Trang thông tin Lê Văn Phận

Thống kê
Số lần xem
Đang xem
Toàn hệ thống
Trong vòng 1 giờ qua
Trang liên kết

 
 

SMS  Caffe


Tự học lắp ráp máy tính

Thành viên

Email:
Password

Nội dung

  Điểm THDC lớp DH09TB - DH09DC

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + F nhập mssv vào tìm nhanh đến tên của bạn -

Nhắn giùm bạn Lã Thị Việt Hà liên  với thầy gấp !

MSSV- Họ tên Phần 1 Phần 2 Trung bình
09135001-Tran Nguyen Thi Thuy An 8 5.5 6.8
09135002-PHAM THI NGOC ANH 7 1.5 4.3
09135003_NGUYENTHINGOCBAO 9 7.75 8.4
09135004-Nguyen Huu Binh 7.5 1.5 4.5
09135005-NGUYENVIETTHAIBINH 5 1.5 3.3
09135006_HUYNHCHAU 7.5 1.5 4.5
09135008-VUKHACDUY 8.5 8 8.3
09135010_nguyenmanhdat 8.5 1.5 5
09135012_phan van giang 6 8.25 7.1
09135014_PhiThiKieuHanh 9 0 4.5
09135015-TRUONGTHIMINHHANH 8.5 7.75 8.1
09135016-NGUYENTHITHUHANG 7 4 5.5
09135017-LETHITHUHIEN 7 7 7
09135018-VO THI HIEN 8 6 7
09135019-DUONG THI HONG HOA 0 6.5 3.3
09135020 - Pham Tran Xuan Hoa 8 10 9
09135023-NguyenThiHuong 7 5.5 6.3
09135024 - TRAN LE THIEN KHANH 0 4 2
09135025-leanhkhoa 6 4.5 5.3
09135027-ngothihonglap 6 1.5 3.8
09135028_HOANG MY LINH 4 1.5 2.8
09135029-Le Ngoc Linh 1 1.5 1.3
09135031-NGUYEN THI HONG LOAN 6 1.5 3.8
09135033 -le van loc 6 4.25 5.1
09135036-HOANG DUC MANH 4.5 1.5 3
09135041-NGUYEN THI HONG NGAT 5.5 7.5 6.5
09135043-dangthaonguyen 4 1.5 2.8
09135044 - TRANTHITHAONGUYEN 10 9.5 9.8
09135045-phan manh quan 7 2.5 4.8
09135046-TANGTHIQUOC 6 1.5 3.8
09135047_VoThiHaQuyen 6.5 3 4.8
09135048_BUILUUSON 8 1.75 4.9
09135050-Nguyen Nhut Tan 7.5 4.25 5.9
09135051-HUYNHTHITHANH 4.5 4.5 4.5
09135052-hothithao 7.5 4.5 6
09135053-THANHTHAO 10 9.25 9.6
09135055-NguyenVietThang 6.5 7.75 7.1
09135056-NguyenThiKimThoa 7 1.5 4.3
09135057-DONG THI MINH THO 6.5 2.75 4.6
09135059_NGUYEN THI CAM TIEN 6.5 7.25 6.9
09135060-NGUYENKIMTIEN 6.5 1.5 4
09135062-NGO THUY KHA TRUC 9 1.5 5.3
09135063-NGUYENTHIMINHTUYEN 6 1.5 3.8
09135064-nguyenthibachtuyet 6.5 7.25 6.9
09135065nguyen thi thanh tu 7.5 5.75 6.6
09135066_DAONGOCTY 8 7.25 7.6
09135067-LEANHVU 6 5.5 5.8
09135068 - NGUYENDOANVU 7.5 3 5.3
09135070-CAOMAIANH 6 4.5 5.3
09135071 -DO VAN ANH 1 1.5 1.3
09135072- NGUYEN THI MAI ANH 8.5 4.5 6.5
09135073-pohanthiphuonganh 0 0 0
09135074_nguyen thanh bay 7.5 1.5 4.5
09135075-PHAN THANH BINH 3 0 1.5
09135076 - PHAMVUBINH 7 4 5.5
09135077-LETHINGOCBICH 7 8 7.5
09135079-ho thi kim chi 8.5 6.75 7.6
09135080-BACHTHIHONGCUC 9.5 7.25 8.4
09135081-NGUYENPHUCUONG 9.5 7 8.3
09135082-Doan Ngoc Danh 9.5 9.25 9.4
09135083-HUYNH CONG DANH 9.5 7 8.3
09135084-DoThanhDieu 5 7 6
09135085-PHAM THI PHUONG DUNG 6 8 7
09135087-doquan dai 7 8 7.5
09135088-NGUYEN THI HONG DIEP 5 1.5 3.3
09135089-nguyenthibichdoan 8 7 7.5
09135090-TRAN SON DONG 6 7 6.5
09135092-PHAN NGUYEN TRUONG GIANG 8 7.25 7.6
09135093-caothiha.xls 5 3 4
09135096-HoHaHai 7.5 7.25 7.4
09135097-TongDangHai 5 4 4.5
09135098- LE THI HANG 8.5 1.5 5
09135099-LE NGOC HAN 6 3 4.5
09135100-NGUYEN THI THANH HAU 7.5 3 5.3
09135101-TRAN THI HIEN 6 2.75 4.4
09135102-hahoanghieu 8 7.25 7.6
09135104-LETHINHATHONG 6 7.25 6.6
09135106-VU THI MINH HUE 7 1.5 4.3
09135107-nguyen huu hung 5 1.5 3.3
09135108 - DO THI HUONG 4 1.5 2.8
091351091 Le Khanh Giang 0 0 0
09135109-NGUYEN THI DIEN HUONG 8 7.25 7.6
09135111-tranthihoangkhanh 9 10 9.5
09135112 - LE TUAN KIET 5 1.5 3.3
09135113_Hoang thi hoang Kim 6 7.25 6.6
09135115-TRANG KIM LAN 9.5 7.25 8.4
09135116-NGUYEN HOANG LE 7.5 7.25 7.4
09135118_HUYNH YEN LY 7 3 5
09135119 _ngan thi mai 2 2.75 2.4
09135120-nguyenthingocmai 6.5 2 4.3
09135121-NGUYEN THI MINH 5 1.5 3.3
09135123- TRAN NGUYEN THIEN NGAN 1 3 2
09135124-nguyenngo 6.5 2.5 4.5
09135125-THIEUHONGNGOC 6.5 7.25 6.9
09135126_BUI KIM NGUYEN 4 7.25 5.6
09135128 - NGUYEN LE THANH NHA 8.5 3 5.8
09135129 tran vo minh nhat 6 1.5 3.8
09135131-DOAN THI HONG NHUNG 9.5 1.5 5.5
09135132_LETHITUYETNHUNG 9.5 10 9.8
09135134-NGUYENHONGPHUC 9 3 6
09135135-LUONGTHEPHUONG 9 7.75 8.4
09135137- NGUYENVANQUANG 4 1.5 2.8
09135139- PHAM THI ANH QUYEN 4 0 2
09135141 Nguyen Huu Thanh 0 0 0
09135142-NGUYENVANTHANH 9.5 1.5 5.5
09135144-tranquangthai 8 3 5.5
09135145_BUI THI THANH THAM 8.5 4.25 6.4
09135146-CHAU THI THAM 5 1.5 3.3
09135147-DAO HONG THO 6 0 3
09135148 Ha Thi Thuy 0 0 0
09135149-NGUYENTHI THUY 6.5 2.5 4.5
09135150-nguyenthingocthuy 4 0 2
09135151-TRƯƠNG HỮU THÙY 7 0 3.5
09135154-TRANHOAITHUONG 8 9.25 8.6
09135156-nguyentinh 9 8.5 8.8
09135157_HUYNHTHANHTOAN 7 3.75 5.4
09135159_Ngo thi huyen trang 6 3 4.5
09135160_NGUYEN THI THIEN TRANG 7 2.5 4.8
09135161- NGUYEN THI THUY TRANG 7 7.25 7.1
09135163-TRAN THI THUY TRAM 6 4.5 5.3
09135164-LE MINH TUAN 8.5 9.25 8.9
09135166-NGUYENTHINGOCTUYEN 8.5 7.25 7.9
09135167-CAOTHIBACHTUYET 6 7 6.5
09135168-NGUYENHUUTHUCUYEN 7 7.25 7.1
09135169_NGO THI CAM VAN 6.5 9.5 8
09135170-Nguyen Thi Cam Van 7 9.5 8.3
09135171_luongduyvan 6.5 5.75 6.1
09135172-NGUYEN THI HOA VIEN 6 7.25 6.6
09135173- DOAN CONG VIET 7.5 5.5 6.5
09135174-nguyen dinh vu 3 0 1.5
09135175-TRANXUANVU 7.5 7 7.3
09135178-PHAN QUANG THIEN 9 4.5 6.8
09135179-NguyenThiMyNgoc 7.5 9.5 8.5
09150060-hoang thi thuy 1 2.75 1.9
091510004-Duong tan dat 7.5 3 5.3
09151001-nguyen quynh anh 10 2.75 6.4
09151002-Vo Thi Anh 9 3 6
09151003_TranThiHongDuyen 9.5 9.25 9.4
09151005-tong viet dat 8.5 1.5 5
09151006-TRAN VAN HAI 3.5 1.5 2.5
09151007-vu quang hai 9.5 8.5 9
09151008-Nguyen thai hoa 9 5.5 7.3
09151009_nguyen ky hung 9.5 7.25 8.4
09151010-TRUONG DUY KHUONG 8 4.25 6.1
09151012-LYMONGNGAN 9 9.25 9.1
09151013-nguyen thi kim ngan 7 4.25 5.6
09151014_BUI THI VAN NHI 7 8.75 7.9
09151016-NGUYEN TIEN PHAT 9 1.5 5.3
09151017 tran dinh phu 0 0 0
09151019-HoangDucTan 5 1.5 3.3
09151020-nguyen huy toan 9.5 6 7.8
09151021-vo thi thuy trang 9.5 2.75 6.1
09151023-NguyenHuynhAnhTuan 9 8.75 8.9
09151024-Nguyen Tuan Vu 6.5 6.75 6.6
09151025-NGUYEN QUOC VUONG 4.5 1.5 3
09151026_bondonghabyskuang 5 3 4
09151027-LE DUC ANH 5.5 1.5 3.5
09151028-tranthingocanh 3 8.75 5.9
09151030 Huynh Tu the chien 0 0 0
09151031-TRANVANCHINH 7 6.5 6.8
09151032-Truong minh COng 7 0 3.5
09151034-Duong Thi Thu Dung 7 1.5 4.3
09151036-TRAN XUAN DUY 5 5.75 5.4
09151037 Do Minh Vuong 0 0 0
09151038-NGUYEN THI HONG GAM 6 0 3
09151039 LE HAI 3 2.75 2.9
09151040_CHI_HAI 9.5 10 9.8
09151041_NguyenThuHien 7.5 4.5 6
09151042_lelyhong 5.5 7.25 6.4
09151043-LETHIMYHONG 10 8.5 9.3
09151044-NgoSiHung 9.5 8.5 9
09151047-NGUYENDUYLINH 7 3.75 5.4
09151048-nguyen ba luan 5 1.5 3.3
09151049 - PHANTHINGOCMAI 7 3 5
09151050 Huynh quoc Tan Phat 0 0 0
09151051-tranphien 7.5 10 8.8
09151052-HOSYPHONG 9 10 9.5
09151053- LLE HONG PHUC 8 7.25 7.6
09151054-TRANVANQUAN 5.5 4 4.8
09151055- TRINHTHANHQUAN 8.5 3 5.8
09151058_nguyen quyet thang 7 2.5 4.8
09151058_nguyen quyet thang 7.5 10 8.8
09151061-LUONG QUOC TRONG 8 6.5 7.3
09151062-tuyet 4 9.25 6.6
09151065-nguyenngocthuy 6 3 4.5
0915106-tu 4 6.5 5.3
09151506-MAIVANTAI 9.5 7.25 8.4

Số lần xem trang : 1727
Nhập ngày : 23-01-2010
Điều chỉnh lần cuối : 30-01-2010

Ý kiến của bạn về bài viết này


In trang này

Lên đầu trang

Gởi ý kiến

  Thông tin đểm thi các lớp của giáo viên

  Điểm thi Lập trình Cơ bản - DH15GI(05-02-2017)

  Điểm Internet webgis -DH13GI(25-07-2016)

  Điểm Môn KT Lập trình DH14TD(22-07-2016)

  Điểm môn Lập trình Ứng dụng GIS (20-03-2016)

  Điểm môn học Đo lường ĐK MT - DH12TD(19-03-2016)

  Điểm Internet -webgis - DH12GI -(16-03-2016)

  Điểm môn Kỹ thuật lập trình DH13GI(10-12-2015)

  Điểm thi Môn học Mạng MT NC - CNTT Ninh Thuận -(09-09-2015)

  Điêm môn Phân Tích TKHTTT DL DH12-GI(25-07-2015)

  Điểm môn lập trình GIS lớp Dh12GI-GE(25-07-2015)

Trang kế tiếp ... 1 2 3 4 5 6

Lê Văn Phận Đc:Quản trị mạng - Trường ĐH Nông Lâm TP.HCM - Email: lvphan(a)hcmuaf.edu.vn

Thiết kế: Quản trị mạng- ĐHNL 2007