CHÀO MỪNG ĐÃ ĐẾN VỚI TRANG WEB
 

Trang Web cá nhân TRẦN HOÀI NAM

Thống kê
Số lần xem
Đang xem
Toàn hệ thống
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Đếm Web miễn phí

Chúc các bạn học tập vui vẻ

Liên kết Web

Bộ giáo dục - Đào tạo

Bộ khoa học - Công Nghệ

Bộ nông nghiệp & PTNT

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 

Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam

Bộ Tài chính Việt Nam

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Tổng cục thống  kê Việt Nam

Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright, Học liệu mở FETP OCW 

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 5.1- TV301

 Điểm tổng kết

 

 

     
 
    Lớp TCTT - thứ 5.1 - TV301          
STT Mã sinh viên Họ lót Tên Mã lớp Đqtrình Đthi Đtổngkết
1 15123003 Lê Trần Chí Anh DH15KE 3.5 4 7.5
2 15120005 Hoàng Ngọc Ẩn DH15KM 3.6 5.5 9.1
3 15155004 Cao Mạnh Cường DH15KN 3.8 5.5 9.3
4 15155006 Lê Thị Ngọc Dâng DH15KN 3.4 5 8.4
5 13363038 Nguyễn Thị Duyên CD13CA 2.7 4 6.7
6 15155013 Nguyễn Thùy Duyên DH15KN 3.6 4.5 8.1
7 15155011 Nguyễn Trường DH15KN 3.6 5.5 9.1
8 15120024 Nguyễn Thị Thùy Dương DH15KM 0.0   0.0
9 15122026 Văn Tiến Đạt DH15TC 2.4 1 3.4
10 13120185 Trần Trung Điển DH13KM     0.0
11 13116372 Dưu Ngọc Vân DH13KS 1.0 3.5 4.5
12 15120032 Đoàn Quang DH15KM     0.0
13 15155015 Võ Thị Ngọc DH15KN 3.6 5.5 9.1
14 13122042 Phú Văn Hải DH13QT 2.4 4.6 7.0
15 15120042 Lê Thị Mỹ Hạnh DH15KM 3.2 5 8.2
16 13155005 Lê Thu Hằng DH13KN 0.0   0.0
17 15155016 Ngô Thị Thanh Hằng DH15KN 3.8 5.2 9.0
18 15155017 Phạm Hoàng Phương Hằng DH15KN 1.6 5 6.6
19 15155018 Sử Thị Phượng Hằng DH15KN 3.8 5.2 9.0
20 15155021 Đoàn Thị Việt Hiền DH15KN 4.0 5.5 9.5
21 15120046 Hồ Thị Diệu Hiền DH15KM 3.8 5.2 9.0
22 15120047 Lê Hồ Ngọc Hiền DH15KM 2.7 4 6.7
23 15122054 Trần Thị Diệu Hiền DH15QT     0.0
24 15122056 Bùi Quang Hiếu DH15QT 2.0 4.5 6.5
25 15122064 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa DH15TC 3.1 4.5 7.6
26 15120057 Đàm Huy Hoàng DH15KT     0.0
27 12123027 Đặng Hữu Hùng DH12KE 2.5 5 7.5
28 15155025 Nguyễn Thị Mai Hương DH15KN 3.6 5.5 9.1
29 15155026 Phạm Thị Thu Hương DH15KN 3.8 5.2 9.0
30 15120071 Nguyễn Thị Hường DH15KT 3.6 4 7.6
31 15120076 Lê Xuân Khang DH15KM 1.5 0.5 2.0
32 15120079 Nguyễn Thị Thanh Kiều DH15KM 3.8 4 7.8
33 15155030 Nguyễn Thị Lài DH15KN 3.8 4.5 8.3
34 15120084 Dương Đinh Trúc Linh DH15KT 3.1 5.5 8.6
35 15155031 Lê Mai Trúc Linh DH15KN 3.6 4 7.6
36 15120086 Nguyễn Phương Linh DH15KT 3.6 5.5 9.1
37 15155032 Trần Thị Ánh Linh DH15KN 3.6 5 8.6
38 15155035 Đặng Thị Bích Ly DH15KN 3.6 4.5 8.1
39 15155036 Nguyễn Thị Thảo Ly DH15KN 3.4 5.6 9.0
40 13363157 Nguyễn Thị Chúc Mai CD13CA 1.0 4 5.0
41 15122115 Lã Nhật Minh DH15TM     0.0
42 15155038 Lê Trần Diễm My DH15KN 3.6 2.5 6.1
43 13120292 Trần Cao Thu Nga DH13KT     0.0
44 15155039 Nguyễn Thị Kim Ngân DH15KN 3.5 5 8.5
45 15155040 Trần Thị Ngân DH15KN 3.5 4.5 8.0
46 15120101 Ngô Thị Ngọc DH15KM 3.6 4 7.6
47 15155042 Phan Hoàng Như Ngọc DH15KN 3.8 5.5 9.3
48 15120103 Hồ Trần Thảo Nguyên DH15KM 2.7 4 6.7
49 14122092 Trần Thảo Nguyên DH14TM 3.5 5 8.5
50 13123096 Võ Thanh Nguyệt DH13KE 2.5 4 6.5
51 15120107 Nguyễn Vũ Thanh Nhàn DH15KT 3.6 5 8.6
52 15155043 Đặng Thị Bé Nhi DH15KN 3.6 3.5 7.1
53 15120114 Quách Ngọc Khánh Nhi DH15KM 3.8 4.5 8.3
54 15120120 Nguyễn Thị Kim Nhung DH15KM 3.6 4 7.6
55 15155046 Nguyễn Xuân Quỳnh Như DH15KN 3.1 4 7.1
56 15120125 Dương Ngọc Phát DH15KM 3.6 4.5 8.1
57 15120127 Lê Văn Phong DH15KM 3.6 5.5 9.1
58 14120161 Phạm Nhật Quang DH14KT 2.4 3.6 6.0
59 15120138 Võ Thị Xuân Quang DH15KM 3.3 5.5 8.8
60 15155052 Hà Minh Quân DH15KN 3.6 5 8.6
61 15155053 Phạm Thị Lệ Quyên DH15KN 3.6 5.5 9.1
62 15120145 Trần Thúy Quỳnh DH15KM 3.6 5.5 9.1
63 15155054 Ma Thị Sáng DH15KN 3.6 5.5 9.1
64 15155055 Đoàn Trường Sơn DH15KN 3.6 5 8.6
65 15155057 Võ Thị Diễm Sương DH15KN 3.6 5 8.6
66 15155059 Nguyễn Quốc Thái DH15KN 3.6 5 8.6
67 15120156 Lê Yến Thanh DH15KM 2.5 5 7.5
68 15122190 Võ Quốc Thanh DH15TC 3.4 2 5.4
69 15155060 Nguyễn Tuấn Thành DH15KN 1.1 2.5 3.6
70 15120158 Nguyễn Thị Thanh Thảo DH15KM 3.8 3 6.8
71 15120155 Nguyễn Song Thắng DH15KM 3.8 5.2 9.0
72 14155040 Trần Đức Thiện DH14KN     0.0
73 15155061 Ka Yến Thu DH15KN 3.5 5.5 9.0
74 15155066 Phạm Thị Thùy DH15KN 3.6 3 6.6
75 15122210 Nguyễn Thị Kim Thủy DH15TM 1.4 1 2.4
76 15155065 Nguyễn Thị Lệ Thúy DH15KN 3.6 5.5 9.1
77 15120179 Vũ Thanh Thúy DH15KM 3.6 3 6.6
78 14122134 Nguyễn Thanh Thụy DH14QT 2.9 2.5 5.4
79 15120173 Cao Thị Minh Thư DH15KM 3.6 5.5 9.1
80 15120176 Nguyễn Lê Hoài Thương DH15KM 3.6 5 8.6
81 15155068 Phạm Thị Kim Tiến DH15KN 3.8 4.5 8.3
82 15155069 Lê Thị Hương Tràm DH15KN 3.6 5.5 9.1
83 15120190 Huỳnh Thị Thu Trang DH15KM 3.8 5 8.8
84 15155073 Ngô Thị Trang DH15KN 3.8 5.5 9.3
85 15155070 Nguyễn Thị Bảo Trâm DH15KN 3.6 4.5 8.1
86 14122148 Phạm Huỳnh Bích Trâm DH14TM 3.5 4.5 8.0
87 15155075 Nguyễn Minh Trí DH15KN 3.6 5.5 9.1
88 15120200 Huỳnh Mai Trúc DH15KM 3.6 5.5 9.1
89 15122252 Nguyễn Minh Trung DH15TM 3.5 2.5 6.0
90 13122438 Ngô Thanh DH13TM 2.4 3 5.4
91 15155078 Nguyễn Minh Tuấn DH15KN 3.8 5.5 9.3
92 15155080 Nguyễn Gia Tùng DH15KN 2.6 2 4.6
93 15155081 Huỳnh Thị Mộng Tuyền DH15KN 3.5 5.5 9.0
94 15120206 Lâm Thị Tuyền DH15KT 3.6 5.5 9.1
95 15155082 Lưu Thị Bích Tuyết DH15KN 3.8 5.5 9.3
96 15155083 Thông Ướt DH15KN 3.6 5.4 9.0
97 15120214 Nguyễn Tưởng Hồng Vi DH15KT 3.8 4.5 8.3
98 13122224 Phạm Quốc Việt DH13QT 1.4 4.5 5.9
99 15155085 Đỗ Thị Kim Yến DH15KN 3.6 5 8.6
100 15120222 Phạm Thị Như Yến DH15KT 2.6 1 3.6
 
     

Số lần xem trang : 819
Nhập ngày : 09-03-2017
Điều chỉnh lần cuối : 12-06-2017

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

 

  Lớp kiến tập thống kê định lượng - DH15KN(15-03-2017)

  Lớp kiến tập chuyên ngành- DH14KN&DH14KT(15-03-2017)

  Lớp kiến tập thống kê định lượng - DH15KT(15-03-2017)

  Kinh tế sản xuất ứng dụng - thứ 7.5-RD102(09-03-2017)

  Lớp kinh tế vĩ mô 2- thứ 4.2- PV337(09-03-2017)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 4.1- PV400B(09-03-2017)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 3.1- CT202(09-03-2017)

Họ tên: TRẦN HOÀI NAM Đc: Email: hoainam@hcmuaf.edu.vn Điện thoại: 0905.275.500

Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007