CHÀO MỪNG ĐÃ ĐẾN VỚI TRANG WEB
 

Trang Web cá nhân TRẦN HOÀI NAM

Thống kê
Số lần xem
Đang xem
Toàn hệ thống
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Đếm Web miễn phí

Chúc các bạn học tập vui vẻ

Liên kết Web

Bộ giáo dục - Đào tạo

Bộ khoa học - Công Nghệ

Bộ nông nghiệp & PTNT

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 

Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam

Bộ Tài chính Việt Nam

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Tổng cục thống  kê Việt Nam

Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright, Học liệu mở FETP OCW 

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Lớp kinh tế vĩ mô 2- thứ 4.2- PV337

Điểm quá trình

     
 
  Lớp KTVM2 - PV337                         
Mã sinh viên Họ lót Tên Mã lớp Nhóm Ghi chú Đd Đ1 Bt1 Bt2 Bt3 Đ2 Điểm(+/-) Đqtrình
14121042 Nguyễn Mai Thùy Dung DH14PT 1     1 9.5 8 9.5 2.7   3.7
14121044 Lê Thị Mỹ Duyên DH14PT 1     1 9.5 8 9.5 2.7   3.7
14121005 Phan Minh Hoàng DH14PT 1     1 9.5 8 9.5 2.7   3.7
14121082 Ngô Thị Kim Sang DH14PT 1     1 9.5 8 9.5 2.7   3.7
15121049 Trương Ngọc Mai Thảo DH15PT 1     1 9.5 8 9.5 2.7   3.7
14121023 Hoàng Thị Thùy DH14PT 1     1 9.5 8 9.5 2.7   3.7
14121038 Trần Hữu  Công   1     1 9.5 8 9.5 2.7   3.7
14121002 Nguyễn lê  Danh   1     1 9.5 8 9.5 2.7   3.7
15120019 Đặng Anh Đức DH15KT 2     1 9 8.5 9 2.7   3.7
15120071 Nguyễn Thị Hường DH15KT 2     1 9 8.5 9 2.7   3.7
15120089 Trương Công DH15KT 2     1 9 8.5 9 2.7   3.7
15120151 Mai Ngọc Diễm Sương DH15KT 2     1 9 8.5 9 2.7   3.7
15120165 Nguyễn Kim Thiên DH15KT 2     1 9 8.5 9 2.7   3.7
15120195 Phạm Đức Trí DH15KT 2     1 9 8.5 9 2.7   3.7
15120205 Lê Anh Tuấn DH15KT 2     1 9 8.5 9 2.7   3.7
15120071 Nguyễn thiị  Hươờng   2     1 9 8.5 9 2.7   3.7
15120110 Nguyễn Thị Lan Nhi DH15KT 2 bs3   1 9 8.5 9 2.7   3.7
15120008 Nguyễn Hồng Mỹ Anh DH15KT 3     1 8.5 9 9.5 2.7   3.7
15120026 Đặng Thị Tường Duy DH15KM 3     1 8.5 9 9.5 2.7   3.7
15120013 Trần Thị Anh Đào DH15KM 3     1 8.5 9 9.5 2.7   3.7
15120021 Nguyễn Minh Đức DH15KT 3     1 8.5 9 9.5 2.7   3.7
15120176 Nguyễn Lê Hoài Thương DH15KM 3 bs   1 8.5 9 9.5 2.7   3.7
15120181 Lê Thị Thủy Tiên DH15KM 3     1 8.5 9 9.5 2.7   3.7
15120209 Thái Thị Tuyết DH15KT 3     1 8.5 9 9.5 2.7   3.7
  Nguyễn trần huyền Vy   3 Bỏ môn           0.0   0.0
15120021 Nguyễn Minh  Đức   3 nt   1 8.5 9 9.5 2.7 0.2 3.9
15120003 Phạm Hoàng An DH15KM 4     1 6 9 7 2.2   3.2
15120024 Nguyễn Thị Thùy Dương DH15KM 4 Bỏ môn           0.0   0.0
15120156 Lê Yến Thanh DH15KM 4     1 6 9 7 2.2   3.2
15120157 Hầu Kim Thành DH15KM 4   v3(xp) 1 6 9 0 1.5   2.5
15120189 Đinh Thị Trang DH15KT 4     1 6 9 7 2.2   3.2
15120190 Huỳnh Thị Thu Trang DH15KM 4     1 6 9 7 2.2   3.2
15120014 Nguyễn Võ Tiến Đạt DH15KM 5     1 9 9 9 2.7   3.7
15120067 Nguyễn Ngọc Mỹ Hương DH15KM 5     1 9 9 9 2.7   3.7
15120103 Hồ Trần Thảo Nguyên DH15KM 5   v3 0.5 9 9 0 1.8   2.3
15120105 Võ Duy Nguyên DH15KT 5     1 9 9 9 2.7   3.7
15120127 Lê Văn Phong DH15KM 5     1 9 9 9 2.7   3.7
15120128 Trần Thanh Phong DH15KM 5     1 9 9 9 2.7   3.7
15120134 Ngụy Thị Mỹ Phương DH15KM 5     1 9 9 9 2.7   3.7
15120211 Trần Thùy Vân DH15KM 5     1 9 9 9 2.7   3.7
14120075 Hoàng Anh DH14KM 6   v1,v3(xp) 0.5 0 9.5 0 1.0   1.5
13120263 Đặng Thị Diệu Liên DH13KT 6   v2(xp) 1 8 0 9.5 1.8   2.8
14120134 Lê Nam Lộc DH14KM 6     1 8 9.5 9.5 2.7   3.7
15120114 Quách Ngọc Khánh Nhi DH15KM 6   v1,v2 0 0 0 9.5 1.0   1.0
14120155 Trương Nữ Quyền Phương DH14KT 6     1 8 9.5 9.5 2.7   3.7
14120161 Phạm Nhật Quang DH14KT 6   v1 0.5 0 9.5 9.5 1.9   2.4
14120043 Trần Lê Diễm Quyên DH14KT 6   v2(xp) 1 8 0 9.5 1.8   2.8
13120472 Nguyễn Văn DH13KT 6     1 8 9.5 9.5 2.7   3.7
15120046 Hồ Thị Diệu Hiền DH15KM 7     1 9.5 9.5 9.5 2.9   3.9
15120047 Lê Hồ Ngọc Hiền DH15KM 7   v1 0.5 0 9.5 9.5 1.9   2.4
15120118 Đặng Nguyễn Huỳnh Như DH15KM 7     1 9.5 9.5 9.5 2.9   3.9
15120158 Nguyễn Thị Thanh Thảo DH15KM 7     1 9.5 9.5 9.5 2.9   3.9
15120193 Nguyễn Thiên Trang DH15KM 7     1 9.5 9.5 9.5 2.9   3.9
15120219 Phạm Trần Thảo Vy DH15KM 7     1 9.5 9.5 9.5 2.9   3.9
  Mai An Gin   7   v3 0.5 9.5 9.5 0 1.9   2.4
15121003 Nguyễn Đình Âu DH15PT 8   v0 0.5 9 9.5 9.5 2.8   3.3
15121008 Lê Hoài Cương DH15PT 8     1 9 9.5 9.5 2.8   3.8
14121067 Trần Thị Luyến DH14PT 8 nt   1 9 9.5 9.5 2.8 0.2 4.0
14121093 Nguyễn Cẩm Tiên DH14PT 8     1 9 9.5 9.5 2.8   3.8
15121053 Nguyễn Kiều Tiên DH15PT 8 bs   1 9 9.5 9.5 2.8   3.8
  DĐỗ thành  Luân   8     1 9 9.5 9.5 2.8   3.8
15120032 Đoàn Quang DH15KM 9 Bỏ môn           0.0   0.0
15120042 Lê Thị Mỹ Hạnh DH15KM 9     1 9 9 9 2.7   3.7
15120045 Hồ Thị Diệu Hiền DH15KM 9 Bỏ môn           0.0   0.0
15120079 Nguyễn Thị Thanh Kiều DH15KM 9     1 9 9 9 2.7   3.7
15120125 Dương Ngọc Phát DH15KM 9     1 9 9 9 2.7   3.7
15120177 Nguyễn Thị Lệ Thương DH15KM 9     1 9 9 9 2.7   3.7
15120203 Lưu Thị Cẩm DH15KM 9     1 9 9 9 2.7   3.7
15120043 Nguyễn Thị Hạnh DH15KM 10   v1 0.5 0 8.5 9 1.8   2.3
15120093 Võ Thị Xuân Nga DH15KM 10     1 7.5 8.5 9 2.5   3.5
15120117 Đặng Thị Nhơn DH15KM 10     1 7.5 8.5 9 2.5   3.5
15120133 Lê Văn Phương DH15KM 10     1 7.5 8.5 9 2.5   3.5
15120166 Nguyễn Thị Thiêu DH15KM 10     1 7.5 8.5 9 2.5   3.5
15120196 Phan Hữu Trí DH15KM 10   v1(xp) 1 0 8.5 9 1.8   2.8
10143012 Trần Vĩnh Duy DH10KM   Bỏ môn                
13120054 Đào Thị Liên DH13KM   Bỏ môn                
15120217 Huỳnh Bá Vinh DH15KM   Bỏ môn                
 
     


 

Số lần xem trang : 226
Nhập ngày : 09-03-2017
Điều chỉnh lần cuối : 19-04-2017

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

 

  Lớp kiến tập thống kê định lượng - DH15KN(15-03-2017)

  Lớp kiến tập chuyên ngành- DH14KN&DH14KT(15-03-2017)

  Lớp kiến tập thống kê định lượng - DH15KT(15-03-2017)

  Kinh tế sản xuất ứng dụng - thứ 7.5-RD102(09-03-2017)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 5.1- TV301(09-03-2017)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 4.1- PV400B(09-03-2017)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 3.1- CT202(09-03-2017)

Họ tên: TRẦN HOÀI NAM Đc: Email: hoainam@hcmuaf.edu.vn Điện thoại: 0905.275.500

Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007