Giảng viên: Trần Đức Luân (299)

Thống kê
Số lần xem
Đang xem
Toàn hệ thống
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

 

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Kinh tế lượng căn bản - Phòng học RD104 - Học kỳ II (2012.2013) - T. Trần Đức Luân

 

STT

Mã sinh viên

Tên sinh viên

Mã lớp

Phòng thi

Thứ tự thi

Quá trình
(30)

Thi
(70%)

Tổng
(100%)

1

11121011

Bùi Hửu ái

DH11KT

T2

1

3.0

6.0

9.0

2

10150002

Nguyễn Hà Nhất ái

DH10TM

T2

2

3.0

6.0

9.0

3

11120058

Nguyễn Thị Anh

DH11KT

T2

3

3.0

5.6

8.6

4

10155051

Nguyễn Thị Kim Anh

DH10KN

T2

4

2.8

3.8

6.6

5

11135034

Nguyễn Thị Vân Anh

DH11TB

T2

5

3.0

6.0

9.0

6

10120059

Rah Lan Ân

DH10KT

T2

6

2.8

4.5

7.3

7

10155035

Phan Văn Cảnh

DH10KN

T2

7

3.0

4.5

7.5

8

11120103

Ngô Thị Thanh Cẩm

DH11KT

T2

8

3.0

4.0

7.0

9

10122022

Hà Nguyên Chương

DH10QT

T2

9

3.0

6.6

9.6

10

10150004

Huỳnh Đức Cường

DH10TM

T2

10

3.0

5.0

8.0

11

11120027

Nguyễn Văn Diện

DH11KT

T2

11

3.0

4.5

7.5

12

11164014

Nguyễn Thị Mỹ Dung

DH11TC

T2

12

3.0

5.2

8.2

13

11155002

Phan Anh Duy

DH11KN

T2

13

3.0

5.6

8.6

14

11120003

Huỳnh Thị Mỹ Duyên

DH11KT

T2

14

3.0

4.2

7.2

15

12124151

Nguyễn Thị Mỹ Duyên

DH12QL

T2

15

3.0

4.0

7.0

16

11120078

Phạm Minh Dương

DH11KT

T2

16

3.0

6.0

9.0

17

11143047

Đồng Thị Vũ Hà

DH11KM

T2

17

3.0

4.5

7.5

18

10122043

Lương Thủy Hà

DH10QT

T2

19

3.0

4.2

7.2

19

11135007

Phí Thị Kiều Hân

DH11TB

T2

20

2.5

4.2

6.7

20

12116370

Hồ Thị Hiền

DH12NT

T2

21

2.8

3.2

6.0

21

11120031

Nguyễn Thị Thu Hiền

DH11KT

T2

22

3.0

4.2

7.2

22

11120062

Nguyễn Lưu Hoàng

DH11KT

T2

23

3.0

5.6

8.6

23

10122067

Hoàng Xuân Hợp

DH10QT

T2

24

2.5

3.5

6.0

24

11120132

Trần Việt Hùng Huy

DH11KT

T2

25

2.0

4.2

6.2

25

11120005

Dương Thị Mỹ Hương

DH11KT

T2

27

3.0

6.3

9.3

26

12116343

Nguyễn Thị Hương

DH12NT

TV102

1

3.0

4.0

7.0

27

11143156

Nguyễn Hoàng Duy Khanh

DH11KM

TV102

2

3.0

6.3

9.3

28

10155055

Cáp Lê Vương Khánh

DH10KN

TV102

3

2.8

4.5

7.3

29

11120034

Đoàn Thị Kỳ Kỳ

DH11KT

TV102

4

3.0

5.2

8.2

30

11135047

Nguyễn Thị Thu Lành

DH11TB

TV102

5

3.0

3.8

6.8

31

10122082

Vi Thị Liên

DH10QT

TV102

6

3.0

3.1

6.1

32

11120008

Đinh Việt Phương Linh

DH11KT

TV102

7

3.0

5.6

8.6

33

11120056

Lương Thị Linh

DH11KT

TV102

8

3.0

6.3

9.3

34

11120090

Nguyễn Thị Thu Linh

DH11KT

TV102

10

3.0

3.8

6.8

35

11121018

Phạm Quang Linh

DH11KT

TV102

11

3.0

2.5

5.5

36

10150034

Chu Thị Loan

DH10TM

TV102

12

3.0

6.0

9.0

37

11143126

Lưu Ngọc Mỹ

DH11KM

TV102

13

3.0

5.0

8.0

38

11120133

Thái Thị Na

DH11KT

TV102

14

3.0

5.2

8.2

39

11135014

Trần Hoài Nam

DH11TB

TV102

15

3.0

6.0

9.0

40

11120038

Trần Thị Minh Ngọc

DH11KT

TV102

17

3.0

4.2

7.2

41

11143077

Hoàng Thị Thu Nguyên

DH11KM

TV102

18

3.0

2.0

5.0

42

11120102

Nguyễn Thụy Thảo Nguyên

DH11KT

TV102

19

2.5

5.6

8.1

43

11143016

Nguyễn Thị Thanh Nhã

DH11KM

TV102

20

3.0

3.5

6.5

44

11155048

Nguyễn Thị Linh Nhâm

DH11KN

TV102

21

2.8

2.8

5.6

45

11120089

Nguyễn Hiền Nhân

DH11KT

TV102

22

3.0

2.0

5.0

46

11135054

Nguyễn Dương Nhi

DH11TB

TV102

23

2.3

3.2

5.5

47

11120121

Hồ Phạm Cẩm Nhung

DH11KT

TV102

24

3.0

4.5

7.5

48

11143251

Trần Thị Quỳnh Như

DH11KM

TV102

25

3.0

3.5

6.5

49

11120116

Phạm Thanh Núi

DH11KT

TV102

26

3.0

6.0

9.0

50

11143018

Nguyễn Thị Thúy Oanh

DH11KM

TV102

27

3.0

5.6

8.6

51

11121025

Hoàng Xuân Phúc

DH11KT

TV102

28

2.5

5.6

8.1

52

11120023

Phạm Thị Thu Phương

DH11KT

TV102

29

3.0

7.0

10.0

53

11143086

Trương Thị Liên Phương

DH11KM

TV102

30

2.5

2.5

5.0

54

11121003

Đoàn Thị Kim Phượng

DH11KT

TV102

31

3.0

5.0

8.0

55

12120426

Phạm Thị Kim Phượng

DH12KT

TV102

32

2.5

4.2

6.7

56

11155031

Phạm Hồng Quân

DH11KN

TV102

33

3.0

4.5

7.5

57

11143167

Lê Thị Quyên

DH11KM

TV102

34

3.0

6.3

9.3

58

12120018

Vòng Đình Sang

DH12KT

TV102

35

2.8

3.2

6.0

59

11135058

Trần Thanh Thanh Tâm

DH11TB

TV102

36

3.0

6.3

9.3

60

11143194

Bùi Thị Thái

DH11KM

TV102

37

3.0

4.5

7.5

61

12124281

Nguyễn Thiên Thanh

DH12QL

TV102

38

3.0

2.0

5.0

62

11164029

Trần Hoàng Thanh

DH11TC

TV102

39

3.0

2.5

5.5

63

11143092

Nguyễn Thị Thành

DH11KM

TV102

40

3.0

4.5

7.5

64

11155037

Đinh Thị Phương Thảo

DH11KN

TV102

41

2.3

3.8

6.1

65

11120014

Lường Thanh Thảo

DH11KT

TV102

43

2.8

4.9

7.7

66

11120119

Nguyễn Thị Thảo

DH11KT

TV102

44

3.0

4.2

7.2

67

12124289

Nguyễn Thị Thanh Thảo

DH12QL

TV102

45

3.0

4.5

7.5

68

11120086

Phan Thị Thanh Thảo

DH11KT

TV102

46

3.0

5.6

8.6

69

11143097

Võ Thị Thu Thảo

DH11KM

TV102

47

3.0

6.3

9.3

70

11120042

Nguyễn Thị Ngọc Thẩm

DH11KT

TV102

48

3.0

3.1

6.1

71

11120045

Huỳnh Thị Thoại

DH11KT

TV102

49

3.0

3.5

6.5

72

11120016

Ngũ Nữ Yến Thu

DH11KT

TV102

50

3.0

5.0

8.0

73

11121017

Trần Thanh Thúy

DH11KT

TV102

51

3.0

6.6

9.6

74

11135065

Lê Anh Thư

DH11TB

TV102

52

2.8

4.2

7.0

75

11143141

Nguyễn Thị Hồng Thư

DH11KM

TV102

53

3.0

5.0

8.0

76

11143103

Phạm Đan Thư

DH11KM

TV102

54

2.5

2.5

5.0

77

11121006

Phạm Thị Thư

DH11KT

TV102

55

3.0

3.1

6.1

78

11143104

Đinh Nguyễn Hoài Thương

DH11KM

TV102

56

2.8

4.9

7.7

79

11135066

Trần Thị Thủy Tiên

DH11TB

TV102

57

3.0

5.0

8.0

80

11143198

Tô Duy Tiến

DH11KM

TV102

58

3.0

2.5

5.5

81

11155016

Võ Thị Lợi Tiến

DH11KN

TV102

59

3.0

2.5

5.5

82

11120107

Nguyễn Ngọc Tín

DH11KT

TV102

60

2.3

4.2

6.5

83

11135069

Nguyễn Thị Thiên Trang

DH11TB

TV102

61

3.0

2.2

5.2

84

11143204

Đinh Ngọc Bảo Trâm

DH11KM

TV102

62

3.0

5.6

8.6

85

12120149

Nguyễn Thuỳ Thương Trâm

DH12KT

TV102

63

3.0

5.6

8.6

86

11120123

Phạm Thị Bích Trâm

DH11KT

TV102

64

3.0

4.5

7.5

87

11135031

Trần Anh Trâm

DH11TB

TV102

65

3.0

5.2

8.2

88

11120100

Tô Thị Tuyết Trinh

DH11KT

TV102

66

2.8

4.2

7.0

89

11120113

Nguyễn Thị Thanh Trúc

DH11KT

TV102

67

3.0

4.5

7.5

90

11120101

Trần Hoàng Anh Tuấn

DH11KT

TV102

68

3.0

4.2

7.2

91

12120160

Trần Thị Thu Uyên

DH12KT

TV102

69

2.5

2.6

5.1

92

10150096

Trần Thị Mỹ Vân

DH10TM

TV102

70

3.0

6.6

9.6

93

11121022

Võ Thị Kim Vi

DH11KT

TV102

71

3.0

5.0

8.0

94

11120077

Nguyễn Xuân Việt

DH11KT

TV102

72

2.8

4.2

7.0

95

11122039

La Hoàng Vũ

DH11QT

TV102

73

3.0

6.3

9.3

Số lần xem trang : 1080
Nhập ngày : 12-07-2013
Điều chỉnh lần cuối :

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

  Điểm thi các môn

  Điểm tổng kết môn Dự án Đầu tư - Học kỳ 3 (2012-2013)(21-08-2013)

  Điểm tổng kết môn Kinh tế lượng căn bản - Học kỳ 3 (2012-2013)(21-08-2013)

  Xây dựng và Quản lý Dự án - Phòng học RD304 - Học kỳ II (2012.2013) - T.Trần Đức Luân(18-07-2013)

  Xây dựng và Quản lý Dự án - Phòng học RD303 - Học kỳ II (2012.2013) - T.Trần Đức Luân(14-07-2013)

  Xây dựng và Quản lý Dự án - Phòng học M03 - Học kỳ II (2012.2013) - T.Trần Đức Luân(14-07-2013)

  Nghiên cứu thị trường - Phòng học RD106 - Học kỳ II (2012-2013) - T. Trần Đức Luân(08-07-2013)

  Nghiên cứu thị trường - Phòng học RD101 - Học kỳ II (2012-2013) - T. Trần Đức Luân(08-07-2013)

  Kinh tế lượng ứng dụng - Phòng học RD303 (Học kỳ II-2012.2013) - T.Trần Đức Luân(06-07-2013)

  Dự án đầu tư - Phòng học RD323- Học kỳ II (2012.2013) - T. Trần Đức Luân(06-07-2013)

  Dự án đầu tư - Phòng học RD203- Học kỳ II (2012.2013) - T. Trần Đức Luân(06-07-2013)

Trang kế tiếp ...

Họ tên: Trần Đức Luân Đc: Khoa Kinh tế, ĐH Nông Lâm Tp HCM Email: luantd@hcmuaf.edu.vn

Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007