43 24120139 Phạm Ngọc Thảo DH24KT 9     1 8 8.5 8 8.5 9 2.5 0.2 3.7
44 24120141 Trần Thị Thanh Thảo DH24KT 9     1 8 8.5 8 8.5 9 2.5 0.2 3.7
47 24120142 Lê Anh Thi DH24KT 9 NT   1 8 8.5 8 8.5 9 2.5 0.3 3.8
57 22122427 Trần Thị Phước DH22TM 9     1 8 8.5 8 8.5 9 2.5 0.2 3.7
1 23122001 Mai Văn An DH23QT 10 NT   1 8.5 8.5 8 8 9 2.5 0.1 3.6
17 23155044 Đỗ Quang Huy DH23KN 10     1 8.5 8.5 8 8 9 2.5   3.5
24 22155055 Nguyễn Thanh Long DH22KN 10   v3,v0 0 8.5 8.5 0 8 9 2.0   2.0
30 22155065 Phạm Yến My DH22KN 10   v0,v4,v01,v02 Cấm thi                
48 23122253 Phạm Gia Thiên DH23QT 10   v1 1 0 8.5 8 8 9 2.0   3.0
2 23120022 Nguyễn Thành Công DH23KT 11 NT   1 8.5 8 8 8 9 2.5 0.1 3.6
5 23155016 Phạm Nguyễn Đức Đại DH23KN 11     1 8.5 8 8 8 9 2.5   3.5
20 24123060 Nguyễn Anh Kiệt DH24KEB 11   v0 1 8.5 4 0 8 9 1.8   2.8
25 22120088 Trần Văn Lợi DH22KT 11   v0 1 8.5 8 8 8 9 2.5   3.5
60 23130395 Đào Trọng Vỹ DH23KE 11     1 8.5 8 8 8 9 2.5   3.5
33 23155082 Nguyễn Bích Ngọc DH23KN 12     1 8 8 8.5 9 8.5 2.5   3.5
54 23155131 Nguyễn Ngọc Tiền DH23KN 12   v3,v0 0 8 8 0 9 8.5 2.0   2.0
27 23122137 Nguyễn Văn Lưu DH23QT 12 BS v1 0 0 8 8.5 9 8.5 2.0   2.0
35 23120123 Nguyễn Quỳnh Như DH23KT 12 BS v1,v2, v0 Cấm thi 0 8.5 9 8.5 1.6   #######
49 23120168 Trần Hoàng Thịnh DH23KT Bỏ môn                      
 
     

 

Số lần xem trang : 1576
Nhập ngày : 18-09-2025
Điều chỉnh lần cuối : 29-01-2026

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

 

  Quản trị trang trại(18-09-2025)

  Quản trị chuỗi cung ứng (18-09-2025)

  Logistics và quản trị chuỗi cung ứng(16-09-2025)

Họ tên: TRẦN HOÀI NAM Đc:Khoa Kinh tế - Trường ĐH Nông Lâm TPHCM Email: hoainam@hcmuaf.edu.vn