Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007

CHÀO MỪNG ĐÃ ĐẾN VỚI TRANG WEB
 

TRẦN HOÀI NAM - Agricultural Economics

Thống kê
Số lần xem
Đang xem 10
Toàn hệ thống 2215
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Đếm Web miễn phí

Chúc các bạn học tập vui vẻ

Liên kết Web

Bộ giáo dục - Đào tạo

Bộ khoa học - Công Nghệ

Bộ nông nghiệp & PTNT

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 

Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam

Bộ Tài chính Việt Nam

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Tổng cục thống  kê Việt Nam

Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright, Học liệu mở FETP OCW 

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Trần Hoài Nam

Điểm tổng kết

 

     
 
  Học phần Kinh tế sản xuất   Mã học phần          
    Thứ 6.1-RD403              
                   
STT Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Đqtinh Qt10 Thi Thi10 Đtkết
1 23120001 Đỗ Thùy An DH23KT 4.6 9.2 4.3 8.6 8.9
2 23120011 Trương Ngọc Ánh DH23KT 4.8 9.6 4 8 8.8
3 23120017 Phạm Thị Thanh Bình DH23KT 4.8 9.6 4.3 8.6 9.1
4 24120012 Tô Thị Thuý Bình DH24KT 4.8 9.6 4.5 9 9.3
5 23120019 Dương Thị Hải Châu DH23KT 4.6 9.2 4.2 8.4 8.8
6 23120020 Võ Phan Khánh Chi DH23KT 4.6 9.2 3.5 7 8.1
7 23120024 Bùi Thị Kim Diễm DH23KT 4.8 9.6 4.2 8.4 9
8 23120025 Ngô Thị Thanh Diệp DH23KT   v   v  
9 23120026 Nguyễn Thị Diệu DH23KT 4.6 9.2 4 8 8.6
10 23120033 Văn Ngọc Thùy Dương DH23KT 4.8 9.6 3.8 7.6 8.6
11 24120022 Nguyễn Trường Đạt DH24KT 4.8 9.6 3.5 7 8.3
12 23120039 Lê Thị Thúy Hà DH23KT 4.6 9.2 4 8 8.6
13 23120046 Nguyễn Thị Thu Hằng DH23KT 4.8 9.6 4 8 8.8
14 23120047 Nguyễn Thị Thu Hằng DH23KT 4.5 9 3 6 7.5
15 23120043 Lê Thị Ngọc Hân DH23KT 4.9 9.8 4.7 9.4 9.6
16 23120051 Lê Trung Hiếu DH23KT 4.6 9.2 4.7 9.4 9.3
17 23120053 Trương Mỹ Hoa DH23KT 4.5 9 2.5 5 7
18 23120068 Nguyễn Thu Huyền DH23KT 4.8 9.6 3.8 7.6 8.6
19 23120070 Trần Thị Kim Huyền DH23KT 4.7 9.4 4.5 9 9.2
20 23120057 Trần Khánh Hưng DH23KT 4.8 9.6 2 4 6.8
21 23120076 Huỳnh Trung Kiên DH23KT 4.7 9.4 3 6 7.7
22 23120082 Lê Bùi Điệp Linh DH23KT 4.5 9 4 8 8.5
23 23120088 Nguyễn Thị Thúy Loan DH23KT 4.8 9.6 4.3 8.6 9.1
24 23120093 Trịnh Huỳnh Khánh Ly DH23KT 4.8 9.6 4 8 8.8
25 23120094 Võ Phạm Huy Ly DH23KT 4.6 9.2 4 8 8.6
26 23120096 Ngô Thị Xuân Mai DH23KT 4.7 9.4 4.2 8.4 8.9
27 23120099 Nguyễn Tính Mẩn DH23KT 4.6 9.2 4.3 8.6 8.9
28 23120101 Trịnh Hoài Diễm My DH23KT 4.7 9.4 3.5 7 8.2
29 23120105 Bạch Thị Hiếu Ngân DH23KT 4.7 9.4 4.3 8.6 9
30 23120106 Lê Thị Thanh Ngân DH23KT 4.5 9 4.3 8.6 8.8
31 23120107 Nguyễn Ngọc Thiên Ngân DH23KT 4.7 9.4 4 8 8.7
32 23120111 Chau Nguyễn Hoài Ngọc DH23KT 4.6 9.2 4.2 8.4 8.8
33 23120117 Lê Thị Yến Nhi DH23KT 4.9 9.8 4.5 9 9.4
34 23120119 Nguyễn Thị Yến Nhi DH23KT 4.7 9.4 4.5 9 9.2
35 23120128 Lê Thị Hồng Nhung DH23KT 4.6 9.2 4 8 8.6
36 23120129 Nguyễn Thị Hồng Nhung DH23KT 4.6 9.2 3.9 7.8 8.5
37 23120120 Hà Thị Huỳnh Như DH23KT 4.5 9 4.5 9 9
38 23120121 Lưu Hoàng Quỳnh Như DH23KT 4.7 9.4 4.3 8.6 9
39 23120122 Nguyễn Huỳnh Như DH23KT 4.5 9 2.5 5 7
40 23120126 Võ Thị Quỳnh Như DH23KT 4.6 9.2 3.9 7.8 8.5
41 23120135 Nguyễn Tạ Hoàng Phú DH23KT   v   v  
42 23120148 Mai Huỳnh Lệ Quyên DH23KT 4.9 9.8 4.2 8.4 9.1
43 23120154 Đoàn Thị Mỹ Tâm DH23KT 4.9 9.8 3.5 7 8.4
44 23120158 Phạm Thị Thanh Thanh DH23KT 4.6 9.2 3.5 7 8.1
45 23120159 Đặng Ngọc Thảo DH23KT 4.6 9.2 2.5 5 7.1
46 23120160 Đinh Huỳnh Mai Thảo DH23KT 4.9 9.8 1.5 3 6.4
47 23120170 Hồ Thị Anh Thư DH23KT 4.6 9.2 3 6 7.6
48 23120173 Nguyễn Huỳnh Minh Thư DH23KT 4.9 9.8 4.5 9 9.4
49 24120148 Phạm Huỳnh Thư DH24KT 4.8 9.6 4 8 8.8
50 23120180 Hoàng Thị Hoài Thương DH23KT 4.6 9.2 4 8 8.6
51 23120196 Dương Phạm Thùy Trang DH23KT 4.9 9.8 1 2 5.9
52 24120163 Lê Hoàng Bảo Trâm DH24KT 4.8 9.6 4.5 9 9.3
53 23120194 Phan Thị Bích Trâm DH23KT 4.6 9.2 4.5 9 9.1
54 21120551 Nguyễn Lê Bảo Trân DH21KT 4.8 9.6 4 8 8.8
55 24120165 Nguyễn Thị Lệ Trân DH24KT 4.8 9.6 3.8 7.6 8.6
56 23120203 Nguyễn Minh Trí DH23KT 4.2 8.4 1.5 3 5.7
57 23120204 Nguyễn Hồng Tú Trinh DH23KT 4.9 9.8 3 6 7.9
58 23120205 Nguyễn Thị Mỹ Trinh DH23KT 4.6 9.2 4 8 8.6
59 24120171 Đoàn Thị Thanh Trúc DH24KT 4.8 9.6 3.8 7.6 8.6
60 23120206 Hồ Thanh Trúc DH23KT 4.8 9.6 4 8 8.8
61 23120208 Nguyễn Thanh Trúc DH23KT 4.6 9.2 4 8 8.6
62 24120172 Nguyễn Thanh Trúc DH24KT 4.8 9.6 4 8 8.8
63 23120215 Nguyễn Ngọc Phương Uyên DH23KT 4.6 9.2 4.3 8.6 8.9
64 23120221 Ngô Tường Vi DH23KT 4.6 9.2 3.9 7.8 8.5
65 23120222 Nguyễn Khánh Vi DH23KT 4.7 9.4 4.5 9 9.2
66 23120223 Nguyễn Thị Thảo Vi DH23KT 4.8 9.6 4 8 8.8
67 23120227 Nguyễn Thị Ái Vy DH23KT 4.9 9.8 3.6 7.2 8.5
68 23120229 Kiều Thị Xin DH23KT 4.7 9.4 4.2 8.4 8.9
69 23120232 Trần Thị Ý DH23KT 4.9 9.8 4.2 8.4 9.1
70 23120233 Huỳnh Ngọc Yến DH23KT 4.6 9.2 4.5 9 9.1
 
     
 
  Học phần Kinh tế sản xuất   Mã học phần          
    Thứ 6.3-RD104              
                   
                   
STT Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Đqtinh Qt10 Thi Thi10 Đtkết
1 23120003 Đào Quốc Anh DH23KT 4.9 9.8 2.5 5 7.4
2 23120004 Hồ Trịnh Quỳnh Anh DH23KT 4.7 9.4 4.7 9.4 9.4
3 23120006 Nguyễn Thị Phương Anh DH23KT 4.5 9 0.5 1 5
4 23120007 Nguyễn Thị Quỳnh Anh DH23KT 4.7 9.4 4 8 8.7
5 23120021 Ngô Hoàng Chương DH23KT 4.9 9.8 4.2 8.4 9.1
6 23120022 Nguyễn Thành Công DH23KT 4.4 8.8 3.5 7 7.9
7 24120026 Nguyễn Trung Phúc Diệu DH24KT 4.6 9.2 4 8 8.6
8 24120027 Trần Thị Mỹ Dung DH24KT 4.6 9.2 4.2 8.4 8.8
9 23120038 Triệu Mỹ Duyên DH23KT 4.8 9.6 3.5 7 8.3
10 23120030 Nguyễn Nam Dương DH23KT 4.4 8.8 4.2 8.4 8.6
11 23120032 Phạm Tùng Dương DH23KT 4.9 9.8 3.8 7.6 8.7
12 23120040 Bùi Thị Thanh Hải DH23KT 4.7 9.4 4.2 8.4 8.9
13 23120041 Nguyễn Thị Thanh Hải DH23KT 4.8 9.6 2 4 6.8
14 23120045 Nguyễn Ngọc Hằng DH23KT   0 0 0 0
15 23120042 Đinh Trần Gia Hân DH23KT 4.8 9.6 1 2 5.8
16 23120044 Nguyễn Ngọc Gia Hân DH23KT 4.6 9.2 4.3 8.6 8.9
17 23120050 Võ Trung Hậu DH23KT 4.4 8.8 3.6 7.2 8
18 23120052 Vũ Minh Hiếu DH23KT 4.4 8.8 2.5 5 6.9
19 23120066 Nguyễn Thị Huyền DH23KT 4.8 9.6 2.5 5 7.3
20 22120058 Dương Vương Hưng DH22KT 4.7 9.4 4 8 8.7
21 23120056 Nguyễn Phan Nguyên Hưng DH23KT 4.7 9.4 4 8 8.7
22 23120061 Phạm Quỳnh Hương DH23KT 4.9 9.8 4.8 9.6 9.7
23 23120071 Nguyễn Ngọc Gia Khánh DH23KT 4.9 9.8 4.5 9 9.4
24 23120072 Võ Thị Kim Khánh DH23KT 4.8 9.6 4 8 8.8
25 23120075 Cao Huệ Khương DH23KT 4.8 9.6 4 8 8.8
26 23120077 Lê Thị Diễm Kiều DH23KT 4.8 9.6 4 8 8.8
27 23120078 Nguyễn Huỳnh Kiều DH23KT 4.9 9.8 4 8 8.9
28 23120079 Nguyễn Ngọc Tùng Lâm DH23KT 4.9 9.8 4.8 9.6 9.7
29 23120081 Lâm Khánh Linh DH23KT 4.5 9 4 8 8.5
30 23120085 Phạm Ngọc Đăng Linh DH23KT 4.8 9.6 4.2 8.4 9
31 23120086 Phùng Thị Nhã Linh DH23KT 4.9 9.8 4.8 9.6 9.7
32 23120089 Trần Thị Kiều Loan DH23KT 4.8 9.6 4 8 8.8
33 23120090 Trần Thị Luyến DH23KT 4.8 9.6 4 8 8.8
34 23120091 Hoàng Trúc Ly DH23KT 4.6 9.2 4 8 8.6
35 23120092 Nguyễn My Ly DH23KT 4.6 9.2 3.5 7 8.1
36 23120095 Lê Thị Mai DH23KT 4.8 9.6 4.3 8.6 9.1
37 23120100 Trầm Quốc Mạnh DH23KT 3.8 7.6 3 6 6.8
38 24120085 Lê Thị Thúy Ngân DH24KT 4.7 9.4 3.5 7 8.2
39 23120108 Trần Thanh Ngân DH23KT 4.8 9.6 3.5 7 8.3
40 23120110 Nguyễn Thị Bé Ngoan DH23KT 4.6 9.2 4 8 8.6
41 23120116 Nguyễn Hùng Nhân DH23KT 4.7 9.4 4.5 9 9.2
42 23120137 Nguyễn Hồng Phúc DH23KT 4.8 9.6 4 8 8.8
43 23120139 Hồ Thị Ngọc Phụng DH23KT   v   v  
44 24120118 Nguyễn Thị Kim Phụng DH24KT 4.8 9.6 4 8 8.8
45 23120141 Lê Bùi Mai Phương DH23KT 4.7 9.4 3 6 7.7
46 23120143 Nguyễn Trần Uyên Phương DH23KT 4.6 9.2 2.5 5 7.1
47 23120155 Nguyễn Mỹ Tâm DH23KT 4.5 9 4 8 8.5
48 23120162 Nguyễn Phương Thảo DH23KT 4.5 9 4.5 9 9
49 23120163 Nguyễn Thị Thanh Thảo DH23KT 4.8 9.6 4.5 9 9.3
50 24120139 Phạm Ngọc Thảo DH24KT 4.8 9.6 4.2 8.4 9
51 24120140 Phạm Thị Yên Thảo DH24KT 4.7 9.4 3.8 7.6 8.5
52 24120141 Trần Thị Thanh Thảo DH24KT 4.8 9.6 4.5 9 9.3
53 23120156 Lê Thị Hồng Thắm DH23KT 4.5 9 4.5 9 9
54 23120157 Phan Thị Thắm DH23KT 4.8 9.6 4.5 9 9.3
55 22120163 Phan Quốc Anh Thân   2.2     v  
56 24120142 Lê Anh Thi DH24KT 4.8 9.6 4 8 8.8
57 23120166 Bùi Phan Duy Thịnh DH23KT 4.8 9.6 4 8 8.8
58 23120167 Nguyễn Trần Thiên Thịnh DH23KT   v   v  
59 23120168 Trần Hoàng Thịnh DH23KT   v   v  
60 23120169 Lê Minh Thông DH23KT 4.9 9.8 4.3 8.6 9.2
61 24120143 Ngô Thị Xuân Thời DH24KT 4.7 9.4 4.5 9 9.2
62 23120183 Phạm Thị Bích Thùy DH23KT 4.4 8.8 4.3 8.6 8.7
63 23120182 Dư Nguyễn Huỳnh Thúy DH23KT 4.8 9.6 3.8 7.6 8.6
64 23120176 Trần Thị Minh Thư DH23KT 4.8 9.6 4.8 9.6 9.6
65 23120181 Phạm Lê Hoài Thương DH23KT 4.8 9.6 3.5 7 8.3
66 23120188 Nguyễn Hữu Tiền DH23KT 4.9 9.8 4.5 9 9.4
67 21120544 Trương Đình Tín DH21KT 4.6 9.2 2 4 6.6
68 24120167 Lê Thị Quỳnh Trang DH24KT 4.7 9.4 3.8 7.6 8.5
69 23120190 Đặng Huỳnh Trâm DH23KT 4.4 8.8 3.5 7 7.9
70 23120193 Phạm Thiên Trâm DH23KT 4.6 9.2 3 6 7.6
71 23120207 Hồ Thanh Trúc DH23KT 4.3 8.6 4 8 8.3
72 24120173 Nguyễn Thị Thanh Trúc DH24KT 4.7 9.4 4 8 8.7
73 23120212 Tôn Trần Cát Tường DH23KT 4.7 9.4 4.5 9 9.2
74 23120216 Trần Tố Uyên DH23KT 4.7 9.4 4.2 8.4 8.9
75 23120217 Đậu Thị Thảo Vân DH23KT 4.3 8.6 4 8 8.3
76 23120225 Lê Chí Vĩnh DH23KT 4.4 8.8 4.5 9 8.9
77 23120231 Phương Siêu Y DH23KT 4.3 8.6 4 8 8.3
78 23120234 Nguyễn Thị Hoàng Yến DH23KT 4.8 9.6 4.3 8.6 9.1
79 23120235 Phùng Thị Ngọc Yến DH23KT 3.6 7.2 2 4 5.6
 
     

Số lần xem trang : 1508
Nhập ngày : 06-03-2026
Điều chỉnh lần cuối : 10-07-2026

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

 

  Quản trị trang trại(07-03-2026)

  Quản trị chuỗi cung ứng (06-03-2026)

  Logistics và quản trị chuỗi cung ứng(06-03-2026)

  Quản trị tài chính trong nông nghiệp(04-03-2026)

  Quản trị kinh doanh nông nghiệp(03-03-2026)

Họ tên: TRẦN HOÀI NAM Đc:Khoa Kinh tế - Trường ĐH Nông Lâm TPHCM Email: hoainam@hcmuaf.edu.vn