Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007

CHÀO MỪNG ĐÃ ĐẾN VỚI TRANG WEB
 

Trang Web cá nhân TRẦN HOÀI NAM

Thống kê
Số lần xem
Đang xem 11
Toàn hệ thống 1489
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Đếm Web miễn phí

Chúc các bạn học tập vui vẻ

Liên kết Web

Bộ giáo dục - Đào tạo

Bộ khoa học - Công Nghệ

Bộ nông nghiệp & PTNT

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 

Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam

Bộ Tài chính Việt Nam

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Tổng cục thống  kê Việt Nam

Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright, Học liệu mở FETP OCW 

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Trần Hoài Nam

Điểm tổng kết

 
    Chuỗi cung ứng            
Stt Mã SV Họ lót Tên Đqtrình Đhệsố10 Câu đúng Đthi Đtkết
1 20122253 Lê Thái Bình 3.49 8.7 28 6.4 7.4
2 20122270 Nguyễn Thị Thúy Diễm 3.53 8.8 23 5.3 6.7
3 20122283 Lê Phương Duy 3.50 8.8 29 6.7 7.5
4 20122302 Nguyễn Vũ Thu 3.13 7.8 24 5.5 6.4
5 20122305 Lê Thị Tú Hân 3.84 9.6 31 7.1 8.1
6 20122323 Đặng Ngọc Ánh Hồng 3.64 9.1 32 7.4 8.1
7 20122331 Dương Lê Gia Huy 2.04 5.1 27 6.2 5.8
8 20122343 Lê Quang Khải 3.53 8.8 29 6.7 7.5
9 20122373 Nguyễn Quốc Lương 3.50 8.8 20 4.6 6.3
10 20122375 Nguyễn Thị Luyến 3.04 7.6 29 6.7 7.0
11 20122387 Nguyễn Trần Công Minh 3.10 7.8 25 5.8 6.6
12 20122391 Đoàn Ngọc My 3.67 9.2 35 8.1 8.5
13 20122402 Lê Hoàng Thanh Ngân 3.94 9.9 26 6.0 7.5
14 20122419 Trịnh Bảo Ngọc 3.49 8.7 33 7.6 8.0
15 20122418 Nguyễn Trần Bảo Ngọc 3.53 8.8 30 6.9 7.7
16 20122420 La Khánh Kim Nguyên 3.77 9.4 24 5.5 7.1
17 20122426 Nguyễn Trần Nhật 3.55 8.9 31 7.1 7.8
18 21122671 Nguyễn Tấn Phát 3.50 8.8 28 6.4 7.4
19 20122466 Đặng Trần Yến Phương 3.61 9.0 19 4.4 6.2
20 20122473 Nguyễn Minh Quân 3.74 9.4 32 7.4 8.2
21 20122476 Nguyễn Minh Quang 3.74 9.4 25 5.8 7.2
22 20122505 Dương Phương Thảo 3.64 9.1 31 7.1 7.9
23 21122707 Mai Diệp Phương Thảo 3.87 9.7 30 6.9 8.0
24 20122519 Nguyễn Thị Thuý Thu 3.87 9.7 27 6.2 7.6
25 21122734 Phạm Thị Hoài Thương 3.67 9.2 35 8.1 8.5
26 20122530 Nguyễn Trang Minh Thy 3.75 9.4 26 6.0 7.3
27 20122538 Phan Thành Tín 2.04 5.1 25 5.8 5.5
28 21122761 Trần Mai Ngọc Trâm 3.73 9.3 30 6.9 7.9
29 20122540 Phạm Quỳnh Trâm 3.67 9.2 35 8.1 8.5
30 20122551 Trần Thu Trang 3.22 8.1 32 7.4 7.6
31 20122552 Lê Quang Trí 3.55 8.9 31 7.1 7.8
32 20122569 Hoàng Văn Trung 3.81 9.5 30 6.9 8.0
33 20122583 Nguyễn Nhật Tường 3.77 9.4 28 6.4 7.6
34 21122806 Nguyễn Thị Uyên 3.67 9.2 31 7.1 7.9
35 20122595 Nguyễn Quốc Việt 3.23 8.1 28 6.4 7.1
36 20122597 Hà Anh 3.97 9.9 32 7.4 8.4
37 20122598 Lê Ngọc Anh 3.67 9.2 28 6.4 7.5
38 20122604 Nguyễn Thị Bích Vy 3.77 9.4 30 6.9 7.9
39 20122605 Tô Tuyết Vy 3.64 9.1 30 6.9 7.8
40 20120349 Trương Thảo Vy 3.61 9.0 27 6.2 7.3
 
     
 
    Chuỗi cung ứng                                
Stt Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Điện thoại Nhóm Ghi chú Đdanh Đ1 Bcáo1 Dbáo EOQ Đđiểm Bcáo2 Đ2 (+/-) Đqtrình Đhệsố10
16 20122420 La Khánh Kim Nguyên DH20QTC   1     1 9 9.5 8.5 9 8.5 2.7 0.1 3.77 9.4
33 20122583 Nguyễn Nhật Tường DH20QTC   1     1 9 9.5 8.5 9 8.5 2.7 0.1 3.77 9.4
38 20122604 Nguyễn Thị Bích Vy DH20QTC   1     1 9 9.5 8.5 9 8.5 2.7 0.1 3.77 9.4
36 20122597 Hà Anh DH20QTC   1 N.trưởng   1 9 9.5 8.5 9 8.5 2.7 0.3 3.97 9.9
20 20122473 Nguyễn Minh Quân DH20QTC   2     1 9.5 8.5 8.5 9 8.5 2.6 0.1 3.74 9.4
21 20122476 Nguyễn Minh Quang DH20QTC   2     1 9.5 8.5 8.5 9 8.5 2.6 0.1 3.74 9.4
35 20122595 Nguyễn Quốc Việt DH20QTC   2   v2(xp) 1 9.5 0 8.5 9 8.5 2.1 0.1 3.23 8.1
13 20122402 Lê Hoàng Thanh Ngân DH20QTC   2 N.trưởng   1 9.5 8.5 8.5 9 8.5 2.6 0.3 3.94 9.9
12 20122391 Đoàn Ngọc My DH20QTC   3     1 9 9.5 8 9 9 2.7   3.67 9.2
29 20122540 Phạm Quỳnh Trâm DH20QTC   3     1 9 9.5 8 9 9 2.7   3.67 9.2
37 20122598 Lê Ngọc Anh DH20QTC   3     1 9 9.5 8 9 9 2.7   3.67 9.2
24 20122519 Nguyễn Thị Thuý Thu DH20QTC   3 N.trưởng   1 9 9.5 8 9 9 2.7 0.2 3.87 9.7
6 20122323 Đặng Ngọc Ánh Hồng DH20QTC   4     1 9 9 8.5 9.5 8 2.6   3.64 9.1
22 20122505 Dương Phương Thảo DH20QTC   4     1 9 9 8.5 9.5 8 2.6   3.64 9.1
39 20122605 Tô Tuyết Vy DH20QTC   4     1 9 9 8.5 9.5 8 2.6   3.64 9.1
5 20122305 Lê Thị Tú Hân DH20QTC   4 N.trưởng   1 9 9 8.5 9.5 8 2.6 0.2 3.84 9.6
25 21122734 Phạm Thị Hoài Thương DH21QTCA   5     1 9 9 8.5 9.5 8.5 2.7   3.67 9.2
34 21122806 Nguyễn Thị Uyên DH21QTCA   5     1 9 9 8.5 9.5 8.5 2.7   3.67 9.2
23 21122707 Mai Diệp Phương Thảo DH21QTCA   5 N.trưởng   1 9 9 8.5 9.5 8.5 2.7 0.2 3.87 9.7
10 20122375 Nguyễn Thị Luyến DH20QTC   6     1 8 9 8.5 0 8.5 2.0   3.04 7.6
17 20122426 Nguyễn Trần Nhật DH20QTC   6     1 8 9 8.5 8.5 8.5 2.6   3.55 8.9
31 20122552 Lê Quang Trí DH20QTC   6     1 8 9 8.5 8.5 8.5 2.6   3.55 8.9
26 20122530 Nguyễn Trang Minh Thy DH20QTC   6 N.trưởng   1 8 9 8.5 8.5 8.5 2.6 0.2 3.75 9.4
1 20122253 Lê Thái Bình DH20QTC   7     1 9 8 7.5 8 9 2.5   3.49 8.7
7 20122331 Dương Lê Gia Huy DH20QTC   7 N.trưởng vắng 3b 0 9 8 0 8 9 2.0   2.04 5.1
14 20122419 Trịnh Bảo Ngọc DH20QTC   7     1 9 8 7.5 8 9 2.5   3.49 8.7
27 20122538 Phan Thành Tín DH20QTC   7   vắng 3b 0 9 8 0 8 9 2.0   2.04 5.1
2 20122270 Nguyễn Thị Thúy Diễm DH20QTC   8     1 8.5 8 8.5 7 8.5 2.4 0.1 3.53 8.8
8 20122343 Lê Quang Khải DH20QTC   8     1 8.5 8 8.5 7 8.5 2.4 0.1 3.53 8.8
15 20122418 Nguyễn Trần Bảo Ngọc DH20QTC   8     1 8.5 8 8.5 7 8.5 2.4 0.1 3.53 8.8
28 21122761 Trần Mai Ngọc Trâm DH21QTCB   8 N.trưởng   1 8.5 8 8.5 7 8.5 2.4 0.3 3.73 9.3
3 20122283 Lê Phương Duy DH20QTC   9     1 8.5 8 8 7 8.5 2.4 0.1 3.50 8.8
9 20122373 Nguyễn Quốc Lương DH20QTC   9     1 8.5 8 8 7 8.5 2.4 0.1 3.50 8.8
18 21122671 Nguyễn Tấn Phát DH21QTCB   9   vắng 2b 1 8.5 8 8 7 8.5 2.4 0.1 3.50 8.8
30 20122551 Trần Thu Trang DH20QTC   9 N.trưởng v.eoq 1 8.5 8 0 7 8.5 1.9 0.3 3.22 8.1
4 20122302 Nguyễn Vũ Thu DH20QTC   10   v.eoq 1 9.5 8.5 0 8.5 9 2.1   3.13 7.8
11 20122387 Nguyễn Trần Công Minh DH20QTC   10   v.đđ 1 9.5 8.5 8 0 9 2.1   3.10 7.8
19 20122466 Đặng Trần Yến Phương DH20QTC   10   v0 1 9.5 8.5 8 8.5 9 2.6   3.61 9.0
32 20122569 Hoàng Văn Trung DH20QTC   10 N.trưởng   1 9.5 8.5 8 8.5 9 2.6 0.2 3.81 9.5
40 20120349 Trương Thảo Vy DH20QTC   10     1 9.5 8.5 8 8.5 9 2.6   3.61 9.0
 
     

 

Số lần xem trang : 14820
Nhập ngày : 31-01-2023
Điều chỉnh lần cuối : 11-06-2023

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

 

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 4.4-5.4-6.1(31-01-2023)

  Lớp quản trị kinh doanh nông nghiệp - thứ 3.4-5.2-6.4(31-01-2023)

  Lớp kinh tế sản xuất - thứ 3.1-5.1(31-01-2023)

  Lớp tài chính nông nghiệp - thứ 6.2-7.1(31-01-2023)

  Lớp kinh tế vĩ mô 2 - thứ 2.2-3.3-4.1-4.3(31-01-2023)

Họ tên: TRẦN HOÀI NAM Đc:Khoa Kinh tế - Trường ĐH Nông Lâm TPHCM Email: hoainam@hcmuaf.edu.vn