Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007

CHÀO MỪNG ĐÃ ĐẾN VỚI TRANG WEB
 

Trang Web cá nhân TRẦN HOÀI NAM

Thống kê
Số lần xem
Đang xem 2
Toàn hệ thống 517
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

Đếm Web miễn phí

Chúc các bạn học tập vui vẻ

Liên kết Web

Bộ giáo dục - Đào tạo

Bộ khoa học - Công Nghệ

Bộ nông nghiệp & PTNT

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 

Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam

Bộ Tài chính Việt Nam

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Tổng cục thống  kê Việt Nam

Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright, Học liệu mở FETP OCW 

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Lớp kinh tế vĩ mô 2- thứ 6.1- TV302

Điểm quá trình

     
 
STT Mã sinh viên Họ lót Tên Mã lớp Nhóm Ghi chú Đ/danh Đ1 Kt/nhỏvàlớn M/L B/cáo Đ2 (+/-) Đ/qtrình
10 16121084 Vũ Văn Đại DH16PT 1   v1 0 0 7 9 1.6   1.6
15 16121016 Nguyễn Anh Hào DH16PT 1     1 8.5 7 9 2.45   3.5
16 16121017 Nguyễn Nhựt Hào DH16PT 1 Nt   1 8.5 7 9 2.45 0.2 3.7
19 15120049 Bùi Quang Hiếu DH15KT 1   v0(xp),v1 0 0 7 9 1.6   1.6
49 16121037 Nguyễn Thị Hoàng Oanh DH16PT 1     1 8.5 7 9 2.45   3.5
58 16120266 Lê Nhất Tin DH16KT 1     1 8.5 7 9 2.45   3.5
13 18120047 Huỳnh Thị Thúy DH18KM 2     1 8.5 9.5 9.5 2.75 0.2 4.0
21 18120068 Đặng Thị Ngọc Hồng DH18KM 2     1 8.5 9.5 9.5 2.75 0.2 4.0
31 18120109 Lê Thị Ngọc Loan DH18KM 2     1 8.5 9.5 9.5 2.75 0.2 4.0
52 18120191 Đỗ Mỹ Quyên DH18KM 2 Nt   1 8.5 9.5 9.5 2.75 0.4 4.2
62 18120273 Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền DH18KM 2     1 8.5 9.5 9.5 2.75 0.2 4.0
4 18120015 Thái Nguyễn Ngân Anh DH18KM 3     1 8.5 9.5 8 2.6   3.6
17 18120052 Nguyễn Thị Ngọc Hân DH18KM 3 Nt v01(xp) 1 8.5 9.5 8 2.6 0.2 3.8
18 18120059 Đỗ Thị Thu Hiền DH18KM 3     1 8.5 9.5 8 2.6   3.6
30 18120108 Đoàn Thị Ngọc Loan DH18KT 3     1 8.5 9.5 8 2.6   3.6
32 18120112 Trần Thị Hồng Loan DH18KM 3     1 8.5 9.5 8 2.6   3.6
1 18120003 Tạ Thị Ngọc An DH18KM 4 Nt   1 9 9.5 9 2.75 0.2 4.0
37 18120129 Lê Thị Ngọc My DH18KM 4     1 9 9.5 9 2.75   3.8
38 18120131 Lê Thị Na DH18KM 4   v01(xp) 1 9 9.5 9 2.75   3.8
41 18120136 Đoàn Thị Mỹ Ngân DH18KM 4     1 9 9.5 9 2.75   3.8
45 17120106 Trần Thị Thu Nguyệt DH17KM 4     1 9 9.5 9 2.75   3.8
46 18120154 Đoàn Bá Yến Nhi DH18KM 4     1 9 9.5 9 2.75   3.8
28 17120077 Hà Thị Mỹ Linh DH17KT 5     1 8.5 8 8.5 2.5   3.5
43 17121012 Nguyễn Đình Nguyên DH17PT 5     1 8.5 8 8.5 2.5   3.5
47 17121033 Đạo Phương Hồng Nhung DH17PT 5     1 8.5 8 8.5 2.5   3.5
48 17120122 Nguyễn Ngọc Nhung DH17KT 5 Nt   1 8.5 8 8.5 2.5 0.2 3.7
50 17120125 Ka Phẩn DH17KT 5     1 8.5 8 8.5 2.5   3.5
63 17120204 Trần Thị Ánh Tuyết DH17KT 5   v2(xp) 1 8.5 0 8.5 1.7   2.7
11 17120019 Lý Chí Đạt DH17KT 6     1 9 8.5 8.5 2.6   3.6
14 18120055 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh DH18KT 6     1 9 8.5 8.5 2.6   3.6
20 17120051 Phan Đức Hiếu DH17KT 6 Nt   1 9 8.5 8.5 2.6 0.2 3.8
29 17120081 Nguyễn Thị Thùy Linh DH17KT 6   v1(xp) 1 0 8.5 8.5 1.7   2.7
40 18120135 Đỗ Thanh Ngân DH18KT 6   v0(xp) 1 9 8.5 8.5 2.6   3.6
51 17120133 Lâm Thị Bích Phượng DH17KT 6     1 9 8.5 8.5 2.6   3.6
61 17121029 Nguyễn Thị Thanh Tuyền DH17PT 7   v0(xp),v01(xp) 0.5 8.5 5 7 2.05   2.6
3 18120006 Nguyễn Huỳnh Kim Anh DH18KM 7     1 8.5 5 7 2.05   3.1
25 17120086 Nguyễn Thị Lưu DH17KM 7   v0 0 8.5 5 7 2.05   2.1
26 17120069 Phan Đình Khôi DH17KM 7     1 8.5 5 7 2.05   3.1
35 17120087 Huỳnh Lê Ái Ly DH17KM 7   v01(xp) 1 8.5 5 7 2.05   3.1
42 17120099 Nguyễn Kim Ngân DH17KM 7 Nt   1 8.5 5 7 2.05 0.2 3.3
9 17120031 Trần Thảo Duyên DH17KM 7 bs   1 8.5 5 7 2.05   3.1
7 18120034 Nguyễn Thùy Dung DH18KM 8     1 8 8 7 2.3   3.3
23 18120081 HuỳnhNhật Huy DH18KM 8     1 8 8 7 2.3   3.3
24 18120075 Nguyễn Đình Hưng DH18KM 8   v2(xp) 1 8 0 7 1.5   2.5
27 18120092 Nguyễn Khang Kiện DH18KM 8     1 8 8 7 2.3   3.3
66 18120290 Nguyễn Phương Thảo Vy DH18KM 8     1 8 8 7 2.3   3.3
5 18120020 Nguyễn Văn Bính DH18KT 9 Nt   1 9 9 8 2.6 0.4 4.0
39 18120133 Vũ Thị Tuyết Nga DH18KT 9     1 9 9 8 2.6 0.2 3.8
44 18120149 Trần Thị Khánh Nguyên DH18KT 9     1 9 9 8 2.6 0.2 3.8
56 18120237 Nguyễn Thị Thanh Thủy DH18KT 9     1 9 9 8 2.6 0.2 3.8
57 18120229 Phạm Thị Minh Thư DH18KT 9     1 9 9 8 2.6 0.2 3.8
64 18120286 Nguyễn Thị Ái Vân DH18KT 9     1 9 9 8 2.6 0.2 3.8
2 17120003 Nguyễn Thị Ngọc Anh DH17KT 10 Nt   1 8.5 8.5 9 2.6 0.2 3.8
6 17120025 Lê Thị Mỹ Dung DH17KT 10   v0(xp) 1 8.5 8.5 9 2.6   3.6
12 17120034 Nguyễn Thị Thanh Giang DH17KT 10     1 8.5 8.5 9 2.6   3.6
33 17121008 Nguyễn Thị Nghịch Long DH17PT 10   v0 0 8.5 8.5 9 2.6   2.6
36 17121009 Nguyễn Thị Cam Ly DH17PT 10   v0(xp) 1 8.5 8.5 9 2.6   3.6
8 17120026 Hà Xuân Duy DH17KT 10 bs v0,v2(xp) 0 8.5 0 9 1.75   1.8
22 17120055 Nguyễn Thị Thu Hồng DH17KT 11   v0(xp), v2 0 8 0 8 1.6   1.6
53 16120256 Ngô Thị Kim Thuỳ DH16KT 11   v0(xp),v01(xp) 0 8 8.5 8 2.45   2.5
54 17120180 Mã Thị Hồng Thủy DH17KT 11     1 8 8.5 8 2.45   3.5
55 17120181 Mã Thị Thanh Thủy DH17KT 11     1 8 8.5 8 2.45   3.5
59 17120193 Trần Thị Huyền Trang DH17KT 11 Nt v0(xp) 1 8 8.5 8 2.45 0.2 3.7
60 17120194 Võ Thị Thúy Trang DH17KT 11   v0(xp),v01(xp),v2(xp) 0 8 0 8 1.6   1.6
65 17120210 Lăng Thị Tường Vy DH17KT 11   v0(xp),v2(xp) 0 8 0 8 1.6   1.6
34 18120114 Phạm Vũ Lộc DH18KM Bỏ môn                 0.0
 
     


 

Số lần xem trang : 321
Nhập ngày : 15-05-2020
Điều chỉnh lần cuối : 17-07-2020

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

 

  Lớp kiến tập thống kê định lượng - DH18KN(07-06-2020)

  Lớp kiến tập thống kê định lượng - DH18KT(07-06-2020)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 6.2- CT101(15-05-2020)

  Lớp kinh tế vĩ mô 2- thứ 5.2- RD204(15-05-2020)

  Lớp kinh tế vĩ mô 1- thứ 5.1- RD406(15-05-2020)

  Lớp quản trị chuỗi cung ứng - thứ 4.4 - HD303(15-05-2020)

  Lớp kinh tế sản xuất - Thứ 3.3 - RD103 (15-05-2020)

  Lớp kinh tế vĩ mô 2- thứ 3.1- HD301(15-05-2020)

  Lớp tài chính tiền tệ - thứ 2.4- HD301(15-05-2020)

Trang kế tiếp ...

Họ tên: TRẦN HOÀI NAM Đc: Email: hoainam@hcmuaf.edu.vn Điện thoại: 0905.275.500